(Top Banner Ad)
softball
B1
noun B1 Thể thao

softball

UK: /ˈsɒftbɔːl/ • US: /ˈsɔːftbɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

bóng mềm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game similar to baseball, played with a larger ball on a smaller field.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao tương tự bóng chày, được chơi với một quả bóng lớn hơn trên một sân nhỏ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My daughter plays softball every Saturday."

    "Con gái tôi chơi bóng mềm vào mỗi thứ bảy."

  • "Softball is a popular sport in the United States."

    "Bóng mềm là một môn thể thao phổ biến ở Hoa Kỳ."

  • "The softball team won the championship."

    "Đội bóng mềm đã vô địch giải đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun softballer Người chơi bóng mềm

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
soft
English
ball
English
softball

Nguồn gốc tên gọi 'softball'

Môn bóng mềm (softball) ra đời vào năm 1887 tại Chicago, Hoa Kỳ, như một biến thể của bóng chày để chơi trong nhà. Ban đầu, quả bóng được sử dụng lớn hơn và mềm hơn bóng chày tiêu chuẩn, từ đó có tên 'softball' (bóng mềm). Mặc dù ngày nay bóng mềm có thể khá cứng, tên gọi này vẫn được giữ lại để chỉ sự khác biệt và lịch sử phát triển của nó so với bóng chày.

Usage Note

Softball thường được chơi bởi phụ nữ và trẻ em gái nhiều hơn bóng chày, mặc dù cũng có các giải đấu dành cho nam giới. Sự khác biệt chính bao gồm kích thước bóng, kích thước sân và một số quy tắc.

Prepositions

in at

‘In’ thường được dùng khi nói về việc chơi softball trong một giải đấu hoặc một mùa giải. Ví dụ: 'She plays softball in the summer league.' 'At' thường được dùng để chỉ địa điểm chơi. Ví dụ: 'We played softball at the park.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + softball
  • play play softball
    (chơi bóng mềm)
  • pitch pitch a softball
    (ném bóng mềm (trong môn bóng mềm))
  • hit hit a softball
    (đánh bóng mềm)
  • join join a softball team
    (tham gia đội bóng mềm)
Adjective + softball
  • slow-pitch slow-pitch softball
    (bóng mềm ném chậm)
  • fast-pitch fast-pitch softball
    (bóng mềm ném nhanh)
  • women's women's softball
    (bóng mềm nữ)
Noun + softball
  • softball a softball game
    (một trận bóng mềm)
  • softball a softball field
    (sân bóng mềm)
  • softball a softball bat
    (gậy bóng mềm)

Idioms

  • a softball question/pitch

    Một câu hỏi dễ, một vấn đề dễ giải quyết (thường được hỏi để tạo điều kiện thuận lợi hoặc tránh khó khăn)

    "The interviewer started with a softball question to make me feel comfortable."

    (Người phỏng vấn bắt đầu bằng một câu hỏi dễ để tôi cảm thấy thoải mái.)

  • throw a softball (at someone/something)

    Tạo điều kiện dễ dàng cho ai đó; đưa ra một vấn đề dễ giải quyết hoặc một câu hỏi dễ.

    "The journalist threw a softball at the politician, allowing him to easily explain his position."

    (Nhà báo đã đưa ra một câu hỏi dễ cho chính trị gia, giúp ông ấy dễ dàng giải thích quan điểm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

softball

noun
Lật mặt

Một môn thể thao tương tự bóng chày, được chơi với một quả bóng lớn hơn trên một sân nhỏ hơn.

"My daughter plays softball every Saturday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "softball".

Sự phổ biến và vai trò xã hội

Bóng mềm là một môn thể thao rất phổ biến ở Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác, đặc biệt trong các trường học, đại học và các giải đấu nghiệp dư. Nó thường được coi là một hoạt động cộng đồng tuyệt vời, giúp xây dựng tinh thần đồng đội và duy trì sức khỏe. Nhiều giải đấu bóng mềm nữ và các giải đấu hỗn hợp (co-ed) cũng rất thịnh hành, thúc đẩy sự hòa nhập.

Từ bóng chày trong nhà đến đấu trường quốc tế

Mặc dù ban đầu được tạo ra như một phiên bản bóng chày trong nhà, bóng mềm đã phát triển thành một môn thể thao ngoài trời với các quy tắc và thiết bị riêng biệt. Nó đã từng là một môn thể thao Olympic, thể hiện sự công nhận quốc tế đối với môn này, đặc biệt là ở các cấp độ chuyên nghiệp.