(Top Banner Ad)
sobriquet
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Văn hóa

sobriquet

UK: /ˈsɒbrɪkeɪ/ • US: /ˈsoʊbrɪkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

biệt danh tên hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's nickname.

Vietnamese Meaning

Biệt danh của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Elvis Presley's sobriquet was "The King"."

    "Biệt danh của Elvis Presley là "Ông hoàng"."

  • "She earned the sobriquet "the Ice Queen" for her cold demeanor."

    "Cô ấy có biệt danh "Nữ hoàng băng giá" vì thái độ lạnh lùng của mình."

  • "The city is often given the sobriquet "The Big Apple"."

    "Thành phố thường được đặt biệt danh là "Quả táo lớn"."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sobriquet biệt danh, tên hiệu (một cái tên mô tả hoặc châm biếm được đặt cho ai đó thay cho tên thật của họ, thường mang tính công khai và lâu dài hơn nickname thông thường)

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
*briccon
Old French
bric
French (16th Century)
soubriquet
French (17th Century)
sobriquet
English (18th Century)
sobriquet

Nguồn gốc biệt danh

Từ 'sobriquet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu là 'soubriquet' nghĩa là 'một cú đánh nhẹ dưới cằm' hoặc 'một cú chọc ghẹo'. Từ này được ghép từ 'souz' (dưới) và 'briquet' (một miếng nhỏ). Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ một cái tên mô tả hoặc biệt danh được đặt cho ai đó, thường là một cách vui vẻ hoặc châm biếm, và cái tên đó thường gắn liền với họ.

Usage Note

Từ "sobriquet" thường dùng để chỉ một biệt danh được đặt cho một người dựa trên đặc điểm, tính cách hoặc một sự kiện liên quan đến người đó. Nó trang trọng hơn so với "nickname" thông thường và đôi khi mang tính hài hước hoặc mỉa mai. Khác với "alias" (bí danh) thường được dùng để che giấu danh tính thật, "sobriquet" thường mang tính công khai và được chấp nhận rộng rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sobriquet
  • famous famous sobriquet
    (biệt danh nổi tiếng)
  • fitting fitting sobriquet
    (biệt danh phù hợp)
  • apt apt sobriquet
    (biệt danh đúng đắn, thích hợp)
  • ironic ironic sobriquet
    (biệt danh mỉa mai)
  • unshakeable unshakeable sobriquet
    (biệt danh không thể lay chuyển, vững bền)
Verb + sobriquet
  • earn a earn a sobriquet
    (kiếm được/có được một biệt danh)
  • be given a be given a sobriquet
    (được đặt một biệt danh)
  • acquire a acquire a sobriquet
    (có được một biệt danh)
  • adopt a adopt a sobriquet
    (tự nhận/chọn một biệt danh)
  • bestow a bestow a sobriquet
    (ban tặng/đặt một biệt danh)
Prepositional phrases
  • under the under the sobriquet of
    (dưới biệt danh là, với biệt danh là)

Idioms

  • to be known by the sobriquet of

    được biết đến với biệt danh là...

    "The famous outlaw was known by the sobriquet of 'The Shadow' due to his elusive nature."

    (Tên cướp nổi tiếng được biết đến với biệt danh 'Bóng Đêm' vì bản tính khó nắm bắt của hắn.)

  • a sobriquet that stuck

    một biệt danh đã gắn liền (với ai đó) và được mọi người công nhận

    "He was so strong, 'Hercules' was a sobriquet that stuck with him throughout his life."

    (Anh ấy rất khỏe, 'Hercules' là biệt danh đã gắn liền với anh ấy suốt đời.)

  • to bear the sobriquet

    mang biệt danh, có biệt danh (thường nói về nhân vật lịch sử hoặc công chúng)

    "Many historical figures bear a sobriquet that reflects their deeds or character."

    (Nhiều nhân vật lịch sử mang một biệt danh phản ánh hành động hoặc tính cách của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sobriquet

Danh từ
Lật mặt

Biệt danh của một người.

"Elvis Presley's sobriquet was "The King"."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The notorious pirate, Blackbeard, whose sobriquet struck fear into the hearts of sailors, terrorized the Caribbean.
Tên cướp biển khét tiếng, Blackbeard, mà biệt danh của hắn gieo rắc nỗi kinh hoàng vào trái tim của các thủy thủ, đã khủng bố vùng Caribbean.
Phủ định
The author, whose real name I can't recall, but whose sobriquet 'The Bard of Avon' is widely known, did not publish under their birth name.
Tác giả, người mà tôi không thể nhớ tên thật, nhưng người mà biệt danh 'Nhà thơ xứ Avon' được biết đến rộng rãi, đã không xuất bản dưới tên khai sinh của họ.
Nghi vấn
Is there anyone in your family, whose sobriquet reflects a particular skill or characteristic, that you admire?
Có ai trong gia đình bạn, người mà biệt danh phản ánh một kỹ năng hoặc đặc điểm cụ thể, mà bạn ngưỡng mộ không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather, a man of many stories, also had a peculiar sobriquet, 'Old Thunder'.
Ông tôi, một người đàn ông với nhiều câu chuyện, cũng có một biệt danh kỳ lạ, 'Lão Sấm'.
Phủ định
While he possessed many nicknames, a demeaning sobriquet, one filled with malice, was something he never earned.
Mặc dù ông có nhiều biệt danh, một biệt danh hạ thấp, một biệt danh chứa đầy ác ý, là điều ông chưa bao giờ nhận được.
Nghi vấn
Considering his reserved nature, was his sobriquet, 'Silent Sam', truly fitting, or was it ironic?
Xét đến tính cách kín đáo của ông ấy, biệt danh 'Sam Trầm Lặng' của ông ấy có thực sự phù hợp hay chỉ là mỉa mai?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His sobriquet was 'The Hammer', wasn't it?
Biệt danh của anh ấy là 'The Hammer', đúng không?
Phủ định
She doesn't have a sobriquet, does she?
Cô ấy không có biệt danh, phải không?
Nghi vấn
They use his sobriquet, don't they?
Họ sử dụng biệt danh của anh ấy, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His sobriquet, "The Hammer," reflected his powerful shots.
Biệt danh của anh ấy, "Cái Búa," phản ánh những cú đánh mạnh mẽ của anh.
Phủ định
Why wasn't her official name used instead of the sobriquet?
Tại sao tên chính thức của cô ấy không được sử dụng thay vì biệt danh?
Nghi vấn
What sobriquet did the newspapers give him after the scandal?
Các tờ báo đã đặt cho anh ta biệt danh gì sau vụ bê bối?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he publishes his autobiography, he will have acquired a new sobriquet.
Vào thời điểm anh ấy xuất bản tự truyện, anh ấy sẽ có được một biệt danh mới.
Phủ định
By the end of his career, the controversial player won't have outlived the sobriquet the media gave him.
Đến cuối sự nghiệp, cầu thủ gây tranh cãi sẽ không sống lâu hơn cái biệt danh mà giới truyền thông đã đặt cho anh ta.
Nghi vấn
Will the public have forgotten the politician's original name by the time they only refer to him by his sobriquet?
Liệu công chúng có quên tên thật của chính trị gia vào thời điểm họ chỉ gọi ông ta bằng biệt danh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sobriquet".

Biệt danh của các nhân vật lịch sử

Trong lịch sử, nhiều nhân vật vĩ đại hoặc khét tiếng thường được biết đến với biệt danh (sobriquet) hơn là tên thật của họ. Ví dụ, 'Richard Sư Tử Tâm' (Richard the Lionheart) hay 'Ivan Bạo Chúa' (Ivan the Terrible). Những biệt danh này thường tóm tắt một đặc điểm nổi bật, một thành tựu, hoặc một tai tiếng của người đó và được công chúng chấp nhận rộng rãi.

Sức mạnh và ý nghĩa của biệt danh

Sobriquet không chỉ là một cái tên thay thế đơn thuần; nó thường mang một ý nghĩa sâu sắc, mô tả bản chất, nghề nghiệp, hoặc câu chuyện đằng sau một người. Chúng có thể được đặt một cách trìu mến, tôn vinh, hoặc đôi khi là châm biếm, và chúng thường gắn liền với người đó một cách công khai và bền vững, đôi khi định hình cách người đó được nhớ đến.