(Top Banner Ad)
solicitous
C1
adjective C1 General

solicitous

UK: /səˈlɪsɪtəs/ • US: /səˈlɪsɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

ân cần chu đáo lo lắng quan tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

characterized by or showing concern; anxious or concerned

Vietnamese Meaning

tỏ ra lo lắng, quan tâm; ân cần, chu đáo

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was always solicitous about the welfare of her students."

    "Cô ấy luôn ân cần quan tâm đến phúc lợi của học sinh."

  • "The nurse was very solicitous towards her patients."

    "Y tá rất ân cần với bệnh nhân của mình."

  • "He was solicitous for her safety."

    "Anh ấy lo lắng cho sự an toàn của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solicitude Sự lo lắng, sự băn khoăn, sự quan tâm sâu sắc
Adverb solicitously Một cách lo lắng, băn khoăn, quan tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sollicitus
English
solicitous

Nguồn gốc từ sự "lay động hoàn toàn"

Từ 'solicitous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sollicitus'. Từ 'sollicitus' lại được ghép từ hai thành phần: 'sollus' nghĩa là 'toàn bộ, hoàn toàn' và 'citus' nghĩa là 'bị kích động, bị lay động'. Khi gộp lại, nó mang ý nghĩa là 'bị lay động hoàn toàn', từ đó phát triển thành 'lo lắng, băn khoăn, quan tâm sâu sắc'. Vì vậy, khi bạn 'solicitous', bạn đang thể hiện sự quan tâm một cách toàn tâm toàn ý.

Usage Note

Từ 'solicitous' thường mang ý nghĩa quan tâm, lo lắng một cách ân cần, chu đáo đến mức thể hiện rõ sự chăm sóc và mong muốn giúp đỡ người khác. Nó có thể thể hiện sự quan tâm chân thành, nhưng đôi khi cũng có thể mang sắc thái hơi thái quá, làm người khác cảm thấy bị làm phiền. So với các từ như 'caring' hay 'concerned', 'solicitous' có sắc thái trang trọng và nhấn mạnh vào hành động cụ thể thể hiện sự quan tâm.

Prepositions

about for

'Solicitous about' thường được sử dụng để diễn tả sự lo lắng hoặc quan tâm về điều gì đó. Ví dụ: 'He was solicitous about her health.' ('Anh ấy lo lắng về sức khỏe của cô ấy.') 'Solicitous for' thường được sử dụng để diễn tả sự quan tâm, lo lắng cho ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'She was solicitous for his welfare.' ('Cô ấy quan tâm đến phúc lợi của anh ấy.')

Collocations (Từ đi kèm)

Solicitous + Giới từ
  • about solicitous about his health
    (quan tâm về sức khỏe của anh ấy)
  • for solicitous for their safety
    (lo lắng cho sự an toàn của họ)
  • of solicitous of her feelings
    (chu đáo với cảm xúc của cô ấy)
Động từ + Solicitous
  • appear appear solicitous
    (trông có vẻ lo lắng/quan tâm)
  • become become solicitous
    (trở nên lo lắng/quan tâm)
  • remain remain solicitous
    (tiếp tục quan tâm/lo lắng)
Trạng từ + Solicitous
  • unduly unduly solicitous
    (quan tâm/lo lắng quá mức không cần thiết)
  • extremely extremely solicitous
    (cực kỳ quan tâm/lo lắng)

Idioms

  • be solicitous about/for/of someone/something

    quan tâm/lo lắng/chu đáo về/đến ai đó/điều gì đó

    "She was solicitous about his recovery after the operation."

    (Cô ấy rất quan tâm đến sự hồi phục của anh ấy sau ca phẫu thuật.)

  • a solicitous glance/question

    một cái nhìn/câu hỏi thể hiện sự quan tâm/lo lắng

    "He cast a solicitous glance at his ailing mother."

    (Anh ấy liếc nhìn mẹ ốm yếu của mình một cách đầy lo lắng.)

  • unduly solicitous

    quan tâm/lo lắng quá mức cần thiết, can thiệp thái quá

    "Her mother was sometimes unduly solicitous about her dating life."

    (Mẹ cô ấy đôi khi lo lắng quá mức không cần thiết về đời sống hẹn hò của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solicitous

adjective
Lật mặt

tỏ ra lo lắng, quan tâm; ân cần, chu đáo

"She was always solicitous about the welfare of her students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the staff will have been solicitous of her needs, preparing everything meticulously.
Đến thời điểm CEO mới đến, nhân viên sẽ đã chu đáo với các nhu cầu của cô ấy, chuẩn bị mọi thứ một cách tỉ mỉ.
Phủ định
By the end of the week, they won't have been solicitous enough to address all customer complaints effectively.
Đến cuối tuần, họ sẽ không đủ chu đáo để giải quyết tất cả các khiếu nại của khách hàng một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will the government have been solicitous of the needs of the displaced families by the time winter arrives?
Liệu chính phủ sẽ đã quan tâm đến nhu cầu của các gia đình phải di dời vào thời điểm mùa đông đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solicitous".

Giá trị của sự quan tâm trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự quan tâm ('solicitousness') đối với người khác, đặc biệt là người thân, bạn bè hoặc những người đang gặp khó khăn, được coi là một đức tính tốt và dấu hiệu của lòng trắc ẩn. Nó thể hiện sự chu đáo và mong muốn giúp đỡ người khác.

Ranh giới giữa quan tâm và can thiệp

Mặc dù sự quan tâm là điều đáng quý, nhưng khi một người trở nên 'unduly solicitous' (quan tâm quá mức), họ có thể bị coi là can thiệp vào chuyện riêng của người khác hoặc bảo bọc quá mức. Có một ranh giới tinh tế giữa việc thể hiện sự quan tâm chân thành và việc làm cho người khác cảm thấy bị giám sát hoặc không thoải mái.