(Top Banner Ad)
so be it
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày

so be it

UK: /ˌsəʊ ˈbiː ɪt/ • US: /ˌsoʊ ˈbiː ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thôi thì cứ vậy đi đành vậy thôi vậy cũng được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

used to show that you accept something that you cannot change

Vietnamese Meaning

được dùng để thể hiện rằng bạn chấp nhận điều gì đó mà bạn không thể thay đổi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't like his decision, but so be it."

    "Tôi không thích quyết định của anh ta, nhưng thôi thì cứ vậy đi."

  • "If he wants to quit, so be it. We'll find someone else."

    "Nếu anh ta muốn bỏ việc, thì cứ vậy đi. Chúng ta sẽ tìm người khác."

  • "I tried to convince her, but she refused. So be it."

    "Tôi đã cố gắng thuyết phục cô ấy, nhưng cô ấy từ chối. Thôi thì cứ vậy đi."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

very well (rất tốt)let it be (hãy để nó như vậy)that's the way it is (đó là cách nó vốn là)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
so be it
Middle English
so be hit
Old English
swa hit sy
Latin
fiat (let it be done, so be it)

Nguồn gốc cổ xưa và ý nghĩa chấp nhận

Cụm từ "so be it" có nguồn gốc sâu xa từ các bản văn tôn giáo, đặc biệt là trong Kinh Thánh, nơi nó thường được dùng để thể hiện sự chấp nhận ý Chúa hoặc một sự thật không thể thay đổi. Nó tương đương với từ "Amen" (có nghĩa là "cứ như vậy", "mong là vậy") trong tiếng Do Thái và "fiat" trong tiếng Latin. Qua thời gian, cụm từ này đã đi vào ngôn ngữ hàng ngày để thể hiện sự chấp nhận một điều gì đó dù không mong muốn nhưng không thể thay đổi được.

Usage Note

"So be it" thể hiện sự chấp nhận một tình huống hoặc quyết định nào đó, thường là sau khi đã cố gắng thay đổi nó hoặc không hài lòng với nó. Nó mang sắc thái cam chịu, chấp nhận một cách bất lực nhưng vẫn có chút kiên cường. Khác với "okay" (ổn, được), "so be it" thể hiện sự chấp nhận một cách dứt khoát hơn và thường đi kèm với một chút thất vọng hoặc không đồng tình ban đầu. Nó mạnh mẽ hơn "fine" (được thôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Conditional Clause + so be it
  • If he wants to leave, If he wants to leave, so be it.
    (Nếu anh ấy muốn rời đi, cứ để vậy.)
  • If that's the case, If that's the case, so be it.
    (Nếu đúng như vậy, thì đành chấp nhận.)
Adverb/Phrase + so be it
  • Then Then so be it.
    (Vậy thì cứ để như vậy.)
  • Well, Well, so be it.
    (Thôi được, cứ để vậy.)
  • You've made your decision, You've made your decision, so be it.
    (Bạn đã đưa ra quyết định rồi, cứ để vậy đi.)

Idioms

  • So be it.

    Cứ để vậy; Đành chấp nhận; Dù sao cũng vậy. (Thể hiện sự chấp nhận một điều gì đó dù không mong muốn nhưng không thể thay đổi được, hoặc sự đồng ý mặc dù không nhiệt tình.)

    "If they don't want to join us, so be it. We'll go without them."

    (Nếu họ không muốn tham gia cùng chúng ta, cứ để vậy. Chúng ta sẽ đi mà không có họ.)

  • If it must be so, then so be it.

    Nếu mọi chuyện nhất định phải như vậy, thì đành chấp nhận thôi. (Thể hiện sự miễn cưỡng chấp nhận một tình huống không mong muốn nhưng không thể tránh khỏi.)

    "I don't like the new rules, but if it must be so, then so be it."

    (Tôi không thích những quy tắc mới, nhưng nếu nhất định phải như vậy, thì đành chấp nhận thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

so be it

Thành ngữ
Lật mặt

được dùng để thể hiện rằng bạn chấp nhận điều gì đó mà bạn không thể thay đổi

"I don't like his decision, but so be it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "so be it".

Nguồn gốc tôn giáo và sự trang trọng

Cụm từ "so be it" có mối liên hệ mạnh mẽ với các nghi thức tôn giáo và văn bản pháp lý. Trong nhiều ngôn ngữ, cụm từ tương đương được dùng để kết thúc lời cầu nguyện hoặc xác nhận một tuyên bố, mang ý nghĩa "mong rằng điều này sẽ xảy ra" hoặc "được chấp thuận". Sự trang trọng này vẫn còn được cảm nhận khi nó được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, dù là trong ngữ cảnh đời thường.

Biểu hiện của sự chấp nhận hoặc cam chịu

Trong văn hóa phương Tây, việc nói "so be it" thường ngụ ý một thái độ cam chịu hoặc chấp nhận số phận, đặc biệt khi đối mặt với một tình huống khó khăn, không thể thay đổi hoặc không thể kiểm soát. Nó không nhất thiết là sự đồng ý nhiệt tình mà là sự thừa nhận rằng không còn cách nào khác.