(Top Banner Ad)
smokestack
B2
danh từ B2 Công nghiệp, Kỹ thuật

smokestack

UK: /ˈsməʊkˌstæk/ • US: /ˈsmoʊkˌstæk/

Nghĩa tiếng Việt

ống khói nhà máy ống khói công nghiệp ống khói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall chimney or funnel used to carry smoke and fumes away from a factory, power plant, or other industrial building.

Vietnamese Meaning

Một ống khói cao hoặc ống dẫn dùng để dẫn khói và khí thải ra khỏi nhà máy, nhà máy điện hoặc các tòa nhà công nghiệp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city's skyline was dominated by the towering smokestacks of the steel mills."

    "Đường chân trời của thành phố bị thống trị bởi những ống khói cao chót vót của các nhà máy thép."

  • "The old smokestack was a landmark in the town."

    "Ống khói cũ là một địa danh trong thị trấn."

  • "Regulations are in place to limit emissions from smokestacks."

    "Các quy định được đưa ra để hạn chế khí thải từ các ống khói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smoke khói
Verb smoke nhả khói; hút thuốc
Adjective smoky có khói, đầy khói
Noun stack chồng, đống (củi, sách); ống khói (trong ngữ cảnh công nghiệp)
Verb stack xếp chồng lên, chất đống
Noun chimney ống khói (thường ở nhà, lò sưởi - từ đồng nghĩa nhưng nhỏ hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
smoke
English
stack
English
smokestack

Sự kết hợp của 'Khói' và 'Ống khói'

Từ 'smokestack' là một từ ghép thú vị trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'smoke' (khói) và 'stack' (một chồng, đống hoặc trong ngữ cảnh này là một ống cao). Nó mô tả chính xác chức năng của nó – một ống cao mà từ đó khói thoát ra từ các nhà máy hoặc tàu thuyền.

Usage Note

Smokestack thường được sử dụng để chỉ các ống khói công nghiệp lớn. Nó nhấn mạnh chức năng chính của ống khói là thải khói. Các từ đồng nghĩa có thể là 'chimney' (ống khói), nhưng 'smokestack' mang ý nghĩa công nghiệp mạnh mẽ hơn.

Prepositions

of from

'Smokestack of a factory': chỉ ống khói thuộc về một nhà máy. 'Smoke from the smokestack': chỉ khói thoát ra từ ống khói.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + smokestack
  • tall tall smokestack
    (ống khói cao)
  • industrial industrial smokestack
    (ống khói công nghiệp)
  • factory factory smokestack
    (ống khói nhà máy)
  • belching belching smokestack
    (ống khói nhả khói cuồn cuộn)
Smokestack + Động từ (hành động)
  • smokestack smokestack belches smoke
    (ống khói nhả khói)
  • smoke smoke rises from the smokestack
    (khói bốc lên từ ống khói)
Danh từ bổ nghĩa + smokestack
  • ship's ship's smokestack
    (ống khói của tàu)
  • power plant power plant smokestack
    (ống khói nhà máy điện)

Idioms

  • smokestack industry

    ngành công nghiệp nặng (các ngành công nghiệp truyền thống đặc trưng bởi các nhà máy lớn có ống khói)

    "The government is trying to revitalize the region's smokestack industries."

    (Chính phủ đang cố gắng phục hồi các ngành công nghiệp nặng của khu vực.)

  • smokestack economy

    nền kinh tế dựa vào các ngành công nghiệp nặng truyền thống

    "Transitioning from a smokestack economy to a high-tech one presents many challenges."

    (Chuyển đổi từ nền kinh tế dựa vào công nghiệp nặng sang nền kinh tế công nghệ cao đặt ra nhiều thách thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smokestack

danh từ
Lật mặt

Một ống khói cao hoặc ống dẫn dùng để dẫn khói và khí thải ra khỏi nhà máy, nhà máy điện hoặc các tòa nhà công nghiệp khác.

"The city's skyline was dominated by the towering smokestacks of the steel mills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the smokestack is incredibly tall!
Ồ, cái ống khói cao thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Alas, the smokestack isn't reducing emissions.
Than ôi, ống khói đó vẫn chưa giảm lượng khí thải.
Nghi vấn
Hey, is that smokestack still in operation?
Này, ống khói đó vẫn còn hoạt động à?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old factory has a tall smokestack.
Nhà máy cũ có một ống khói cao.
Phủ định
That building does not have a smokestack.
Tòa nhà đó không có ống khói.
Nghi vấn
Does the power plant need a new smokestack?
Nhà máy điện có cần một ống khói mới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory has been emitting black smoke from its smokestack for hours.
Nhà máy đã thải khói đen từ ống khói của nó hàng giờ rồi.
Phủ định
The environmental group hasn't been focusing on the smokestack emissions recently.
Gần đây, nhóm bảo vệ môi trường đã không tập trung vào khí thải từ ống khói.
Nghi vấn
Has the city been monitoring the smokestack's pollution levels?
Thành phố có đang theo dõi mức độ ô nhiễm của ống khói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smokestack".

Biểu tượng của Công nghiệp hóa

Trong nhiều thập kỷ, ống khói (smokestack) là biểu tượng mạnh mẽ của sự công nghiệp hóa và tiến bộ kinh tế. Hình ảnh các ống khói nhả khói thường được xem là dấu hiệu của việc làm và sự thịnh vượng. Tuy nhiên, ngày nay nó cũng gắn liền với các vấn đề ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu.

Chuyển đổi sang Nền kinh tế Xanh

Trong bối cảnh toàn cầu đang hướng tới nền kinh tế xanh và bền vững, hình ảnh các ống khói (smokestack) ngày càng ít đi ở các nước phát triển. Điều này phản ánh sự dịch chuyển từ các ngành công nghiệp gây ô nhiễm sang các ngành công nghệ cao và năng lượng sạch, thân thiện với môi trường.