(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ snow-capped
B2

snow-capped

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

phủ tuyết có tuyết trên đỉnh đỉnh tuyết phủ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Snow-capped'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có đỉnh hoặc chóp được bao phủ bởi tuyết.

Definition (English Meaning)

Having the top or summit covered with snow.

Ví dụ Thực tế với 'Snow-capped'

  • "The snow-capped mountains stood majestically in the distance."

    "Những ngọn núi phủ tuyết đứng sừng sững uy nghi ở phía xa."

  • "We hiked towards the snow-capped volcano."

    "Chúng tôi leo về phía ngọn núi lửa phủ tuyết."

  • "From the airplane, we could see the snow-capped Andes."

    "Từ máy bay, chúng tôi có thể nhìn thấy dãy Andes phủ tuyết."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Snow-capped'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: snow-capped
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

snow-covered(phủ tuyết)
snowy(có tuyết)

Trái nghĩa (Antonyms)

bare(trơ trụi, không có gì che phủ)

Từ liên quan (Related Words)

mountain(núi)
peak(đỉnh núi)
glacier(sông băng) summit(chóp, đỉnh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Mô tả cảnh quan

Ghi chú Cách dùng 'Snow-capped'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các ngọn núi. Nó nhấn mạnh vẻ đẹp và hùng vĩ của cảnh quan. Không có nhiều từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'snow-covered peak', 'snowy summit' để diễn tả ý tương tự. Tuy nhiên, 'snow-capped' mang tính biểu cảm và hình ảnh cao hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Snow-capped'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)