soil densification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of increasing the density of soil, typically to improve its strength, stability, and load-bearing capacity.
Vietnamese Meaning
Quá trình làm tăng mật độ của đất, thường là để cải thiện độ bền, tính ổn định và khả năng chịu tải của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Soil densification is crucial for ensuring the stability of building foundations."
"Việc làm chặt đất là rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định của móng công trình."
-
"The soil densification project significantly improved the bearing capacity of the site."
"Dự án làm chặt đất đã cải thiện đáng kể khả năng chịu tải của khu vực."
-
"Different methods of soil densification are employed depending on the type of soil and the desired outcome."
"Các phương pháp làm chặt đất khác nhau được sử dụng tùy thuộc vào loại đất và kết quả mong muốn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật xây dựng và địa kỹ thuật. Nó đề cập đến các kỹ thuật và phương pháp khác nhau được sử dụng để giảm thể tích lỗ rỗng trong đất, làm cho đất trở nên chặt chẽ hơn và ít bị nén lún hơn. Các phương pháp có thể bao gồm đầm nén, rung, hoặc thêm các chất phụ gia hóa học.
Prepositions
"Densification of soil" chỉ quá trình làm chặt đất nói chung. "Densification for a foundation" chỉ mục đích của việc làm chặt đất, ví dụ như để xây móng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excessive excessive soil densification (sự nén chặt đất quá mức)
-
poor poor soil densification (sự nén chặt đất kém)
-
adequate adequate soil densification (sự nén chặt đất đầy đủ)
-
mechanical mechanical soil densification (sự nén chặt đất bằng máy móc)
-
prevent prevent soil densification (ngăn chặn sự nén chặt đất)
-
cause cause soil densification (gây ra sự nén chặt đất)
-
reduce reduce soil densification (giảm thiểu sự nén chặt đất)
-
measure measure soil densification (đo lường sự nén chặt đất)
-
achieve achieve soil densification (đạt được sự nén chặt đất)
Idioms
-
The impact of soil densification
tác động của sự nén chặt đất
"The impact of soil densification on agricultural productivity is significant."
(Tác động của sự nén chặt đất lên năng suất nông nghiệp là đáng kể.)
-
Mitigate soil densification
giảm nhẹ sự nén chặt đất
"Engineers must consider methods to mitigate soil densification in construction projects."
(Các kỹ sư phải xem xét các phương pháp giảm nhẹ sự nén chặt đất trong các dự án xây dựng.)
-
Methods of soil densification
các phương pháp nén chặt đất
"Various methods of soil densification are used to prepare sites for building."
(Nhiều phương pháp nén chặt đất khác nhau được sử dụng để chuẩn bị mặt bằng cho việc xây dựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soil densification
Danh từQuá trình làm tăng mật độ của đất, thường là để cải thiện độ bền, tính ổn định và khả năng chịu tải của nó.
"Soil densification is crucial for ensuring the stability of building foundations."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Soil densification, which is crucial for construction stability, is often achieved through compaction techniques. |
Sự làm chặt đất, điều rất quan trọng cho sự ổn định của công trình, thường đạt được thông qua các kỹ thuật đầm nén. |
| Phủ định | Soil densification, which many engineers overlooked, was not implemented correctly in the project, leading to structural issues. |
Việc làm chặt đất, điều mà nhiều kỹ sư đã bỏ qua, đã không được thực hiện đúng cách trong dự án, dẫn đến các vấn đề về cấu trúc. |
| Nghi vấn | Is soil densification, which the report highlights as essential, being adequately addressed in the new building plans? |
Việc làm chặt đất, điều mà báo cáo nhấn mạnh là cần thiết, có đang được giải quyết đầy đủ trong các kế hoạch xây dựng mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil densification".
