(Top Banner Ad)
solidified
C1
Tính từ C1 Vật lý, Hóa học, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

solidified

UK: /səˈlɪdəˌfaɪd/ • US: /səˈlɪdəˌfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đông lại củng cố vững chắc trở nên rắn chắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having become solid; made stronger or more certain.

Vietnamese Meaning

Đã trở nên rắn chắc; được củng cố hoặc chắc chắn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His position within the company has solidified after the successful project."

    "Vị trí của anh ấy trong công ty đã được củng cố sau dự án thành công."

  • "The lava solidified as it cooled."

    "Dung nham đông lại khi nguội đi."

  • "The company's reputation has solidified over the years."

    "Danh tiếng của công ty đã được củng cố qua nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb solidify làm cho đông đặc, củng cố, làm vững chắc
Noun solidification sự đông đặc, sự củng cố, sự làm vững chắc
Adjective solid rắn, vững chắc, kiên cố
Noun solid chất rắn
Noun solidity tính rắn, sự vững chắc, sự kiên cố
Adverb solidly một cách vững chắc, kiên cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solidus
Late Latin
solidificare
Old French
solidifier
English
solidify
English
solidified

Sự Hóa Rắn Của Lời

Từ 'solidified' xuất phát từ gốc Latin 'solidus' có nghĩa là 'vững chắc, toàn vẹn'. Nó đi qua tiếng Latin muộn 'solidificare' (làm cho vững chắc) và tiếng Pháp cổ 'solidifier' trước khi trở thành động từ 'solidify' trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. Ngày nay, 'solidified' không chỉ nói về sự đông đặc vật lý mà còn về việc làm cho một ý tưởng, mối quan hệ hay tình hình trở nên vững vàng, chắc chắn và khó thay đổi.

Usage Note

Từ 'solidified' thường được dùng để miêu tả một vật chất chuyển từ trạng thái lỏng hoặc khí sang trạng thái rắn, hoặc một ý tưởng, niềm tin, mối quan hệ trở nên vững chắc, không còn nghi ngờ gì nữa. Nó mang ý nghĩa của sự ổn định và khó thay đổi. Cần phân biệt với 'solid' (rắn) ở chỗ 'solidified' nhấn mạnh quá trình trở nên rắn chắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + solidified
  • firmly firmly solidified
    (đã được củng cố vững chắc)
  • fully fully solidified
    (đã đông đặc/củng cố hoàn toàn)
  • gradually gradually solidified
    (dần dần đông đặc/củng cố)
Solidified + Preposition
  • into solidified into a plan
    (đã được củng cố/biến thành một kế hoạch)
  • around solidified around a common goal
    (đã được củng cố/tập trung xoay quanh một mục tiêu chung)
Verb + solidified (as a past participle)
  • become has become solidified
    (đã trở nên vững chắc/đông đặc)
  • once once solidified
    (một khi đã được củng cố/đông đặc)

Idioms

  • solidify one's position

    củng cố vị thế, làm vững chắc vị trí của mình

    "The recent success has helped him solidify his position as the team leader."

    (Thành công gần đây đã giúp anh ấy củng cố vị thế của mình với tư cách là trưởng nhóm.)

  • solidify a relationship

    củng cố một mối quan hệ, làm cho mối quan hệ thêm bền chặt

    "They spent the weekend together to solidify their relationship."

    (Họ đã dành cuối tuần bên nhau để củng cố mối quan hệ của mình.)

  • solidify an agreement/deal

    củng cố/chốt lại một thỏa thuận/giao dịch

    "The lawyers are working to solidify the terms of the acquisition deal."

    (Các luật sư đang làm việc để chốt lại các điều khoản của thỏa thuận mua lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solidified

Tính từ
Lật mặt

Đã trở nên rắn chắc; được củng cố hoặc chắc chắn hơn.

"His position within the company has solidified after the successful project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solidified".

Nền Tảng Vững Chắc

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'solidified' thường được liên kết với sự tin cậy và bền vững. Một 'solidified plan' (kế hoạch vững chắc) hay 'solidified foundation' (nền tảng vững chắc) ngụ ý sự chuẩn bị kỹ lưỡng, độ tin cậy cao, và khả năng chống chịu tốt trước những thay đổi. Điều này phản ánh giá trị coi trọng sự ổn định, tính chắc chắn trong cả công việc lẫn các mối quan hệ cá nhân.

Giá Trị Của Sự Cam Kết

Việc 'solidify a commitment' (củng cố một cam kết) hoặc 'solidify a bond' (củng cố một mối liên kết) là quan trọng trong các mối quan hệ xã hội và cá nhân ở phương Tây. Nó cho thấy sự nghiêm túc, sự đầu tư cảm xúc và ý định lâu dài. Ví dụ, lễ cưới là một nghi thức để 'solidify' mối quan hệ hôn nhân, biến nó thành một cam kết được xã hội công nhận và bảo vệ.