(Top Banner Ad)
appellation
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Luật, Thương mại

appellation

UK: /ˌæp.əˈleɪ.ʃən/ • US: /ˌæp.əˈleɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

danh hiệu tên gọi tên gọi xuất xứ chỉ dẫn địa lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A name or title.

Vietnamese Meaning

Tên gọi, danh hiệu, tước hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Champagne is a protected appellation of origin."

    "Champagne là một tên gọi xuất xứ được bảo hộ."

  • "The city has earned the appellation 'The Windy City'."

    "Thành phố đã giành được danh hiệu 'Thành phố gió'."

  • "Each cheese has a registered appellation."

    "Mỗi loại phô mai có một tên gọi đã được đăng ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun appeal Sự kháng cáo, sự hấp dẫn
Verb appellate Thuộc về kháng cáo
Verb appellative Có tính chất gọi tên, danh xưng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Luật, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appellātiō
Old French
apelacion
English
appellation

Nguồn gốc từ 'Appellation'

Từ 'appellation' xuất phát từ tiếng Latin 'appellātiō', có nghĩa là 'hành động gọi tên' hoặc 'tên gọi'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'apelacion'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là việc đặt tên cho một cái gì đó, nhưng theo thời gian, nó mang ý nghĩa trang trọng hơn, thường được sử dụng để chỉ một danh hiệu hoặc tên gọi chính thức, đặc biệt là liên quan đến nguồn gốc địa lý của sản phẩm, như rượu vang.

Usage Note

Từ 'appellation' thường mang tính trang trọng và chính thức hơn so với các từ đồng nghĩa như 'name' hay 'title'. Nó thường được sử dụng để chỉ tên gọi chính thức của một địa điểm, sản phẩm hoặc một người có địa vị cao. Trong luật, nó có thể đề cập đến một mô tả chính thức được bảo vệ, như trong 'appellation of origin'. 'Appellation' nhấn mạnh đến nguồn gốc hoặc tính chất đặc trưng của đối tượng được gọi tên.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ đối tượng hoặc người mà tên gọi đó thuộc về. Ví dụ: 'appellation of origin' (chỉ dẫn địa lý).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appellation
  • geographical geographical appellation
    (tên gọi theo địa lý)
  • official official appellation
    (tên gọi chính thức)
  • legal legal appellation
    (tên gọi pháp lý)
Verb + appellation
  • bear bear the appellation
    (mang tên gọi)
  • earn earn the appellation
    (giành được tên gọi)
  • give give the appellation
    (đặt tên gọi)

Idioms

  • A term of appellation

    Một cách gọi tên

    "“Professor” is a term of appellation we use to show respect."

    (“Giáo sư” là một cách gọi tên mà chúng ta dùng để thể hiện sự tôn trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appellation

Danh từ
Lật mặt

Tên gọi, danh hiệu, tước hiệu.

"Champagne is a protected appellation of origin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding the appellation of wines requires years of study.
Việc hiểu rõ sự định danh của các loại rượu vang đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu.
Phủ định
He avoids using the wrong appellation when describing regional products.
Anh ấy tránh sử dụng sai định danh khi mô tả các sản phẩm vùng miền.
Nghi vấn
Is mastering the appellation of specific regions important for sommeliers?
Việc nắm vững sự định danh của các vùng cụ thể có quan trọng đối với các chuyên gia thử rượu không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city gave the building the appellation 'The Grand Majestic'.
Thành phố đã đặt cho tòa nhà danh hiệu 'The Grand Majestic'.
Phủ định
Never before had the team used such a prestigious appellation for a rookie player.
Chưa bao giờ đội bóng sử dụng một danh hiệu cao quý như vậy cho một cầu thủ tân binh.
Nghi vấn
Should the organization officially adopt the appellation, would it increase brand recognition?
Nếu tổ chức chính thức thông qua danh hiệu đó, liệu nó có làm tăng mức độ nhận diện thương hiệu không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His appellation is 'The Great'.
Danh hiệu của anh ấy là 'Vĩ Đại'.
Phủ định
That appellation isn't commonly used anymore.
Danh hiệu đó không còn được sử dụng phổ biến nữa.
Nghi vấn
Is her appellation 'Doctor'?
Danh hiệu của cô ấy có phải là 'Tiến sĩ' không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His proper appellation is Doctor.
Tên gọi thích hợp của anh ấy là Bác sĩ.
Phủ định
Isn't 'sweetheart' a common appellation for a loved one?
Chẳng phải 'người yêu' là một tên gọi phổ biến cho người yêu sao?
Nghi vấn
Is that appellation accurate?
Tên gọi đó có chính xác không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The appellation 'Old Town' perfectly suited the historic district.
Tên gọi 'Phố Cổ' hoàn toàn phù hợp với khu lịch sử.
Phủ định
The committee did not approve of the new appellation for the river.
Ủy ban không chấp thuận tên gọi mới cho con sông.
Nghi vấn
Did the ancient Greeks use a different appellation for the constellation we know as Orion?
Người Hy Lạp cổ đại có sử dụng một tên gọi khác cho chòm sao mà chúng ta biết đến với tên gọi Orion không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appellation".

Appellation d'Origine Contrôlée (AOC)

Ở Pháp, 'Appellation d'Origine Contrôlée' (AOC) là một hệ thống bảo vệ tên gọi xuất xứ của các sản phẩm nông nghiệp, đặc biệt là rượu vang và pho mát. Nó đảm bảo rằng sản phẩm được sản xuất theo các quy tắc nghiêm ngặt trong một khu vực địa lý cụ thể, bảo vệ chất lượng và tính xác thực của sản phẩm. Các quốc gia khác cũng có các hệ thống tương tự.