(Top Banner Ad)
snag
B2
Danh từ B2 Tổng quát

snag

UK: /snæɡ/ • US: /snæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

trở ngại khó khăn vướng mắc trục trặc giành được mắc vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A problem or difficulty that causes a delay or prevents something from being done.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc khó khăn gây ra sự chậm trễ hoặc ngăn cản điều gì đó được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The only snag is that I don't have enough money."

    "Trở ngại duy nhất là tôi không có đủ tiền."

  • "There's always a snag when you try something new."

    "Luôn có một trở ngại khi bạn thử điều gì đó mới."

  • "The project is going well, but we've hit a snag."

    "Dự án đang tiến triển tốt, nhưng chúng tôi đã gặp phải một trở ngại."

  • "She snagged a bargain at the sale."

    "Cô ấy đã vớ được một món hời trong đợt giảm giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snag Trở ngại, vấn đề bất ngờ; điểm nhọn nhô ra (như mấu gỗ, gốc cây).
Verb snag Gặp phải trở ngại; chộp lấy, giành được (thứ gì đó nhanh chóng và đôi khi bất ngờ).
Adjective snaggy Có nhiều mấu, lởm chởm; (ít dùng) gây trở ngại.

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English (16th C)
snag (projecting point)
Modern English
snag

Nguồn gốc bí ẩn của 'snag'

Từ 'snag' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16, ban đầu dùng để chỉ một điểm nhọn, lởm chởm nhô ra, đặc biệt là từ cành cây hoặc rễ. Nguồn gốc chính xác của từ này vẫn chưa rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến các ngôn ngữ Bắc Âu cổ. Về sau, nghĩa của từ mở rộng thành 'gặp phải khó khăn bất ngờ' hoặc 'chộp lấy, tóm được' một cách nhanh chóng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những trở ngại bất ngờ, không lường trước được, có thể gây khó khăn cho việc hoàn thành một mục tiêu hoặc dự án.

Prepositions

in with

in (the snag in the plan): trở ngại trong kế hoạch. with (there were a few snags with the new system): có một vài trục trặc với hệ thống mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snag
  • slight a slight snag
    (một trở ngại nhỏ)
  • major a major snag
    (một trở ngại lớn)
  • only the only snag
    (trở ngại duy nhất)
  • unexpected an unexpected snag
    (một trở ngại bất ngờ)
Verb + snag
  • hit hit a snag
    (gặp phải trở ngại)
  • run into run into a snag
    (vướng phải trở ngại)
  • overcome overcome a snag
    (vượt qua trở ngại)
  • fix fix a snag
    (khắc phục trở ngại)
  • snag snag a bargain
    (chộp lấy một món hời)
  • snag snag a ticket
    (giành được vé)

Idioms

  • hit a snag

    Gặp phải một vấn đề, khó khăn bất ngờ hoặc trở ngại không mong muốn.

    "We hit a snag when trying to launch the new product due to a software bug."

    (Chúng tôi gặp phải một trở ngại khi cố gắng ra mắt sản phẩm mới do lỗi phần mềm.)

  • What's the snag?

    Vấn đề là gì? Có trở ngại hay mánh khóe gì không? (Thường dùng khi một điều gì đó nghe có vẻ quá tốt để là sự thật).

    "The job offer includes a great salary and flexible hours. What's the snag?"

    (Lời mời làm việc bao gồm mức lương cao và giờ giấc linh hoạt. Vấn đề là gì vậy?)

  • snag a deal/prize/ticket

    Chộp lấy, giành được (một món hời, giải thưởng, vé) một cách nhanh chóng, đôi khi bất ngờ hoặc may mắn.

    "She managed to snag the last concert ticket online before they sold out."

    (Cô ấy đã giành được tấm vé concert cuối cùng trên mạng trước khi chúng hết sạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snag

Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề hoặc khó khăn gây ra sự chậm trễ hoặc ngăn cản điều gì đó được thực hiện.

"The only snag is that I don't have enough money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy snagging small fish in the river.
Tôi thích bắt những con cá nhỏ trên sông.
Phủ định
He avoids snagging his clothes on the thorny bushes.
Anh ấy tránh để quần áo bị vướng vào bụi gai.
Nghi vấn
Do you mind snagging a chair for me?
Bạn có phiền lấy cho tôi một cái ghế không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to snag the last apple pie.
Tôi muốn vớ lấy chiếc bánh táo cuối cùng.
Phủ định
I decided not to snag the concert tickets at the last minute.
Tôi quyết định không giật lấy vé buổi hòa nhạc vào phút cuối.
Nghi vấn
Why do you want to snag his job?
Tại sao bạn lại muốn chiếm lấy công việc của anh ta?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fallen tree presented a dangerous snag to navigation in the river.
Cây đổ tạo thành một chướng ngại vật nguy hiểm cho việc đi lại trên sông.
Phủ định
There wasn't a single snag in the entire length of the new rope.
Không có một chỗ sờn nào trên toàn bộ chiều dài của sợi dây thừng mới.
Nghi vấn
Is that a snag I see in your new sweater?
Đó có phải là một chỗ sờn tôi thấy trên chiếc áo len mới của bạn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the climbers will have been snagging on the rocks for hours, trying to free themselves.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người leo núi sẽ bị vướng vào đá hàng giờ, cố gắng tự giải thoát.
Phủ định
He won't have been snagging fish all day; he's been working in the garden.
Anh ấy sẽ không câu cá cả ngày đâu; anh ấy đã làm việc trong vườn.
Nghi vấn
Will she have been snagging her dress on the thorns while she was walking through the forest?
Liệu cô ấy có bị vướng váy vào gai khi đi bộ trong rừng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She snagged her stocking on a sharp nail.
Cô ấy làm rách tất của mình trên một chiếc đinh nhọn.
Phủ định
He didn't snag any fish during the entire fishing trip.
Anh ấy đã không bắt được con cá nào trong suốt chuyến đi câu cá.
Nghi vấn
Did you snag your sweater on the fence?
Bạn có bị vướng áo len vào hàng rào không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often snags his sweater on the door handle.
Anh ấy thường làm vướng áo len vào tay nắm cửa.
Phủ định
I do not expect any snags in the project's progress.
Tôi không mong đợi bất kỳ trở ngại nào trong tiến trình của dự án.
Nghi vấn
Does she snag fish on the riverbank?
Cô ấy có bắt cá trên bờ sông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snag".

Danh sách 'snag list' trong dự án

Trong quản lý dự án, đặc biệt là xây dựng hoặc phát triển phần mềm, thuật ngữ 'snag list' được dùng để chỉ một danh sách các lỗi nhỏ, sự cố hoặc công việc chưa hoàn thành cần được khắc phục trước khi dự án được bàn giao chính thức. Đây là một khái niệm phổ biến để đảm bảo chất lượng và hoàn thiện công việc.

Khái niệm 'snag' trong đàm phán và kinh doanh

Trong bối cảnh đàm phán hoặc giao dịch kinh doanh, từ 'snag' thường đề cập đến một điểm vướng mắc, một vấn đề nhỏ nhưng tiềm ẩn có thể gây trì hoãn hoặc phá vỡ thỏa thuận nếu không được giải quyết. Việc nhận diện và giải quyết các 'snag' là chìa khóa để đi đến thành công của một cuộc đàm phán hay giao dịch.