(Top Banner Ad)
social welfare
C1
Noun C1 Xã hội học, Kinh tế học, Chính trị học

social welfare

UK: /ˌsəʊʃəl ˈwɛlˌfeə(r)/ • US: /ˌsoʊʃəl ˈwɛlˌfɛr/

Nghĩa tiếng Việt

phúc lợi xã hội an sinh xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Government or private social services intended to aid disadvantaged groups; the health, happiness, and fortunes of a person or group.

Vietnamese Meaning

Phúc lợi xã hội; các dịch vụ xã hội do chính phủ hoặc tư nhân cung cấp nhằm hỗ trợ các nhóm yếu thế; sức khỏe, hạnh phúc và tài sản của một người hoặc một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government increased its spending on social welfare programs to help those affected by the economic crisis."

    "Chính phủ đã tăng chi tiêu cho các chương trình phúc lợi xã hội để giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng kinh tế."

  • "Access to social welfare is a basic human right."

    "Tiếp cận phúc lợi xã hội là một quyền cơ bản của con người."

  • "The social welfare system needs reform to better serve the needs of the population."

    "Hệ thống phúc lợi xã hội cần được cải cách để phục vụ tốt hơn nhu cầu của người dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj social thuộc về xã hội, có tính xã hội
N society xã hội, cộng đồng
V socialize giao lưu xã hội, hòa nhập xã hội
Adv socially một cách xã hội, về mặt xã hội
N socialism chủ nghĩa xã hội
N, Adj socialist người theo chủ nghĩa xã hội; thuộc chủ nghĩa xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Old English
wel faren
Middle English
welfare
English
social welfare

Nguồn gốc của 'Social'

Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'bạn đồng hành' hoặc 'đồng minh'. Điều này nhấn mạnh bản chất cốt lõi của từ là nói về sự kết nối giữa người với người và cộng đồng.

Nguồn gốc của 'Welfare'

Từ 'welfare' xuất phát từ các từ tiếng Anh cổ 'wel' (tốt) và 'faran' (đi, trải qua). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'trải qua cuộc sống tốt đẹp' hoặc 'sự thịnh vượng, hạnh phúc'.

Sự kết hợp 'Social Welfare'

Khi 'social' và 'welfare' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả sự an sinh, hạnh phúc chung của một cộng đồng hoặc xã hội, thường thông qua các nỗ lực và chính sách công.

Usage Note

“Social welfare” thường đề cập đến các chương trình và chính sách được thiết kế để cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người gặp khó khăn về kinh tế, xã hội, hoặc sức khỏe. Nó bao gồm một loạt các dịch vụ và hỗ trợ, chẳng hạn như trợ cấp thất nghiệp, chăm sóc sức khỏe, nhà ở giá rẻ, và hỗ trợ giáo dục. Nó khác với các khái niệm liên quan như từ thiện (charity) vì phúc lợi xã hội thường mang tính hệ thống và được cung cấp bởi chính phủ hoặc các tổ chức lớn, trong khi từ thiện thường mang tính cá nhân và tự nguyện hơn.

Prepositions

on in

Khi sử dụng 'on,' nó thường chỉ sự tập trung hoặc ảnh hưởng lên một đối tượng cụ thể. Ví dụ, 'impact on social welfare' (tác động lên phúc lợi xã hội). Khi dùng 'in', nó thường diễn tả sự đầu tư hoặc vai trò trong lĩnh vực phúc lợi. Ví dụ, 'investment in social welfare' (đầu tư vào phúc lợi xã hội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social welfare
  • public public social welfare
    (phúc lợi xã hội công cộng)
  • national national social welfare
    (phúc lợi xã hội quốc gia)
  • general general social welfare
    (phúc lợi xã hội chung)
  • universal universal social welfare
    (phúc lợi xã hội toàn dân)
  • comprehensive comprehensive social welfare
    (phúc lợi xã hội toàn diện)
  • adequate adequate social welfare
    (phúc lợi xã hội đầy đủ)
  • effective effective social welfare
    (phúc lợi xã hội hiệu quả)
  • improved improved social welfare
    (phúc lợi xã hội được cải thiện)
Verb + social welfare
  • promote promote social welfare
    (thúc đẩy phúc lợi xã hội)
  • ensure ensure social welfare
    (đảm bảo phúc lợi xã hội)
  • improve improve social welfare
    (cải thiện phúc lợi xã hội)
  • enhance enhance social welfare
    (nâng cao phúc lợi xã hội)
  • safeguard safeguard social welfare
    (bảo vệ phúc lợi xã hội)
  • provide provide social welfare
    (cung cấp phúc lợi xã hội)
  • undermine undermine social welfare
    (làm suy yếu phúc lợi xã hội)
Noun + social welfare
  • system social welfare system
    (hệ thống phúc lợi xã hội)
  • programs social welfare programs
    (các chương trình phúc lợi xã hội)
  • benefits social welfare benefits
    (các khoản trợ cấp/lợi ích phúc lợi xã hội)
  • policy social welfare policy
    (chính sách phúc lợi xã hội)
  • services social welfare services
    (các dịch vụ phúc lợi xã hội)
  • spending social welfare spending
    (chi tiêu phúc lợi xã hội)
  • reform social welfare reform
    (cải cách phúc lợi xã hội)

Idioms

  • social welfare system

    Hệ thống phúc lợi xã hội

    "Many countries aim to build a robust social welfare system for all citizens."

    (Nhiều quốc gia đặt mục tiêu xây dựng một hệ thống phúc lợi xã hội vững mạnh cho tất cả công dân.)

  • social welfare programs

    Các chương trình phúc lợi xã hội

    "The government launched new social welfare programs to support low-income families."

    (Chính phủ đã triển khai các chương trình phúc lợi xã hội mới để hỗ trợ các gia đình có thu nhập thấp.)

  • social welfare benefits

    Các khoản trợ cấp/lợi ích phúc lợi xã hội

    "Unemployed individuals may be eligible for social welfare benefits."

    (Những cá nhân thất nghiệp có thể đủ điều kiện nhận các khoản trợ cấp phúc lợi xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social welfare

Noun
Lật mặt

Phúc lợi xã hội; các dịch vụ xã hội do chính phủ hoặc tư nhân cung cấp nhằm hỗ trợ các nhóm yếu thế; sức khỏe, hạnh phúc và tài sản của một người hoặc một nhóm.

"The government increased its spending on social welfare programs to help those affected by the economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's social welfare system is supported by taxes.
Hệ thống phúc lợi xã hội của đất nước được hỗ trợ bởi thuế.
Phủ định
The company's social welfare responsibility isn't clear in the contract.
Trách nhiệm phúc lợi xã hội của công ty không rõ ràng trong hợp đồng.
Nghi vấn
Is the city's social welfare program effective?
Chương trình phúc lợi xã hội của thành phố có hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social welfare".

Khái niệm Nhà nước phúc lợi (Welfare State)

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm 'nhà nước phúc lợi' (welfare state) là trọng tâm. Điều này có nghĩa là chính phủ chịu trách nhiệm chính về sự an sinh xã hội và kinh tế của công dân, cung cấp các dịch vụ như chăm sóc sức khỏe, giáo dục, trợ cấp thất nghiệp và lương hưu để tạo ra một 'mạng lưới an sinh xã hội'.

Sự phát triển lịch sử của Phúc lợi xã hội

Khái niệm phúc lợi xã hội đã phát triển đáng kể, đặc biệt là sau Cách mạng Công nghiệp và hai cuộc Thế chiến. Các sự kiện này đã thúc đẩy việc hình thành các hệ thống an sinh xã hội toàn diện để bảo vệ công dân khỏi nhiều rủi ro khác nhau (như bệnh tật, thất nghiệp, tuổi già) và đảm bảo một mức sống cơ bản cho mọi người.