(Top Banner Ad)
geotechnical engineering
C1
noun C1 Kỹ thuật xây dựng, Địa chất học

geotechnical engineering

UK: /ˌdʒiːəʊˈteknɪkəl ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ • US: /ˌdʒioʊˈteknɪkəl ˌendʒɪˈnɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật địa chất công trình địa kỹ thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of civil engineering concerned with the engineering behavior of earth materials.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của kỹ thuật xây dựng liên quan đến hành vi kỹ thuật của vật liệu đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Geotechnical engineering is crucial for the design of foundations and retaining walls."

    "Kỹ thuật địa chất rất quan trọng cho việc thiết kế nền móng và tường chắn."

  • "Geotechnical engineering reports are essential for construction projects."

    "Báo cáo kỹ thuật địa chất là cần thiết cho các dự án xây dựng."

  • "The professor specializes in geotechnical engineering."

    "Giáo sư chuyên về kỹ thuật địa chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective geotechnical thuộc địa kỹ thuật; liên quan đến địa kỹ thuật
Noun geotechnics ngành địa kỹ thuật học; khoa học địa kỹ thuật
Noun engineer kỹ sư
Noun engineering kỹ thuật; ngành kỹ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ancient Greek
tekhnē
Old French
engignier
English (mid-20th century)
geotechnical engineering

Nguồn gốc của 'Geotechnical Engineering'

Thuật ngữ 'geotechnical engineering' (kỹ thuật địa kỹ thuật) là sự kết hợp của ba gốc từ chính. 'Geo-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'gē', có nghĩa là 'trái đất' hoặc 'địa cầu'. 'Technical' cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'tekhnē', nghĩa là 'nghệ thuật' hoặc 'kỹ năng'. Còn 'engineering' phát triển từ gốc Pháp cổ 'engignier', có nghĩa là 'sáng chế' hoặc 'thiết kế'. Thuật ngữ hoàn chỉnh này ra đời vào giữa thế kỷ 20 để mô tả một lĩnh vực kỹ thuật chuyên nghiên cứu về tính chất cơ học của đất, đá và nước ngầm nhằm thiết kế và xây dựng các công trình bền vững, an toàn.

Usage Note

Kỹ thuật địa chất tập trung vào việc nghiên cứu các tính chất vật lý, cơ học và hóa học của đất và đá để áp dụng vào thiết kế và xây dựng các công trình. Nó khác với địa chất học ở chỗ địa chất học nghiên cứu nguồn gốc, cấu trúc và lịch sử của Trái Đất, trong khi kỹ thuật địa chất sử dụng kiến thức đó để giải quyết các vấn đề kỹ thuật.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến lĩnh vực hoạt động hoặc chuyên môn. Ví dụ: 'He is an expert in geotechnical engineering'. Khi sử dụng 'for', nó thường đề cập đến mục đích hoặc ứng dụng. Ví dụ: 'This method is used for geotechnical engineering purposes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geotechnical engineering
  • advanced advanced geotechnical engineering
    (kỹ thuật địa kỹ thuật tiên tiến)
  • modern modern geotechnical engineering
    (kỹ thuật địa kỹ thuật hiện đại)
  • applied applied geotechnical engineering
    (kỹ thuật địa kỹ thuật ứng dụng)
  • environmental environmental geotechnical engineering
    (kỹ thuật địa kỹ thuật môi trường)
Noun + geotechnical engineering
  • principles principles of geotechnical engineering
    (các nguyên lý của kỹ thuật địa kỹ thuật)
  • field field of geotechnical engineering
    (lĩnh vực kỹ thuật địa kỹ thuật)
  • challenges challenges in geotechnical engineering
    (những thách thức trong kỹ thuật địa kỹ thuật)
Verb + geotechnical engineering
  • practice practice geotechnical engineering
    (thực hành/làm công việc kỹ thuật địa kỹ thuật)
  • study study geotechnical engineering
    (học/nghiên cứu kỹ thuật địa kỹ thuật)
  • apply apply geotechnical engineering principles
    (áp dụng các nguyên tắc kỹ thuật địa kỹ thuật)

Idioms

  • a career in geotechnical engineering

    sự nghiệp trong ngành kỹ thuật địa kỹ thuật

    "She decided to pursue a career in geotechnical engineering after graduating."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp kỹ thuật địa kỹ thuật sau khi tốt nghiệp.)

  • geotechnical engineering report

    báo cáo địa kỹ thuật

    "The project requires a comprehensive geotechnical engineering report."

    (Dự án yêu cầu một báo cáo địa kỹ thuật toàn diện.)

  • geotechnical engineering firm

    công ty địa kỹ thuật

    "Many large construction projects hire a specialized geotechnical engineering firm."

    (Nhiều dự án xây dựng lớn thuê một công ty địa kỹ thuật chuyên biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geotechnical engineering

noun
Lật mặt

Một nhánh của kỹ thuật xây dựng liên quan đến hành vi kỹ thuật của vật liệu đất.

"Geotechnical engineering is crucial for the design of foundations and retaining walls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geotechnical engineering".

Tầm quan trọng trong cơ sở hạ tầng

Kỹ thuật địa kỹ thuật đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong mọi dự án xây dựng, từ những tòa nhà chọc trời, cầu đường, cho đến các đập thủy điện. Ngành này đảm bảo nền móng vững chắc, ngăn ngừa sụt lún và trượt lở, giúp các công trình được an toàn và bền vững theo thời gian. Các sự cố địa kỹ thuật có thể dẫn đến thảm họa lớn, như sập cầu hoặc đổ nhà.

Ứng phó với thiên tai

Các kỹ sư địa kỹ thuật thường là những người đi đầu trong việc đánh giá và giảm thiểu rủi ro từ các thảm họa tự nhiên như động đất, lở đất và lũ lụt. Họ thiết kế các giải pháp như tường chắn, kè sông và hệ thống thoát nước để bảo vệ cộng đồng khỏi những tác động tàn phá của chúng.