(Top Banner Ad)
smallholders
C1
Danh từ C1 Nông nghiệp, Kinh tế

smallholders

UK: /ˈsmɔːlˌhəʊldər/ • US: /ˈsmɔːlˌhoʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

nông hộ nhỏ nông dân tiểu điền hộ nông dân quy mô nhỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small independent farmer, especially one owning or renting the land they cultivate.

Vietnamese Meaning

Nông dân độc lập quy mô nhỏ, đặc biệt là người sở hữu hoặc thuê đất canh tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many smallholders struggle to make a living from their land."

    "Nhiều nông dân quy mô nhỏ phải vật lộn để kiếm sống từ đất đai của họ."

  • "The government is providing support to smallholders to improve their yields."

    "Chính phủ đang cung cấp hỗ trợ cho nông dân quy mô nhỏ để cải thiện năng suất của họ."

  • "Smallholders play a crucial role in food security in developing countries."

    "Nông dân quy mô nhỏ đóng một vai trò quan trọng trong an ninh lương thực ở các nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smallholding đất canh tác nhỏ; nông trại nhỏ
Noun holder người nắm giữ; người sở hữu
Adjective small nhỏ; bé
Noun smallness sự nhỏ bé

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smol-
Proto-Germanic
*smalaz
Old English
smæl
English
small
Proto-Indo-European
*kelh-
Proto-Germanic
*haldan
Old English
haldan
English
hold
English (19th Century)
smallholder

Nguồn gốc "smallholders"

Từ "smallholders" là sự kết hợp của hai từ "small" (nhỏ) và "holders" (người sở hữu). Từ "small" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "smæl" và tiếng German cổ "smalaz", mang nghĩa là kích thước nhỏ. Từ "holders" xuất phát từ "hold" trong tiếng Anh cổ "haldan", có nghĩa là nắm giữ, sở hữu. "Smallholders" hình thành để chỉ những người nông dân sở hữu hoặc canh tác những mảnh đất nhỏ, một khái niệm xuất hiện rõ rệt từ thế kỷ 19 khi mô hình nông nghiệp bắt đầu phân hóa rõ rệt hơn và thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi để mô tả nhóm người này.

Usage Note

Từ 'smallholder' nhấn mạnh đến quy mô nhỏ của trang trại hoặc mảnh đất mà người nông dân sở hữu hoặc thuê. Nó thường liên quan đến nông nghiệp tự cung tự cấp hoặc bán sản phẩm dư thừa ra thị trường địa phương. Khác với 'large-scale farmer' (nông dân quy mô lớn) thường sử dụng công nghệ và lao động quy mô lớn để sản xuất hàng hóa.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ một nhóm hoặc loại mà 'smallholder' thuộc về. Ví dụ: 'a group of smallholders' (một nhóm các nông dân nhỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smallholders
  • rural rural smallholders
    (những nông dân tiểu điền ở nông thôn)
  • poor poor smallholders
    (những nông dân tiểu điền nghèo)
  • indigenous indigenous smallholders
    (những nông dân tiểu điền bản địa)
  • vulnerable vulnerable smallholders
    (những nông dân tiểu điền dễ bị tổn thương)
Verb + smallholders
  • support support smallholders
    (hỗ trợ các nông dân tiểu điền)
  • empower empower smallholders
    (trao quyền cho các nông dân tiểu điền)
  • assist assist smallholders
    (giúp đỡ các nông dân tiểu điền)
  • organize organize smallholders
    (tổ chức các nông dân tiểu điền)
Noun + smallholders
  • smallholder smallholder farmers
    (những nông dân tiểu điền (nhấn mạnh nghề nghiệp))
  • smallholder smallholder communities
    (các cộng đồng nông dân tiểu điền)

Idioms

  • smallholder farming

    canh tác tiểu điền (hình thức nông nghiệp của các hộ nhỏ)

    "Many policies aim to improve the productivity of smallholder farming."

    (Nhiều chính sách nhằm mục đích cải thiện năng suất của hình thức canh tác tiểu điền.)

  • support for smallholders

    sự hỗ trợ cho các nông dân tiểu điền

    "Governments often provide financial support for smallholders to ensure food security."

    (Các chính phủ thường cung cấp hỗ trợ tài chính cho các nông dân tiểu điền để đảm bảo an ninh lương thực.)

  • livelihoods of smallholders

    sinh kế của các nông dân tiểu điền

    "Climate change severely impacts the livelihoods of smallholders in many regions."

    (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh kế của các nông dân tiểu điền ở nhiều khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smallholders

Danh từ
Lật mặt

Nông dân độc lập quy mô nhỏ, đặc biệt là người sở hữu hoặc thuê đất canh tác.

"Many smallholders struggle to make a living from their land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had provided more support, the smallholders would have been able to invest in better irrigation systems.
Nếu chính phủ đã cung cấp nhiều hỗ trợ hơn, những người tiểu chủ đã có thể đầu tư vào các hệ thống tưới tiêu tốt hơn.
Phủ định
If the drought had not been so severe, the smallholders would not have lost their entire crops.
Nếu hạn hán không quá khắc nghiệt, những người tiểu chủ đã không mất toàn bộ vụ mùa của họ.
Nghi vấn
Would the smallholders have benefited more if they had formed a cooperative?
Liệu những người tiểu chủ có được hưởng lợi nhiều hơn nếu họ thành lập một hợp tác xã không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many farmers in Vietnam are smallholders.
Nhiều nông dân ở Việt Nam là những người có trang trại nhỏ.
Phủ định
He is not a smallholder; he owns a large plantation.
Anh ấy không phải là một chủ trang trại nhỏ; anh ấy sở hữu một đồn điền lớn.
Nghi vấn
Are they smallholders who depend on government subsidies?
Họ có phải là những chủ trang trại nhỏ phụ thuộc vào trợ cấp của chính phủ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Smallholders will benefit from the new agricultural policies.
Các hộ nông dân nhỏ lẻ sẽ được hưởng lợi từ các chính sách nông nghiệp mới.
Phủ định
The government isn't going to ignore the needs of smallholders.
Chính phủ sẽ không bỏ qua nhu cầu của các hộ nông dân nhỏ lẻ.
Nghi vấn
Will more people become smallholders in the future?
Liệu có nhiều người trở thành hộ nông dân nhỏ lẻ hơn trong tương lai không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These smallholders are as hard-working as any large farm owners.
Những người tiểu nông này làm việc chăm chỉ như bất kỳ chủ trang trại lớn nào.
Phủ định
That smallholder's land is not less fertile than other's.
Đất của người tiểu nông đó không kém màu mỡ hơn của những người khác.
Nghi vấn
Are smallholders the most important contributors to the local economy?
Có phải những người tiểu nông là những người đóng góp quan trọng nhất cho nền kinh tế địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smallholders".

Vai trò thiết yếu trong nông nghiệp toàn cầu

Nông dân tiểu điền (smallholders) chiếm một phần lớn lực lượng lao động nông nghiệp toàn cầu, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Mặc dù canh tác trên diện tích nhỏ, họ sản xuất ra một tỷ lệ đáng kể lương thực thế giới và đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong an ninh lương thực địa phương và quốc gia. Tuy nhiên, họ thường phải đối mặt với nhiều thách thức như biến đổi khí hậu, thiếu tiếp cận thị trường, công nghệ và tín dụng.

Mối liên kết với đất đai và cộng đồng

Đối với nhiều smallholders, đất đai không chỉ là phương tiện sản xuất mà còn là tài sản văn hóa và là nền tảng của bản sắc cộng đồng. Họ thường duy trì các phương pháp canh tác truyền thống và có mối quan hệ chặt chẽ với môi trường tự nhiên. Sự bền vững của sinh kế smallholder thường gắn liền với sự bền vững của các hệ sinh thái địa phương và văn hóa nông nghiệp bản địa, đồng thời góp phần bảo tồn đa dạng sinh học.