(Top Banner Ad)
snow-capped
B2
Tính từ B2 Địa lý, Mô tả cảnh quan

snow-capped

UK: /ˈsnəʊˌkæpt/ • US: /ˈsnoʊˌkæpt/

Nghĩa tiếng Việt

phủ tuyết có tuyết trên đỉnh đỉnh tuyết phủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the top or summit covered with snow.

Vietnamese Meaning

Có đỉnh hoặc chóp được bao phủ bởi tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snow-capped mountains stood majestically in the distance."

    "Những ngọn núi phủ tuyết đứng sừng sững uy nghi ở phía xa."

  • "We hiked towards the snow-capped volcano."

    "Chúng tôi leo về phía ngọn núi lửa phủ tuyết."

  • "From the airplane, we could see the snow-capped Andes."

    "Từ máy bay, chúng tôi có thể nhìn thấy dãy Andes phủ tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow tuyết
Verb snow tuyết rơi
Noun cap mũ, chóp, đỉnh
Verb cap phủ lên, che đậy
Adjective snowy có tuyết, phủ tuyết
Noun snowfall trận tuyết rơi
Adjective capped được phủ, có chóp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Mô tả cảnh quan

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
snāw
Old English
cæppe
Modern English
snow
Modern English
cap
Modern English Compound
snow-capped

Nguồn gốc đơn giản của 'snow-capped'

Từ 'snow-capped' là một tính từ ghép mô tả, được hình thành từ hai từ đơn giản: 'snow' (tuyết) và 'capped' (có mũ, được che phủ). 'Snow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'snāw', trong khi 'cap' (mũ, che phủ) cũng có từ tiếng Anh cổ 'cæppe' (mượn từ tiếng Latin muộn 'cappa'). Khi ghép lại, 'snow-capped' miêu tả một cách trực quan những đỉnh núi hoặc đồi được 'đội một chiếc mũ' bằng tuyết trắng, gợi lên hình ảnh hùng vĩ và tinh khôi của thiên nhiên.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các ngọn núi. Nó nhấn mạnh vẻ đẹp và hùng vĩ của cảnh quan. Không có nhiều từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'snow-covered peak', 'snowy summit' để diễn tả ý tương tự. Tuy nhiên, 'snow-capped' mang tính biểu cảm và hình ảnh cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snow-capped (Noun)
  • majestic majestic snow-capped mountains
    (những ngọn núi phủ tuyết hùng vĩ)
  • glorious glorious snow-capped peaks
    (những đỉnh núi phủ tuyết tuyệt đẹp)
  • distant distant snow-capped range
    (dãy núi phủ tuyết xa xăm)
snow-capped + Noun
  • mountains snow-capped mountains
    (những ngọn núi phủ tuyết)
  • peaks snow-capped peaks
    (những đỉnh núi phủ tuyết)
  • volcanoes snow-capped volcanoes
    (những ngọn núi lửa phủ tuyết)
  • range snow-capped range
    (dãy núi phủ tuyết)

Idioms

  • a snow-capped vista

    một khung cảnh có núi phủ tuyết

    "From the balcony, we enjoyed a breathtaking snow-capped vista."

    (Từ ban công, chúng tôi ngắm nhìn một khung cảnh có núi phủ tuyết ngoạn mục.)

  • the snow-capped heights

    những độ cao phủ tuyết (thường là đỉnh núi)

    "The climbers aimed for the snow-capped heights before sunset."

    (Những người leo núi hướng tới những độ cao phủ tuyết trước khi mặt trời lặn.)

  • beneath the snow-capped mountains

    bên dưới những ngọn núi phủ tuyết

    "The village nestled peacefully beneath the snow-capped mountains."

    (Ngôi làng nằm bình yên bên dưới những ngọn núi phủ tuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snow-capped

Tính từ
Lật mặt

Có đỉnh hoặc chóp được bao phủ bởi tuyết.

"The snow-capped mountains stood majestically in the distance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snow-capped".

Vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên

Những ngọn núi phủ tuyết (snow-capped mountains) thường là biểu tượng của vẻ đẹp hoang sơ, hùng vĩ và tinh khiết trong văn hóa phương Tây. Chúng là nguồn cảm hứng bất tận cho các nghệ sĩ, nhiếp ảnh gia và nhà văn, tượng trưng cho sự thanh bình, thử thách và đôi khi là sự cô lập. Nhiều bức tranh, tác phẩm văn học và phim ảnh đã khai thác hình ảnh những đỉnh núi phủ tuyết để thể hiện sự vĩ đại của thiên nhiên.

Thiên đường du lịch và thể thao mùa đông

Đối với nhiều người, những vùng đất có núi phủ tuyết là điểm đến lý tưởng cho các hoạt động giải trí và thể thao mùa đông như trượt tuyết, leo núi hoặc đi bộ đường dài. Các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết nổi tiếng trên thế giới thường nằm gần những dãy núi có tuyết phủ quanh năm hoặc vào mùa đông, thu hút hàng triệu du khách tìm kiếm trải nghiệm phiêu lưu và cảnh quan ngoạn mục.