solicitous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
characterized by or showing concern; anxious or concerned
Vietnamese Meaning
tỏ ra lo lắng, quan tâm; ân cần, chu đáo
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was always solicitous about the welfare of her students."
"Cô ấy luôn ân cần quan tâm đến phúc lợi của học sinh."
-
"The nurse was very solicitous towards her patients."
"Y tá rất ân cần với bệnh nhân của mình."
-
"He was solicitous for her safety."
"Anh ấy lo lắng cho sự an toàn của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | solicitude | Sự lo lắng, sự băn khoăn, sự quan tâm sâu sắc |
| Adverb | solicitously | Một cách lo lắng, băn khoăn, quan tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'solicitous' thường mang ý nghĩa quan tâm, lo lắng một cách ân cần, chu đáo đến mức thể hiện rõ sự chăm sóc và mong muốn giúp đỡ người khác. Nó có thể thể hiện sự quan tâm chân thành, nhưng đôi khi cũng có thể mang sắc thái hơi thái quá, làm người khác cảm thấy bị làm phiền. So với các từ như 'caring' hay 'concerned', 'solicitous' có sắc thái trang trọng và nhấn mạnh vào hành động cụ thể thể hiện sự quan tâm.
Prepositions
'Solicitous about' thường được sử dụng để diễn tả sự lo lắng hoặc quan tâm về điều gì đó. Ví dụ: 'He was solicitous about her health.' ('Anh ấy lo lắng về sức khỏe của cô ấy.') 'Solicitous for' thường được sử dụng để diễn tả sự quan tâm, lo lắng cho ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'She was solicitous for his welfare.' ('Cô ấy quan tâm đến phúc lợi của anh ấy.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
about solicitous about his health (quan tâm về sức khỏe của anh ấy)
-
for solicitous for their safety (lo lắng cho sự an toàn của họ)
-
of solicitous of her feelings (chu đáo với cảm xúc của cô ấy)
-
appear appear solicitous (trông có vẻ lo lắng/quan tâm)
-
become become solicitous (trở nên lo lắng/quan tâm)
-
remain remain solicitous (tiếp tục quan tâm/lo lắng)
-
unduly unduly solicitous (quan tâm/lo lắng quá mức không cần thiết)
-
extremely extremely solicitous (cực kỳ quan tâm/lo lắng)
Idioms
-
be solicitous about/for/of someone/something
quan tâm/lo lắng/chu đáo về/đến ai đó/điều gì đó
"She was solicitous about his recovery after the operation."
(Cô ấy rất quan tâm đến sự hồi phục của anh ấy sau ca phẫu thuật.)
-
a solicitous glance/question
một cái nhìn/câu hỏi thể hiện sự quan tâm/lo lắng
"He cast a solicitous glance at his ailing mother."
(Anh ấy liếc nhìn mẹ ốm yếu của mình một cách đầy lo lắng.)
-
unduly solicitous
quan tâm/lo lắng quá mức cần thiết, can thiệp thái quá
"Her mother was sometimes unduly solicitous about her dating life."
(Mẹ cô ấy đôi khi lo lắng quá mức không cần thiết về đời sống hẹn hò của cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solicitous
adjectivetỏ ra lo lắng, quan tâm; ân cần, chu đáo
"She was always solicitous about the welfare of her students."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new CEO arrives, the staff will have been solicitous of her needs, preparing everything meticulously. |
Đến thời điểm CEO mới đến, nhân viên sẽ đã chu đáo với các nhu cầu của cô ấy, chuẩn bị mọi thứ một cách tỉ mỉ. |
| Phủ định | By the end of the week, they won't have been solicitous enough to address all customer complaints effectively. |
Đến cuối tuần, họ sẽ không đủ chu đáo để giải quyết tất cả các khiếu nại của khách hàng một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Will the government have been solicitous of the needs of the displaced families by the time winter arrives? |
Liệu chính phủ sẽ đã quan tâm đến nhu cầu của các gia đình phải di dời vào thời điểm mùa đông đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solicitous".
