so be it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
used to show that you accept something that you cannot change
Vietnamese Meaning
được dùng để thể hiện rằng bạn chấp nhận điều gì đó mà bạn không thể thay đổi
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't like his decision, but so be it."
"Tôi không thích quyết định của anh ta, nhưng thôi thì cứ vậy đi."
-
"If he wants to quit, so be it. We'll find someone else."
"Nếu anh ta muốn bỏ việc, thì cứ vậy đi. Chúng ta sẽ tìm người khác."
-
"I tried to convince her, but she refused. So be it."
"Tôi đã cố gắng thuyết phục cô ấy, nhưng cô ấy từ chối. Thôi thì cứ vậy đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"So be it" thể hiện sự chấp nhận một tình huống hoặc quyết định nào đó, thường là sau khi đã cố gắng thay đổi nó hoặc không hài lòng với nó. Nó mang sắc thái cam chịu, chấp nhận một cách bất lực nhưng vẫn có chút kiên cường. Khác với "okay" (ổn, được), "so be it" thể hiện sự chấp nhận một cách dứt khoát hơn và thường đi kèm với một chút thất vọng hoặc không đồng tình ban đầu. Nó mạnh mẽ hơn "fine" (được thôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
If he wants to leave, If he wants to leave, so be it. (Nếu anh ấy muốn rời đi, cứ để vậy.)
-
If that's the case, If that's the case, so be it. (Nếu đúng như vậy, thì đành chấp nhận.)
-
Then Then so be it. (Vậy thì cứ để như vậy.)
-
Well, Well, so be it. (Thôi được, cứ để vậy.)
-
You've made your decision, You've made your decision, so be it. (Bạn đã đưa ra quyết định rồi, cứ để vậy đi.)
Idioms
-
So be it.
Cứ để vậy; Đành chấp nhận; Dù sao cũng vậy. (Thể hiện sự chấp nhận một điều gì đó dù không mong muốn nhưng không thể thay đổi được, hoặc sự đồng ý mặc dù không nhiệt tình.)
"If they don't want to join us, so be it. We'll go without them."
(Nếu họ không muốn tham gia cùng chúng ta, cứ để vậy. Chúng ta sẽ đi mà không có họ.)
-
If it must be so, then so be it.
Nếu mọi chuyện nhất định phải như vậy, thì đành chấp nhận thôi. (Thể hiện sự miễn cưỡng chấp nhận một tình huống không mong muốn nhưng không thể tránh khỏi.)
"I don't like the new rules, but if it must be so, then so be it."
(Tôi không thích những quy tắc mới, nhưng nếu nhất định phải như vậy, thì đành chấp nhận thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
so be it
Thành ngữđược dùng để thể hiện rằng bạn chấp nhận điều gì đó mà bạn không thể thay đổi
"I don't like his decision, but so be it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "so be it".
