(Top Banner Ad)
soil densification
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật xây dựng, Địa kỹ thuật

soil densification

Nghĩa tiếng Việt

làm chặt đất cải tạo độ chặt của đất xử lý nền đất (để tăng độ chặt)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of increasing the density of soil, typically to improve its strength, stability, and load-bearing capacity.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm tăng mật độ của đất, thường là để cải thiện độ bền, tính ổn định và khả năng chịu tải của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soil densification is crucial for ensuring the stability of building foundations."

    "Việc làm chặt đất là rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định của móng công trình."

  • "The soil densification project significantly improved the bearing capacity of the site."

    "Dự án làm chặt đất đã cải thiện đáng kể khả năng chịu tải của khu vực."

  • "Different methods of soil densification are employed depending on the type of soil and the desired outcome."

    "Các phương pháp làm chặt đất khác nhau được sử dụng tùy thuộc vào loại đất và kết quả mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil đất, thổ nhưỡng
Verb soil làm bẩn, vấy bẩn
Adjective soiled bị vấy bẩn, bị làm bẩn
Adjective dense đặc, dày đặc, đậm đặc
Adverb densely một cách đặc, dày đặc
Verb densify làm đặc, nén chặt
Noun densification sự làm đặc, sự nén chặt

Synonyms

soil compaction (đầm nén đất)ground improvement (cải tạo nền đất)

Antonyms

soil loosening (làm tơi đất)

Related Words

vibratory compaction (đầm rung)dynamic compaction (đầm động lực)geotechnical engineering (kỹ thuật địa chất)

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Địa kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swol-
Latin
solum
Old French
soil
English
soil
Latin
densus
English
dense
English
densify
English
densification
English
soil densification

Nguồn Gốc Của 'Đất'

Từ 'soil' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'solum', mang ý nghĩa 'mặt đất' hay 'nền móng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'soil' trước khi trở thành 'soil' trong tiếng Anh hiện đại. Qua hàng thế kỷ, ý nghĩa của nó vẫn tập trung vào lớp đất trên cùng, nơi cây cối sinh trưởng và con người xây dựng cuộc sống.

Quá Trình 'Làm Đặc'

Từ 'densification' được tạo thành từ gốc Latin 'densus', có nghĩa là 'đặc' hoặc 'dày đặc'. Khi kết hợp với hậu tố '-ify' (làm cho) để tạo thành động từ 'densify' (làm đặc, nén chặt), và thêm hậu tố '-ation' (quá trình), chúng ta có danh từ 'densification' – tức là quá trình làm cho một vật liệu trở nên đặc hơn, chặt hơn. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó mô tả việc nén chặt đất.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật xây dựng và địa kỹ thuật. Nó đề cập đến các kỹ thuật và phương pháp khác nhau được sử dụng để giảm thể tích lỗ rỗng trong đất, làm cho đất trở nên chặt chẽ hơn và ít bị nén lún hơn. Các phương pháp có thể bao gồm đầm nén, rung, hoặc thêm các chất phụ gia hóa học.

Prepositions

of for

"Densification of soil" chỉ quá trình làm chặt đất nói chung. "Densification for a foundation" chỉ mục đích của việc làm chặt đất, ví dụ như để xây móng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soil densification
  • excessive excessive soil densification
    (sự nén chặt đất quá mức)
  • poor poor soil densification
    (sự nén chặt đất kém)
  • adequate adequate soil densification
    (sự nén chặt đất đầy đủ)
  • mechanical mechanical soil densification
    (sự nén chặt đất bằng máy móc)
Verb + soil densification
  • prevent prevent soil densification
    (ngăn chặn sự nén chặt đất)
  • cause cause soil densification
    (gây ra sự nén chặt đất)
  • reduce reduce soil densification
    (giảm thiểu sự nén chặt đất)
  • measure measure soil densification
    (đo lường sự nén chặt đất)
  • achieve achieve soil densification
    (đạt được sự nén chặt đất)

Idioms

  • The impact of soil densification

    tác động của sự nén chặt đất

    "The impact of soil densification on agricultural productivity is significant."

    (Tác động của sự nén chặt đất lên năng suất nông nghiệp là đáng kể.)

  • Mitigate soil densification

    giảm nhẹ sự nén chặt đất

    "Engineers must consider methods to mitigate soil densification in construction projects."

    (Các kỹ sư phải xem xét các phương pháp giảm nhẹ sự nén chặt đất trong các dự án xây dựng.)

  • Methods of soil densification

    các phương pháp nén chặt đất

    "Various methods of soil densification are used to prepare sites for building."

    (Nhiều phương pháp nén chặt đất khác nhau được sử dụng để chuẩn bị mặt bằng cho việc xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil densification

Danh từ
Lật mặt

Quá trình làm tăng mật độ của đất, thường là để cải thiện độ bền, tính ổn định và khả năng chịu tải của nó.

"Soil densification is crucial for ensuring the stability of building foundations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Soil densification, which is crucial for construction stability, is often achieved through compaction techniques.
Sự làm chặt đất, điều rất quan trọng cho sự ổn định của công trình, thường đạt được thông qua các kỹ thuật đầm nén.
Phủ định
Soil densification, which many engineers overlooked, was not implemented correctly in the project, leading to structural issues.
Việc làm chặt đất, điều mà nhiều kỹ sư đã bỏ qua, đã không được thực hiện đúng cách trong dự án, dẫn đến các vấn đề về cấu trúc.
Nghi vấn
Is soil densification, which the report highlights as essential, being adequately addressed in the new building plans?
Việc làm chặt đất, điều mà báo cáo nhấn mạnh là cần thiết, có đang được giải quyết đầy đủ trong các kế hoạch xây dựng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil densification".

Ảnh Hưởng Đến Nông Nghiệp và Lương Thực

Sự nén chặt đất có tác động tiêu cực đáng kể đến nông nghiệp, một ngành thiết yếu duy trì sự sống của con người từ hàng ngàn năm nay. Đất bị nén chặt làm giảm khả năng thoát nước, hạn chế rễ cây phát triển sâu và tiếp cận dinh dưỡng, từ đó làm giảm năng suất mùa màng. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến nguồn cung lương thực toàn cầu và sinh kế của hàng tỷ nông dân.

Quan Trọng Trong Xây Dựng và Đô Thị Hóa

Trong lĩnh vực xây dựng, sự nén chặt đất đúng cách là yếu tố then chốt để đảm bảo nền móng vững chắc cho các công trình. Nếu đất không được nén chặt đúng mức, nó có thể dẫn đến hiện tượng lún, nứt, và thậm chí là sụp đổ cấu trúc, gây nguy hiểm cho người sử dụng. Với tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, kỹ thuật nén chặt đất trở thành một phần không thể thiếu để đảm bảo an toàn và bền vững cho nhà ở, đường sá và các cơ sở hạ tầng quan trọng khác.