snow-capped
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Snow-capped'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có đỉnh hoặc chóp được bao phủ bởi tuyết.
Definition (English Meaning)
Having the top or summit covered with snow.
Ví dụ Thực tế với 'Snow-capped'
-
"The snow-capped mountains stood majestically in the distance."
"Những ngọn núi phủ tuyết đứng sừng sững uy nghi ở phía xa."
-
"We hiked towards the snow-capped volcano."
"Chúng tôi leo về phía ngọn núi lửa phủ tuyết."
-
"From the airplane, we could see the snow-capped Andes."
"Từ máy bay, chúng tôi có thể nhìn thấy dãy Andes phủ tuyết."
Từ loại & Từ liên quan của 'Snow-capped'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: snow-capped
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Snow-capped'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các ngọn núi. Nó nhấn mạnh vẻ đẹp và hùng vĩ của cảnh quan. Không có nhiều từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'snow-covered peak', 'snowy summit' để diễn tả ý tương tự. Tuy nhiên, 'snow-capped' mang tính biểu cảm và hình ảnh cao hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Snow-capped'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.