(Top Banner Ad)
let it be
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp hàng ngày, Tinh thần

let it be

UK: /ˌlet ɪt ˈbiː/ • US: /ˌlet ɪt ˈbi/

Nghĩa tiếng Việt

kệ nó đi cứ để nó như vậy buông xuôi tùy duyên mặc kệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to accept something that you cannot change

Vietnamese Meaning

Chấp nhận một điều gì đó mà bạn không thể thay đổi được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If I can't change the situation, I'll just let it be."

    "Nếu tôi không thể thay đổi tình hình, tôi sẽ cứ để nó như vậy thôi."

  • "If that's how she feels, I'll just let it be."

    "Nếu đó là cảm xúc của cô ấy, tôi sẽ cứ để nó như vậy."

  • "Sometimes, the best thing to do is to just let it be and see what happens."

    "Đôi khi, điều tốt nhất nên làm là cứ để nó tự nhiên và xem chuyện gì xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb let Cho phép, để cho, thuê (nhà, đất)
Adjective lettable Có thể cho thuê (thường dùng cho nhà ở, văn phòng), có thể cho phép
Verb be Là, thì, ở (động từ to be, chỉ sự tồn tại hoặc trạng thái)
Noun being Sự tồn tại, bản thể, sinh vật (phái sinh từ 'be')

Synonyms

Antonyms

fight it (chống lại nó)resist it (kháng cự nó)intervene (can thiệp)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tinh thần

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lētaną (to allow, leave) & *beunan (to be, exist)
Old English
lætan (to permit, allow) & bēon (to be, exist)
Middle English
leten & ben
Modern English
let & be

Nguồn gốc 'let it be'

'Let it be' là một cụm động từ ghép, có nghĩa đen là 'hãy để nó là'. Từ 'let' có gốc từ tiếng Proto-Germanic *lētaną, nghĩa là cho phép hoặc để lại. Từ 'be' có gốc từ Proto-Indo-European *bʰuH-, nghĩa là tồn tại hoặc trở thành. Khi kết hợp, cụm từ này mang ý nghĩa 'hãy cho phép điều gì đó tồn tại/diễn ra một cách tự nhiên' hoặc 'hãy ngừng can thiệp vào nó', thể hiện sự chấp nhận hoặc buông bỏ.

Usage Note

Thường được sử dụng để bày tỏ sự chấp nhận, buông bỏ, hoặc khuyên nhủ người khác nên chấp nhận một tình huống khó khăn. Nó mang sắc thái của sự bình tĩnh, nhẫn nại và tin tưởng vào một điều gì đó tốt đẹp hơn sẽ đến.
Diễn tả việc buông bỏ sự kiểm soát, không cố gắng can thiệp vào diễn biến của sự việc. Thường dùng khi cảm thấy bất lực hoặc tin rằng sự can thiệp sẽ không mang lại kết quả tốt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + let it be
  • Just Just let it be.
    (Cứ để yên đó, cứ để mặc nó (không can thiệp thêm).)
  • Simply Simply let it be.
    (Chỉ đơn giản là hãy để mọi việc tự nhiên (không phức tạp hóa).)
Verb + let it be
  • Try to Try to let it be.
    (Cố gắng chấp nhận nó, cố gắng buông bỏ.)
  • Learn to Learn to let it be.
    (Học cách chấp nhận/buông bỏ.)
Modal + let it be
  • should You should let it be.
    (Bạn nên để mọi việc tự nhiên/buông bỏ.)
  • must You must let it be.
    (Bạn phải chấp nhận điều đó/để yên đó.)

Idioms

  • Let it be

    (Hãy) để nó yên, (hãy) để mặc nó; (hãy) chấp nhận mọi việc tự nhiên/buông bỏ.

    "The argument is over, just let it be."

    (Cuộc cãi vã kết thúc rồi, cứ để nó yên đi.)

  • Let it be known that...

    Hãy cho mọi người biết rằng..., Hãy công bố rằng... (Cách nói trang trọng để thông báo điều gì đó)

    "Let it be known that the new policy will take effect next month."

    (Xin thông báo rằng chính sách mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

let it be

Thành ngữ
Lật mặt

Chấp nhận một điều gì đó mà bạn không thể thay đổi được.

"If I can't change the situation, I'll just let it be."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "let it be".

Bài hát 'Let It Be' của The Beatles

Một trong những liên tưởng văn hóa mạnh mẽ nhất với cụm từ 'let it be' là bài hát nổi tiếng cùng tên của ban nhạc The Beatles. Phát hành năm 1970, bài hát này mang thông điệp về sự chấp nhận, tìm kiếm sự bình yên và buông bỏ những lo toan trong thời điểm khó khăn, trở thành một biểu tượng của hy vọng và sự kiên cường.

Triết lý chấp nhận và buông bỏ

'Let it be' phản ánh một triết lý sống phổ biến ở phương Tây, khuyến khích con người chấp nhận những điều không thể thay đổi, buông bỏ sự kiểm soát và tìm thấy sự bình yên nội tâm bằng cách không can thiệp vào dòng chảy tự nhiên của sự việc. Nó thường được dùng để khuyên nhủ ai đó hãy ngừng lo lắng hoặc đấu tranh vô ích.