(Top Banner Ad)
environmental impact assessment
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Quản lý môi trường

environmental impact assessment

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentəl ˈɪmpækt əˈsesmənt/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentəl ˈɪmpækt əˈsesmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá tác động môi trường ĐTM
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of evaluating the likely environmental impacts of a proposed project or development, taking into account inter-related socio-economic, cultural and human-health impacts, both beneficial and adverse.

Vietnamese Meaning

Một quá trình đánh giá các tác động môi trường có khả năng xảy ra của một dự án hoặc quy hoạch phát triển được đề xuất, có tính đến các tác động kinh tế-xã hội, văn hóa và sức khỏe con người có liên quan, cả có lợi và bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The environmental impact assessment revealed significant risks to local wildlife."

    "Đánh giá tác động môi trường đã cho thấy những rủi ro đáng kể đối với động vật hoang dã địa phương."

  • "A thorough environmental impact assessment is required before the construction of the new highway."

    "Cần có một đánh giá tác động môi trường kỹ lưỡng trước khi xây dựng đường cao tốc mới."

  • "The government is reviewing the environmental impact assessment for the proposed mining project."

    "Chính phủ đang xem xét đánh giá tác động môi trường cho dự án khai thác mỏ được đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally một cách liên quan đến môi trường; về mặt môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học; người bảo vệ môi trường
Noun/Verb impact tác động, ảnh hưởng (danh từ); tác động, ảnh hưởng (động từ)
Adjective impactful có tác động mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn
Verb assess đánh giá
Noun assessment sự đánh giá; bản đánh giá
Noun assessor người thẩm định; người đánh giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Quản lý môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environ
Latin
impactus
Latin
adsidere
English (14th C.)
environment
English (17th C.)
impact
English (15th C.)
assessment
English (Late 20th C.)
environmental impact assessment

Sự ra đời của công cụ Đánh giá tác động môi trường (ĐTM)

Thuật ngữ 'đánh giá tác động môi trường' (Environmental Impact Assessment – EIA) không có một lịch sử từ nguyên cổ xưa như nhiều từ khác. Nó là một cụm từ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện lần đầu trong luật pháp Hoa Kỳ với Đạo luật Chính sách Môi trường Quốc gia (NEPA) năm 1969. NEPA yêu cầu các cơ quan chính phủ phải phân tích và công bố tác động môi trường của các dự án lớn. Từ đó, EIA đã trở thành một công cụ quan trọng trên toàn thế giới để đảm bảo sự phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.

Usage Note

Environmental Impact Assessment (EIA) là một công cụ được sử dụng rộng rãi để giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định sáng suốt về các dự án phát triển. EIA khác với kiểm toán môi trường (environmental audit) ở chỗ EIA được thực hiện trước khi một dự án bắt đầu, còn kiểm toán môi trường được thực hiện sau khi dự án đã được triển khai.

Prepositions

of for

'- assessment of': Đánh giá về cái gì (ví dụ: assessment of risks). '- assessment for': Đánh giá cho mục đích gì (ví dụ: assessment for planning purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + environmental impact assessment
  • conduct conduct an environmental impact assessment
    (thực hiện đánh giá tác động môi trường)
  • carry out carry out an environmental impact assessment
    (tiến hành đánh giá tác động môi trường)
  • require require an environmental impact assessment
    (yêu cầu đánh giá tác động môi trường)
  • prepare prepare an environmental impact assessment
    (chuẩn bị báo cáo đánh giá tác động môi trường)
  • approve approve an environmental impact assessment
    (phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường)
Adjective + environmental impact assessment
  • thorough thorough environmental impact assessment
    (đánh giá tác động môi trường kỹ lưỡng)
  • comprehensive comprehensive environmental impact assessment
    (đánh giá tác động môi trường toàn diện)
  • detailed detailed environmental impact assessment
    (đánh giá tác động môi trường chi tiết)
  • preliminary preliminary environmental impact assessment
    (đánh giá tác động môi trường sơ bộ)
Noun phrases with environmental impact assessment
  • report environmental impact assessment report
    (báo cáo đánh giá tác động môi trường)
  • process environmental impact assessment process
    (quy trình đánh giá tác động môi trường)

Idioms

  • strategic environmental impact assessment (SEA)

    Đánh giá tác động môi trường chiến lược (một hình thức đánh giá mở rộng, áp dụng cho các chính sách, kế hoạch và chương trình, không chỉ riêng dự án cụ thể)

    "Many countries now integrate strategic environmental impact assessment into their policy-making."

    (Nhiều quốc gia hiện nay đã tích hợp đánh giá tác động môi trường chiến lược vào quá trình hoạch định chính sách của họ.)

  • cumulative environmental impact assessment

    Đánh giá tác động môi trường tích lũy (xem xét tổng thể các tác động từ nhiều dự án hoặc hoạt động trong một khu vực theo thời gian)

    "The new regulations require a cumulative environmental impact assessment for all industrial developments in the valley."

    (Các quy định mới yêu cầu đánh giá tác động môi trường tích lũy đối với tất cả các phát triển công nghiệp trong thung lũng.)

  • to waive an environmental impact assessment

    Miễn trừ đánh giá tác động môi trường (cho phép một dự án không cần thực hiện EIA trong một số trường hợp nhất định)

    "The government decided to waive the environmental impact assessment for emergency infrastructure projects."

    (Chính phủ đã quyết định miễn trừ đánh giá tác động môi trường cho các dự án cơ sở hạ tầng khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental impact assessment

Noun
Lật mặt

Một quá trình đánh giá các tác động môi trường có khả năng xảy ra của một dự án hoặc quy hoạch phát triển được đề xuất, có tính đến các tác động kinh tế-xã hội, văn hóa và sức khỏe con người có liên quan, cả có lợi và bất lợi.

"The environmental impact assessment revealed significant risks to local wildlife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company completed the environmental impact assessment before starting the project.
Công ty xây dựng đã hoàn thành đánh giá tác động môi trường trước khi bắt đầu dự án.
Phủ định
Only after a thorough investigation did the government release the environmental impact assessment to the public.
Chỉ sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng, chính phủ mới công bố đánh giá tác động môi trường cho công chúng.
Nghi vấn
N/A
N/A

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental impact assessment".

Nguồn gốc và sự lan rộng toàn cầu

EIA có nguồn gốc từ Đạo luật Chính sách Môi trường Quốc gia (NEPA) của Hoa Kỳ năm 1969. Kể từ đó, nó đã được Liên Hợp Quốc và nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm Việt Nam, chấp nhận và áp dụng như một công cụ thiết yếu để lồng ghép các cân nhắc môi trường vào quá trình ra quyết định phát triển.

Vai trò trong phát triển bền vững và sự tham gia của cộng đồng

EIA không chỉ là một quy trình kỹ thuật mà còn là một cơ chế quan trọng thúc đẩy phát triển bền vững bằng cách dự đoán và giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường. Nó thường bao gồm việc lấy ý kiến cộng đồng, cho phép người dân và các bên liên quan có tiếng nói trong việc định hình các dự án ảnh hưởng đến môi trường của họ.