(Top Banner Ad)
undermined
C1
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) C1 Chính trị, Kinh doanh, Quan hệ cá nhân

undermined

UK: /ˌʌndəˈmaɪnd/ • US: /ˌʌndərˈmaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

làm suy yếu phá hoại ngấm ngầm xói mòn làm suy giảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually weaken or destroy someone or something, especially their power or authority.

Vietnamese Meaning

Làm suy yếu dần, ngấm ngầm phá hoại hoặc làm suy giảm giá trị của ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là quyền lực hoặc uy tín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant criticism undermined her confidence."

    "Sự chỉ trích liên tục đã làm suy yếu sự tự tin của cô ấy."

  • "His position in the company was being deliberately undermined."

    "Vị trí của anh ấy trong công ty đang bị cố ý làm suy yếu."

  • "The government's authority has been undermined by a series of scandals."

    "Quyền lực của chính phủ đã bị suy yếu bởi một loạt các vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb undermine Làm suy yếu, làm xói mòn (một cách ngấm ngầm)
Noun undermining Sự làm suy yếu, sự phá hoại ngầm
Adjective undermining Gây suy yếu, có tính phá hoại ngầm
Noun underminer Người hoặc thứ làm suy yếu ngầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old French
miner
Middle English
underminen
Modern English
undermine
Modern English
undermined

Nguồn gốc 'Đào hầm'

Từ 'undermine' ban đầu mang nghĩa đen là 'đào một đường hầm bên dưới' (under + mine) để làm suy yếu nền móng của một công trình, tường thành, khiến nó sụp đổ. Qua thời gian, nghĩa bóng được phát triển để chỉ việc làm suy yếu sức mạnh, quyền lực, hoặc sự tự tin của ai đó một cách ngấm ngầm, từ từ.

Usage Note

Từ 'undermined' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự suy yếu dần dần, thường là một cách bí mật hoặc không rõ ràng. Nó khác với 'sabotage' (phá hoại) ở chỗ 'undermine' không nhất thiết là một hành động công khai. So với 'weaken' (làm yếu đi), 'undermine' mang tính chiến lược và có mục đích hơn.

Prepositions

by

'Undermined by' thường được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra sự suy yếu. Ví dụ: 'His authority was undermined by constant criticism.' (Quyền lực của anh ta bị suy yếu bởi những lời chỉ trích liên tục.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + undermined
  • seriously seriously undermined
    (bị suy yếu nghiêm trọng)
  • subtly subtly undermined
    (bị suy yếu một cách tinh vi)
  • constantly constantly undermined
    (liên tục bị suy yếu)
  • severely severely undermined
    (bị suy yếu nặng nề)
Verb + undermined
  • has been has been undermined
    (đã bị suy yếu)
  • feel feel undermined
    (cảm thấy bị đánh giá thấp/làm suy yếu (uy tín, quyền lực))
  • risk being risk being undermined
    (có nguy cơ bị suy yếu)
Undermined + Noun
  • authority undermined authority
    (quyền lực bị suy yếu)
  • trust undermined trust
    (niềm tin bị xói mòn)
  • credibility undermined credibility
    (uy tín bị giảm sút)
  • efforts undermined efforts
    (những nỗ lực bị phá hoại)
  • position undermined position
    (vị thế bị lung lay)

Idioms

  • have one's authority undermined

    bị làm suy yếu quyền lực/uy tín

    "The continuous criticism from the media seriously undermined the leader's authority."

    (Những lời chỉ trích liên tục từ truyền thông đã làm suy yếu nghiêm trọng quyền lực của nhà lãnh đạo.)

  • feel undermined

    cảm thấy bị xem nhẹ, bị làm mất đi sự tự tin/giá trị

    "She felt her contributions were undermined by her colleague's constant interruptions."

    (Cô ấy cảm thấy những đóng góp của mình bị xem nhẹ do đồng nghiệp liên tục ngắt lời.)

  • undermine the foundations of something

    làm suy yếu nền tảng/căn bản của cái gì đó

    "Corruption can undermine the very foundations of a democratic society."

    (Tham nhũng có thể làm suy yếu chính những nền tảng của một xã hội dân chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undermined

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Làm suy yếu dần, ngấm ngầm phá hoại hoặc làm suy giảm giá trị của ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là quyền lực hoặc uy tín.

"The constant criticism undermined her confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undermined".

Sự Suy Yếu Niềm Tin Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc làm suy yếu niềm tin (trust) là một hành vi rất tiêu cực. Khi một cá nhân hoặc tổ chức bị cho là 'undermining trust', họ đang phá hoại nền tảng của mối quan hệ hoặc sự ổn định xã hội. Điều này thường liên quan đến sự thiếu minh bạch, lời nói dối hoặc hành động phản bội, có thể dẫn đến sự tan rã của các mối quan hệ cá nhân, chính trị, hoặc kinh doanh.

Chiến Thuật Gián Tiếp

Khái niệm 'undermine' còn liên quan đến các chiến thuật gián tiếp trong cạnh tranh hoặc xung đột. Thay vì đối đầu trực tiếp, một bên có thể chọn cách 'undermine' đối thủ bằng cách làm suy yếu nguồn lực, tinh thần, hoặc uy tín của họ một cách từ từ, khéo léo. Điều này thường được thấy trong chính trị, chiến lược quân sự, hoặc cạnh tranh kinh doanh, nơi mục tiêu là làm cho đối thủ tự sụp đổ hoặc mất khả năng chống đỡ.