snag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A problem or difficulty that causes a delay or prevents something from being done.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc khó khăn gây ra sự chậm trễ hoặc ngăn cản điều gì đó được thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The only snag is that I don't have enough money."
"Trở ngại duy nhất là tôi không có đủ tiền."
-
"There's always a snag when you try something new."
"Luôn có một trở ngại khi bạn thử điều gì đó mới."
-
"The project is going well, but we've hit a snag."
"Dự án đang tiến triển tốt, nhưng chúng tôi đã gặp phải một trở ngại."
-
"She snagged a bargain at the sale."
"Cô ấy đã vớ được một món hời trong đợt giảm giá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những trở ngại bất ngờ, không lường trước được, có thể gây khó khăn cho việc hoàn thành một mục tiêu hoặc dự án.
Prepositions
in (the snag in the plan): trở ngại trong kế hoạch. with (there were a few snags with the new system): có một vài trục trặc với hệ thống mới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight a slight snag (một trở ngại nhỏ)
-
major a major snag (một trở ngại lớn)
-
only the only snag (trở ngại duy nhất)
-
unexpected an unexpected snag (một trở ngại bất ngờ)
-
hit hit a snag (gặp phải trở ngại)
-
run into run into a snag (vướng phải trở ngại)
-
overcome overcome a snag (vượt qua trở ngại)
-
fix fix a snag (khắc phục trở ngại)
-
snag snag a bargain (chộp lấy một món hời)
-
snag snag a ticket (giành được vé)
Idioms
-
hit a snag
Gặp phải một vấn đề, khó khăn bất ngờ hoặc trở ngại không mong muốn.
"We hit a snag when trying to launch the new product due to a software bug."
(Chúng tôi gặp phải một trở ngại khi cố gắng ra mắt sản phẩm mới do lỗi phần mềm.)
-
What's the snag?
Vấn đề là gì? Có trở ngại hay mánh khóe gì không? (Thường dùng khi một điều gì đó nghe có vẻ quá tốt để là sự thật).
"The job offer includes a great salary and flexible hours. What's the snag?"
(Lời mời làm việc bao gồm mức lương cao và giờ giấc linh hoạt. Vấn đề là gì vậy?)
-
snag a deal/prize/ticket
Chộp lấy, giành được (một món hời, giải thưởng, vé) một cách nhanh chóng, đôi khi bất ngờ hoặc may mắn.
"She managed to snag the last concert ticket online before they sold out."
(Cô ấy đã giành được tấm vé concert cuối cùng trên mạng trước khi chúng hết sạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snag
Danh từMột vấn đề hoặc khó khăn gây ra sự chậm trễ hoặc ngăn cản điều gì đó được thực hiện.
"The only snag is that I don't have enough money."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy snagging small fish in the river. |
Tôi thích bắt những con cá nhỏ trên sông. |
| Phủ định | He avoids snagging his clothes on the thorny bushes. |
Anh ấy tránh để quần áo bị vướng vào bụi gai. |
| Nghi vấn | Do you mind snagging a chair for me? |
Bạn có phiền lấy cho tôi một cái ghế không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to snag the last apple pie. |
Tôi muốn vớ lấy chiếc bánh táo cuối cùng. |
| Phủ định | I decided not to snag the concert tickets at the last minute. |
Tôi quyết định không giật lấy vé buổi hòa nhạc vào phút cuối. |
| Nghi vấn | Why do you want to snag his job? |
Tại sao bạn lại muốn chiếm lấy công việc của anh ta? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fallen tree presented a dangerous snag to navigation in the river. |
Cây đổ tạo thành một chướng ngại vật nguy hiểm cho việc đi lại trên sông. |
| Phủ định | There wasn't a single snag in the entire length of the new rope. |
Không có một chỗ sờn nào trên toàn bộ chiều dài của sợi dây thừng mới. |
| Nghi vấn | Is that a snag I see in your new sweater? |
Đó có phải là một chỗ sờn tôi thấy trên chiếc áo len mới của bạn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrives, the climbers will have been snagging on the rocks for hours, trying to free themselves. |
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người leo núi sẽ bị vướng vào đá hàng giờ, cố gắng tự giải thoát. |
| Phủ định | He won't have been snagging fish all day; he's been working in the garden. |
Anh ấy sẽ không câu cá cả ngày đâu; anh ấy đã làm việc trong vườn. |
| Nghi vấn | Will she have been snagging her dress on the thorns while she was walking through the forest? |
Liệu cô ấy có bị vướng váy vào gai khi đi bộ trong rừng không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She snagged her stocking on a sharp nail. |
Cô ấy làm rách tất của mình trên một chiếc đinh nhọn. |
| Phủ định | He didn't snag any fish during the entire fishing trip. |
Anh ấy đã không bắt được con cá nào trong suốt chuyến đi câu cá. |
| Nghi vấn | Did you snag your sweater on the fence? |
Bạn có bị vướng áo len vào hàng rào không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often snags his sweater on the door handle. |
Anh ấy thường làm vướng áo len vào tay nắm cửa. |
| Phủ định | I do not expect any snags in the project's progress. |
Tôi không mong đợi bất kỳ trở ngại nào trong tiến trình của dự án. |
| Nghi vấn | Does she snag fish on the riverbank? |
Cô ấy có bắt cá trên bờ sông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snag".
