(Top Banner Ad)
polymer
C1
noun C1 Hóa học, Vật liệu học

polymer

UK: /ˈpɒlɪmə(r)/ • US: /ˈpɑːlɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

polime polymer
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or material consisting of very large molecules, or macromolecules, composed of many repeating subunits.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc vật liệu bao gồm các phân tử rất lớn, hoặc đại phân tử, được cấu tạo từ nhiều đơn vị lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Plastic is a common example of a synthetic polymer."

    "Nhựa là một ví dụ phổ biến về một polymer tổng hợp."

  • "Many natural materials, such as cellulose and proteins, are polymers."

    "Nhiều vật liệu tự nhiên, chẳng hạn như cellulose và protein, là polymer."

  • "The properties of a polymer depend on the type of monomers it contains and how they are arranged."

    "Các tính chất của một polymer phụ thuộc vào loại đơn phân mà nó chứa và cách chúng được sắp xếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monomer Đơn phân (đơn vị cấu trúc nhỏ tạo nên polymer)
Verb polymerize Trùng hợp (quá trình các monomer liên kết tạo thành polymer)
Noun polymerization Sự trùng hợp, quá trình trùng hợp
Adjective polymeric Thuộc về polymer, dạng polymer

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολυ-
Ancient Greek
-μερος
English (coined by Berzelius, 1833)
polymer

Nguồn gốc khoa học của từ 'polymer'

Thuật ngữ 'polymer' được nhà hóa học Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius đặt ra vào năm 1833. Từ này kết hợp hai gốc từ Hy Lạp cổ đại: 'poly-' có nghĩa là 'nhiều' và '-meros' có nghĩa là 'phần' hoặc 'đơn vị'. Nó mô tả các hợp chất hóa học được tạo thành từ nhiều đơn vị cấu trúc nhỏ hơn (monomer) lặp đi lặp lại.

Usage Note

Polymer là một thuật ngữ chung, chỉ các chất được tạo thành từ các đơn vị nhỏ hơn (monomer) liên kết với nhau. Nó khác với 'monomer' (đơn phân), là đơn vị cấu tạo cơ bản của polymer, và 'oligomer' (oligomer), là một polymer ngắn, chứa ít đơn vị hơn.

Prepositions

of with

‘Polymer of’: Dùng để chỉ polymer được tạo thành từ đơn vị nào. Ví dụ: 'a polymer of ethylene'. ‘Polymer with’: Thường dùng để chỉ polymer kết hợp với chất khác để tạo thành vật liệu mới. Ví dụ: 'a polymer with enhanced strength'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polymer
  • natural natural polymer
    (polymer tự nhiên)
  • synthetic synthetic polymer
    (polymer tổng hợp)
  • high-performance high-performance polymer
    (polymer hiệu suất cao)
  • biodegradable biodegradable polymer
    (polymer phân hủy sinh học)
  • organic organic polymer
    (polymer hữu cơ)
Noun + polymer (compound nouns)
  • polymer polymer chain
    (chuỗi polymer)
  • polymer polymer science
    (khoa học polymer)
  • polymer polymer chemistry
    (hóa học polymer)
  • polymer polymer material
    (vật liệu polymer)
Verb + polymer
  • develop develop polymers
    (phát triển các loại polymer)
  • process process polymers
    (xử lý polymer)
  • use use polymers
    (sử dụng polymer)
  • synthesize synthesize polymers
    (tổng hợp polymer)

Idioms

  • polymer matrix

    Ma trận polymer (vật liệu nền bằng polymer trong vật liệu composite)

    "The carbon fibers were embedded in a polymer matrix to enhance strength."

    (Các sợi carbon được nhúng vào một ma trận polymer để tăng cường sức mạnh.)

  • polymer coating

    Lớp phủ polymer (lớp vật liệu polymer bảo vệ bề mặt)

    "The medical device had a protective polymer coating."

    (Thiết bị y tế có một lớp phủ polymer bảo vệ.)

  • polymer blend

    Hỗn hợp polymer (sự kết hợp vật lý của hai hoặc nhiều polymer để tạo ra các tính chất mới)

    "New polymer blends are being developed for advanced packaging solutions."

    (Các hỗn hợp polymer mới đang được phát triển cho các giải pháp đóng gói tiên tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polymer

noun
Lật mặt

Một chất hoặc vật liệu bao gồm các phân tử rất lớn, hoặc đại phân tử, được cấu tạo từ nhiều đơn vị lặp lại.

"Plastic is a common example of a synthetic polymer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This polymer is crucial for the construction of that material.
Chất polymer này rất quan trọng cho việc xây dựng vật liệu kia.
Phủ định
None of the polymeric materials are suitable for this application.
Không có vật liệu polymer nào phù hợp cho ứng dụng này.
Nghi vấn
Which polymer is best suited for this specific use?
Loại polymer nào phù hợp nhất cho mục đích sử dụng cụ thể này?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many everyday objects are made of polymeric materials: plastics, rubber, and adhesives.
Nhiều vật dụng hàng ngày được làm từ vật liệu polyme: nhựa, cao su và chất kết dính.
Phủ định
This product isn't a simple chemical compound: it's a complex polymer.
Sản phẩm này không phải là một hợp chất hóa học đơn giản: nó là một polyme phức tạp.
Nghi vấn
Does this material contain synthetic polymers: specifically, polyethylene or polypropylene?
Vật liệu này có chứa polyme tổng hợp không: cụ thể là polyethylene hoặc polypropylene?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist studies the properties of the polymer.
Nhà hóa học nghiên cứu các đặc tính của polymer.
Phủ định
The scientist does not use polymeric materials in this experiment.
Nhà khoa học không sử dụng vật liệu polyme trong thí nghiệm này.
Nghi vấn
Does the company produce this type of polymer?
Công ty có sản xuất loại polymer này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will develop more sustainable polymers in the future.
Các nhà khoa học sẽ phát triển các polyme bền vững hơn trong tương lai.
Phủ định
The company is not going to use polymeric materials in this product.
Công ty sẽ không sử dụng vật liệu polyme trong sản phẩm này.
Nghi vấn
Will they recycle this polymer material?
Họ sẽ tái chế vật liệu polyme này chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the scientist published his findings, he had already analyzed several types of polymer.
Vào thời điểm nhà khoa học công bố những phát hiện của mình, ông ấy đã phân tích một vài loại polymer.
Phủ định
She had not understood the importance of polymeric materials until she had taken the advanced chemistry course.
Cô ấy đã không hiểu được tầm quan trọng của vật liệu polymeric cho đến khi cô ấy tham gia khóa học hóa học nâng cao.
Nghi vấn
Had they considered the effects of heat on the polymer before they started the experiment?
Họ đã xem xét những ảnh hưởng của nhiệt lên polymer trước khi bắt đầu thí nghiệm chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists have been studying the properties of this polymer for years.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu các đặc tính của polymer này trong nhiều năm.
Phủ định
The company hasn't been using polymeric materials in their products until recently.
Công ty đã không sử dụng vật liệu polymer trong các sản phẩm của họ cho đến gần đây.
Nghi vấn
Has the lab been experimenting with different types of polymers to find a suitable replacement?
Phòng thí nghiệm đã và đang thử nghiệm các loại polymer khác nhau để tìm ra một sự thay thế phù hợp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polymer".

Cuộc cách mạng vật liệu: Từ nhựa đến y tế

Polymer, đặc biệt là dưới dạng nhựa (plastic), đã cách mạng hóa đời sống hiện đại, từ bao bì thực phẩm, quần áo, linh kiện điện tử cho đến các thiết bị y tế tiên tiến. Chúng là nền tảng của nhiều ngành công nghiệp và tiện ích hàng ngày, mang lại sự tiện lợi, chi phí thấp và hiệu suất cao.

Thách thức môi trường và polymer bền vững

Mặc dù polymer mang lại nhiều lợi ích, sự phát triển của chúng cũng đặt ra những thách thức lớn về môi trường, đặc biệt là vấn đề rác thải nhựa và vi nhựa gây ô nhiễm. Khoa học hiện đang tập trung vào việc phát triển các loại polymer bền vững, có khả năng phân hủy sinh học hoặc có thể tái chế hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực này.