(Top Banner Ad)
social safety net
C1
noun C1 Kinh tế học, Xã hội học, Chính trị học

social safety net

UK: /ˌsəʊʃəl ˈseɪfti net/ • US: /ˌsoʊʃəl ˈseɪfti net/

Nghĩa tiếng Việt

mạng lưới an sinh xã hội mạng lưới bảo trợ xã hội lưới an toàn xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of services provided by the state or other institutions such as charities which prevent individuals from falling into poverty beyond a certain level.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các dịch vụ được cung cấp bởi nhà nước hoặc các tổ chức khác như tổ chức từ thiện, nhằm ngăn chặn các cá nhân rơi vào cảnh nghèo đói vượt quá một mức độ nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government expanded the social safety net to help those affected by the economic downturn."

    "Chính phủ đã mở rộng mạng lưới an sinh xã hội để giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi suy thoái kinh tế."

  • "Many families rely on the social safety net during times of unemployment."

    "Nhiều gia đình dựa vào mạng lưới an sinh xã hội trong thời gian thất nghiệp."

  • "The debate continues on how to strengthen the social safety net without creating dependency."

    "Cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn về cách tăng cường mạng lưới an sinh xã hội mà không tạo ra sự phụ thuộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Adjective safe an toàn
Adverb safely một cách an toàn

Synonyms

welfare system (hệ thống phúc lợi)social security (an sinh xã hội)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion)
Old French
social (of or pertaining to society)
English
social
Latin
salvus (safe, unharmed)
Old French
sauveté (safety, security)
English
safety
Proto-Germanic
*natjan (net)
Old English
net
English
net

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'social safety net' (lưới an sinh xã hội) là sự kết hợp của ba từ: 'social' (thuộc về xã hội), 'safety' (sự an toàn) và 'net' (cái lưới). Hình ảnh 'safety net' ban đầu dùng để chỉ những tấm lưới bảo vệ được căng bên dưới các nghệ sĩ xiếc hoặc diễn viên đu dây, phòng trường hợp họ bị ngã. Về sau, ẩn dụ này được mở rộng để chỉ một hệ thống hỗ trợ nhằm bảo vệ những người gặp khó khăn, ngăn họ 'rơi' vào cảnh nghèo đói hoặc cùng quẫn, không còn nơi nương tựa. Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các chương trình phúc lợi xã hội do chính phủ điều hành, bao gồm trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ nhà ở, và các chương trình y tế công cộng. Nó nhấn mạnh vai trò của xã hội trong việc bảo vệ những người dễ bị tổn thương. Khác với 'welfare state' (nhà nước phúc lợi), 'social safety net' thường tập trung vào các biện pháp tạm thời và khẩn cấp, không nhất thiết mang tính toàn diện như 'welfare state'.

Prepositions

under through

* **under**: Nhấn mạnh việc các dịch vụ hoặc hỗ trợ được cung cấp theo các quy định của mạng lưới an sinh xã hội (ví dụ: 'They fall under the social safety net').
* **through**: Nhấn mạnh cách thức hỗ trợ được cung cấp (ví dụ: 'Support is provided through the social safety net').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social safety net
  • strong a strong social safety net
    (một lưới an sinh xã hội vững chắc)
  • comprehensive a comprehensive social safety net
    (một lưới an sinh xã hội toàn diện)
  • robust a robust social safety net
    (một lưới an sinh xã hội kiên cố)
Verb + social safety net
  • strengthen strengthen the social safety net
    (củng cố lưới an sinh xã hội)
  • provide provide a social safety net
    (cung cấp một lưới an sinh xã hội)
  • dismantle dismantle the social safety net
    (tháo dỡ/phá bỏ lưới an sinh xã hội)
  • erode erode the social safety net
    (xói mòn lưới an sinh xã hội)
Phrasal Verb + social safety net
  • fall through fall through the social safety net
    (rơi khỏi/không được hỗ trợ bởi lưới an sinh xã hội)
  • rely on rely on the social safety net
    (dựa vào/phụ thuộc vào lưới an sinh xã hội)

Idioms

  • fall through the social safety net

    không nhận được sự hỗ trợ cần thiết từ các chương trình phúc lợi xã hội, bị bỏ lại phía sau

    "Many elderly people struggle and ultimately fall through the social safety net due to complex application processes."

    (Nhiều người cao tuổi gặp khó khăn và cuối cùng không nhận được hỗ trợ từ lưới an sinh xã hội do quy trình đăng ký phức tạp.)

  • a gaping hole in the social safety net

    một lỗ hổng lớn, một thiếu sót nghiêm trọng trong hệ thống phúc lợi xã hội, không có sự hỗ trợ nào cho một nhóm người cụ thể

    "The lack of mental health services represents a gaping hole in the social safety net for many communities."

    (Việc thiếu các dịch vụ sức khỏe tâm thần là một lỗ hổng lớn trong lưới an sinh xã hội ở nhiều cộng đồng.)

  • stretch the social safety net thin

    làm cho hệ thống phúc lợi xã hội trở nên quá tải, căng thẳng và không đủ nguồn lực để đáp ứng nhu cầu

    "The increasing demand for unemployment benefits has begun to stretch the social safety net thin."

    (Nhu cầu ngày càng tăng về trợ cấp thất nghiệp đã bắt đầu kéo căng lưới an sinh xã hội đến mức mỏng manh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social safety net

noun
Lật mặt

Một tập hợp các dịch vụ được cung cấp bởi nhà nước hoặc các tổ chức khác như tổ chức từ thiện, nhằm ngăn chặn các cá nhân rơi vào cảnh nghèo đói vượt quá một mức độ nhất định.

"The government expanded the social safety net to help those affected by the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social safety net".

Trụ cột của các quốc gia phúc lợi

Ở nhiều quốc gia phát triển, đặc biệt là các 'quốc gia phúc lợi' (welfare states) như ở Bắc Âu, lưới an sinh xã hội là một trụ cột quan trọng. Nó bao gồm các chương trình như bảo hiểm thất nghiệp, trợ cấp y tế, lương hưu, hỗ trợ nhà ở và thực phẩm, nhằm đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau và mọi công dân đều có mức sống tối thiểu, độc lập với thị trường.

Sự khác biệt trong quan điểm xã hội

Quan điểm về mức độ và vai trò của lưới an sinh xã hội khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Một số xã hội (ví dụ: các nước Scandinavia) ưu tiên trách nhiệm tập thể và sự hỗ trợ mạnh mẽ của nhà nước, coi đó là quyền của công dân. Trong khi đó, những xã hội khác (ví dụ: Hoa Kỳ) có xu hướng nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân hơn, dẫn đến một lưới an sinh 'mỏng hơn' hoặc tập trung vào các trường hợp khẩn cấp, được coi là 'phao cứu sinh cuối cùng'.