snow-clad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covered with snow.
Vietnamese Meaning
Bao phủ bởi tuyết; phủ đầy tuyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The snow-clad peaks of the Himalayas are breathtaking."
"Những đỉnh núi Himalaya phủ đầy tuyết thật ngoạn mục."
-
"We admired the snow-clad mountains in the distance."
"Chúng tôi chiêm ngưỡng những ngọn núi phủ đầy tuyết ở đằng xa."
-
"The snow-clad landscape was a beautiful sight."
"Khung cảnh phủ đầy tuyết là một cảnh tượng tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | snow | Tuyết |
| Verb | to snow | Tuyết rơi |
| Adjective | snowy | Có tuyết, trắng như tuyết |
| Noun | snowfall | Sự tuyết rơi, lượng tuyết rơi |
| Noun | snowflake | Bông tuyết |
| Noun | snowman | Người tuyết |
| Verb | to clothe | Mặc quần áo cho ai đó; bao phủ |
| Noun | clothing | Quần áo, trang phục |
| Adjective | clad | Được bao phủ, mặc đồ (thường dùng trong văn học hoặc trang trọng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để miêu tả núi, đồi hoặc các địa điểm có cảnh quan bị bao phủ bởi tuyết. Nó mang tính chất trang trọng và thường xuất hiện trong văn học hoặc các bài viết mang tính mô tả cao. Không giống như 'snowy' chỉ đơn giản là 'có tuyết', 'snow-clad' nhấn mạnh vào việc lớp tuyết bao phủ lên một vật gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mountains snow-clad mountains (những ngọn núi phủ đầy tuyết)
-
peaks snow-clad peaks (những đỉnh núi tuyết phủ)
-
landscape a snow-clad landscape (một phong cảnh tuyết phủ)
-
roofs snow-clad roofs (những mái nhà tuyết phủ)
-
trees snow-clad trees (những cái cây tuyết phủ)
-
village a snow-clad village (một ngôi làng tuyết phủ)
-
slopes snow-clad slopes (những sườn dốc tuyết phủ)
Idioms
-
majestic snow-clad peaks
những đỉnh núi phủ tuyết hùng vĩ
"The hikers marveled at the majestic snow-clad peaks."
(Những người đi bộ đường dài đã kinh ngạc trước những đỉnh núi phủ tuyết hùng vĩ.)
-
a pristine snow-clad forest
một khu rừng tuyết phủ hoang sơ
"The winter morning revealed a pristine snow-clad forest."
(Buổi sáng mùa đông hé lộ một khu rừng tuyết phủ hoang sơ.)
-
nestled in snow-clad valleys
nép mình trong những thung lũng tuyết phủ
"Charming chalets were nestled in snow-clad valleys."
(Những ngôi nhà gỗ quyến rũ nép mình trong những thung lũng tuyết phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snow-clad
AdjectiveBao phủ bởi tuyết; phủ đầy tuyết.
"The snow-clad peaks of the Himalayas are breathtaking."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The snow-clad mountains provided a breathtaking view. |
Những ngọn núi phủ đầy tuyết mang đến một khung cảnh ngoạn mục. |
| Phủ định | The foothills were not snow-clad, indicating a lower altitude. |
Những ngọn đồi không phủ đầy tuyết, cho thấy độ cao thấp hơn. |
| Nghi vấn | Which mountain range is known for its snow-clad peaks throughout the year? |
Dãy núi nào được biết đến với những đỉnh núi phủ đầy tuyết quanh năm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snow-clad".
