let it be
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to accept something that you cannot change
Vietnamese Meaning
Chấp nhận một điều gì đó mà bạn không thể thay đổi được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If I can't change the situation, I'll just let it be."
"Nếu tôi không thể thay đổi tình hình, tôi sẽ cứ để nó như vậy thôi."
-
"If that's how she feels, I'll just let it be."
"Nếu đó là cảm xúc của cô ấy, tôi sẽ cứ để nó như vậy."
-
"Sometimes, the best thing to do is to just let it be and see what happens."
"Đôi khi, điều tốt nhất nên làm là cứ để nó tự nhiên và xem chuyện gì xảy ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để bày tỏ sự chấp nhận, buông bỏ, hoặc khuyên nhủ người khác nên chấp nhận một tình huống khó khăn. Nó mang sắc thái của sự bình tĩnh, nhẫn nại và tin tưởng vào một điều gì đó tốt đẹp hơn sẽ đến.
Diễn tả việc buông bỏ sự kiểm soát, không cố gắng can thiệp vào diễn biến của sự việc. Thường dùng khi cảm thấy bất lực hoặc tin rằng sự can thiệp sẽ không mang lại kết quả tốt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Just Just let it be. (Cứ để yên đó, cứ để mặc nó (không can thiệp thêm).)
-
Simply Simply let it be. (Chỉ đơn giản là hãy để mọi việc tự nhiên (không phức tạp hóa).)
-
Try to Try to let it be. (Cố gắng chấp nhận nó, cố gắng buông bỏ.)
-
Learn to Learn to let it be. (Học cách chấp nhận/buông bỏ.)
-
should You should let it be. (Bạn nên để mọi việc tự nhiên/buông bỏ.)
-
must You must let it be. (Bạn phải chấp nhận điều đó/để yên đó.)
Idioms
-
Let it be
(Hãy) để nó yên, (hãy) để mặc nó; (hãy) chấp nhận mọi việc tự nhiên/buông bỏ.
"The argument is over, just let it be."
(Cuộc cãi vã kết thúc rồi, cứ để nó yên đi.)
-
Let it be known that...
Hãy cho mọi người biết rằng..., Hãy công bố rằng... (Cách nói trang trọng để thông báo điều gì đó)
"Let it be known that the new policy will take effect next month."
(Xin thông báo rằng chính sách mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
let it be
Thành ngữChấp nhận một điều gì đó mà bạn không thể thay đổi được.
"If I can't change the situation, I'll just let it be."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "let it be".
