(Top Banner Ad)
solidifier
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý, Xây dựng

solidifier

UK: /səˈlɪdɪfaɪər/ • US: /səˈlɪdɪfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

chất làm rắn tác nhân làm rắn phụ gia làm rắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or agent that causes something to become solid or more solid.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc tác nhân làm cho cái gì đó trở nên rắn hoặc rắn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company developed a new solidifier for hazardous waste, making it easier to transport and dispose of."

    "Công ty đã phát triển một chất làm rắn mới cho chất thải nguy hại, giúp việc vận chuyển và xử lý dễ dàng hơn."

  • "This solidifier is designed to be used with industrial waste streams."

    "Chất làm rắn này được thiết kế để sử dụng với các dòng chất thải công nghiệp."

  • "The use of a solidifier can significantly reduce the volume of liquid waste."

    "Việc sử dụng chất làm rắn có thể làm giảm đáng kể lượng chất thải lỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solidifier chất làm đông đặc, chất làm rắn
Adjective solid rắn, vững chắc, đặc
Noun solid vật rắn, khối đặc
Verb solidify làm đông đặc, làm rắn lại, củng cố
Noun solidity sự rắn chắc, sự vững bền, sự kiên cố
Noun solidification sự đông đặc, sự làm rắn lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solidus
English
solid
English
solidify
English
solidifier

Chất Làm Rắn: Từ Gốc Latin đến Ứng Dụng Hiện Đại

Từ gốc Latin 'solidus' có nghĩa là 'vững chắc, đặc', từ 'solid' đã đi vào tiếng Anh. Sau đó, với sự kết hợp của hậu tố '-ify' (có nghĩa là 'làm cho trở thành'), chúng ta có động từ 'solidify' (làm cho rắn lại). Cuối cùng, thêm hậu tố '-er' (chỉ tác nhân hoặc người thực hiện), từ 'solidifier' ra đời, ám chỉ một chất hoặc công cụ có khả năng biến chất lỏng hoặc mềm thành dạng rắn. Nó thể hiện ý tưởng về sự biến đổi trạng thái vật chất.

Usage Note

Thuật ngữ 'solidifier' thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp hóa chất, xây dựng và xử lý chất thải. Nó chỉ một chất được thêm vào để làm đặc, cứng hoặc ổn định một vật liệu lỏng hoặc bán lỏng. Khác với 'hardener' có thể ám chỉ một chất xúc tác trong quá trình làm cứng, 'solidifier' nhấn mạnh vào việc biến đổi trạng thái vật chất.

Prepositions

as for in

'Solidifier as...' chỉ ra vai trò của chất làm rắn trong ngữ cảnh cụ thể. 'Solidifier for...' chỉ ra mục đích sử dụng của chất làm rắn. 'Solidifier in...' chỉ ra ứng dụng của chất làm rắn trong một lĩnh vực hoặc quy trình nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solidifier
  • effective effective solidifier
    (chất làm đông đặc hiệu quả)
  • chemical chemical solidifier
    (chất làm đông đặc hóa học)
  • liquid liquid solidifier
    (chất làm đông đặc dạng lỏng)
  • powder powder solidifier
    (chất làm đông đặc dạng bột)
Noun + solidifier (types/compounds)
  • oil spill oil spill solidifier
    (chất làm đông đặc dầu tràn)
  • waste waste solidifier
    (chất làm đông đặc chất thải)
  • concrete concrete solidifier
    (chất làm rắn bê tông)
Verb + solidifier
  • use use a solidifier
    (sử dụng chất làm đông đặc)
  • add add a solidifier
    (thêm chất làm đông đặc)
  • apply apply a solidifier
    (áp dụng/bôi chất làm đông đặc)

Idioms

  • oil spill solidifier

    chất làm đông đặc dầu tràn (dùng trong xử lý môi trường)

    "The crew deployed a special oil spill solidifier to contain the slick quickly."

    (Đội ngũ đã triển khai chất làm đông đặc dầu tràn đặc biệt để nhanh chóng khống chế vệt dầu loang.)

  • chemical solidifier

    chất làm đông đặc hóa học (thường dùng trong công nghiệp)

    "This product contains a strong chemical solidifier for industrial waste."

    (Sản phẩm này chứa một chất làm đông đặc hóa học mạnh mẽ cho chất thải công nghiệp.)

  • blood solidifier

    chất làm đông máu (dùng trong y tế hoặc sơ cứu)

    "First responders often carry a blood solidifier to manage severe bleeding."

    (Nhân viên y tế cấp cứu thường mang theo chất làm đông máu để xử lý các trường hợp chảy máu nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solidifier

noun
Lật mặt

Một chất hoặc tác nhân làm cho cái gì đó trở nên rắn hoặc rắn hơn.

"The company developed a new solidifier for hazardous waste, making it easier to transport and dispose of."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solidifier".

Vai Trò Quan Trọng Trong Bảo Vệ Môi Trường

Các chất làm đông đặc (solidifiers) đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ môi trường, đặc biệt là trong xử lý sự cố tràn dầu. Chúng giúp biến dầu lỏng nguy hiểm thành chất rắn dễ thu gom hơn, giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái biển và bờ biển, bảo vệ đa dạng sinh học.

Ứng Dụng Trong Ẩm Thực và Đời Sống Hàng Ngày

Mặc dù từ 'solidifier' nghe có vẻ kỹ thuật, nhưng các chất làm đông đặc lại rất quen thuộc trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là trong ẩm thực. Gelatin và agar là những ví dụ điển hình của chất làm đông đặc tự nhiên, được dùng để tạo ra thạch, bánh pudding và nhiều món tráng miệng khác, mang lại kết cấu đặc trưng và hấp dẫn cho món ăn.