(Top Banner Ad)
social impact assessment
C1
Noun C1 Nghiên cứu xã hội, Phát triển bền vững, Quản lý dự án

social impact assessment

UK: /ˈsəʊʃəl ˈɪmpækt əˈsɛsmənt/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈɪmpækt əˈsɛsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá tác động xã hội khảo sát tác động xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of evaluating the potential or actual effects of a proposed policy, project, or development on the social well-being of a community or population.

Vietnamese Meaning

Quá trình đánh giá các tác động tiềm năng hoặc thực tế của một chính sách, dự án hoặc sự phát triển được đề xuất đối với phúc lợi xã hội của một cộng đồng hoặc dân số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The social impact assessment revealed potential negative effects on local employment."

    "Đánh giá tác động xã hội đã tiết lộ những ảnh hưởng tiêu cực tiềm tàng đến việc làm tại địa phương."

  • "A thorough social impact assessment is crucial before implementing any major infrastructure project."

    "Một đánh giá tác động xã hội kỹ lưỡng là rất quan trọng trước khi thực hiện bất kỳ dự án cơ sở hạ tầng lớn nào."

  • "The report includes a detailed social impact assessment of the proposed policy changes."

    "Báo cáo bao gồm một đánh giá tác động xã hội chi tiết về những thay đổi chính sách được đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj social thuộc về xã hội
N society xã hội
Adv socially một cách xã hội
V socialize hòa nhập xã hội, xã hội hóa
N impact tác động, ảnh hưởng
V impact tác động, ảnh hưởng
Adj impactful có tác động mạnh mẽ, gây ảnh hưởng lớn
V assess đánh giá
N assessment sự đánh giá, bản đánh giá
N assessor người đánh giá
Adj assessable có thể đánh giá được

Synonyms

social assessment (đánh giá xã hội)

Related Words

environmental impact assessment (đánh giá tác động môi trường)stakeholder engagement (sự tham gia của các bên liên quan)community consultation (tham vấn cộng đồng)

Subject Area

Nghiên cứu xã hội, Phát triển bền vững, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socialis
Old French
social
English
social
Latin
impactus
English
impact
Latin
assidere
Old French
assesser
English
assess
English
assessment

Sự Ra Đời Của Khái Niệm

Khái niệm 'Đánh giá tác động xã hội' (Social Impact Assessment - SIA) xuất hiện vào những năm 1970, cùng với sự phát triển của Đánh giá tác động môi trường (EIA). Ban đầu, EIA tập trung vào các yếu tố tự nhiên, nhưng các nhà khoa học và chính sách sớm nhận ra rằng mọi dự án phát triển đều có ảnh hưởng sâu sắc đến con người và cộng đồng. Từ đó, SIA được phát triển như một công cụ quan trọng để xác định, đánh giá và quản lý những tác động này, nhằm đảm bảo phát triển bền vững và công bằng hơn.

Usage Note

Đánh giá tác động xã hội là một quá trình có hệ thống để xác định và đánh giá các tác động xã hội tích cực và tiêu cực của một dự án hoặc chính sách. Nó khác với đánh giá tác động môi trường (Environmental Impact Assessment - EIA), mặc dù hai quá trình này có thể liên quan đến nhau. SIA tập trung vào các tác động đến con người và cộng đồng, trong khi EIA tập trung vào các tác động đến môi trường tự nhiên.

Prepositions

of on

* of: Dùng để chỉ đối tượng được đánh giá tác động (ví dụ: social impact assessment of a new highway). * on: Dùng để chỉ ảnh hưởng đến đối tượng nào (ví dụ: the social impact assessment on local communities).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + social impact assessment
  • conduct conduct a social impact assessment
    (tiến hành đánh giá tác động xã hội)
  • undertake undertake a social impact assessment
    (thực hiện đánh giá tác động xã hội)
  • require require a social impact assessment
    (yêu cầu đánh giá tác động xã hội)
  • integrate integrate social impact assessment
    (tích hợp đánh giá tác động xã hội)
Adjective + social impact assessment
  • comprehensive comprehensive social impact assessment
    (đánh giá tác động xã hội toàn diện)
  • preliminary preliminary social impact assessment
    (đánh giá tác động xã hội sơ bộ)
  • independent independent social impact assessment
    (đánh giá tác động xã hội độc lập)
Social impact assessment + Noun
  • report social impact assessment report
    (báo cáo đánh giá tác động xã hội)
  • study social impact assessment study
    (nghiên cứu đánh giá tác động xã hội)
  • process social impact assessment process
    (quy trình đánh giá tác động xã hội)

Idioms

  • Environmental and Social Impact Assessment (ESIA)

    Đánh giá tác động môi trường và xã hội (một khái niệm kết hợp phổ biến trong các dự án phát triển)

    "Large infrastructure projects often require an Environmental and Social Impact Assessment to ensure sustainability."

    (Các dự án cơ sở hạ tầng lớn thường yêu cầu Đánh giá tác động môi trường và xã hội để đảm bảo tính bền vững.)

  • Strategic Social Impact Assessment (SSIA)

    Đánh giá tác động xã hội chiến lược (thường ở cấp độ chính sách, kế hoạch hoặc chương trình, không phải dự án cụ thể)

    "The government conducted a Strategic Social Impact Assessment for the new national development plan."

    (Chính phủ đã tiến hành Đánh giá tác động xã hội chiến lược cho kế hoạch phát triển quốc gia mới.)

  • SIA findings / SIA recommendations

    Các phát hiện / khuyến nghị từ đánh giá tác động xã hội (các kết quả hoặc đề xuất chính từ quá trình SIA)

    "The SIA findings highlighted the need for improved community engagement in the project."

    (Các phát hiện từ đánh giá tác động xã hội đã nhấn mạnh sự cần thiết phải cải thiện sự tham gia của cộng đồng vào dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social impact assessment

Noun
Lật mặt

Quá trình đánh giá các tác động tiềm năng hoặc thực tế của một chính sách, dự án hoặc sự phát triển được đề xuất đối với phúc lợi xã hội của một cộng đồng hoặc dân số.

"The social impact assessment revealed potential negative effects on local employment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social impact assessment".

Phát triển bền vững và vai trò của SIA

Đánh giá tác động xã hội (SIA) là một công cụ cốt lõi trong khái niệm phát triển bền vững. Nó không chỉ đơn thuần là phân tích kỹ thuật mà còn là một cam kết đạo đức, nhằm đảm bảo rằng các dự án phát triển không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn tôn trọng quyền con người, bảo vệ văn hóa và nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng. Ở nhiều nước phương Tây và các tổ chức quốc tế, SIA là một yêu cầu bắt buộc đối với các dự án có quy mô lớn.

Sự tham gia của cộng đồng

Một trong những yếu tố văn hóa và xã hội quan trọng nhất của SIA là sự nhấn mạnh vào việc tham gia của cộng đồng. SIA không phải là một quá trình do các chuyên gia thực hiện riêng lẻ mà cần có sự tương tác và lắng nghe ý kiến từ những người bị ảnh hưởng trực tiếp bởi dự án. Điều này phản ánh giá trị dân chủ, minh bạch và quyền được lên tiếng của người dân trong các quyết định phát triển có tác động đến đời sống của họ.