(Top Banner Ad)
soliloquy
C1
noun C1 Văn học, Kịch nghệ

soliloquy

UK: /səˈlɪləkwi/ • US: /səˈlɪləkwi/

Nghĩa tiếng Việt

độc thoại độc thoại nội tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of speaking one's thoughts aloud when by oneself or regardless of any hearers, especially by a character in a play.

Vietnamese Meaning

Một hành động nói to những suy nghĩ của một người khi ở một mình hoặc không quan tâm đến bất kỳ người nghe nào, đặc biệt là bởi một nhân vật trong một vở kịch; độc thoại nội tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hamlet's 'To be or not to be' is one of the most famous soliloquies in English literature."

    "Câu 'Tồn tại hay không tồn tại' của Hamlet là một trong những màn độc thoại nội tâm nổi tiếng nhất trong văn học Anh."

  • "In a moving soliloquy, the character revealed his deepest fears."

    "Trong một màn độc thoại đầy cảm động, nhân vật đã tiết lộ những nỗi sợ hãi sâu kín nhất của mình."

  • "The play uses soliloquies to give the audience insight into the characters' minds."

    "Vở kịch sử dụng độc thoại nội tâm để cho khán giả cái nhìn sâu sắc về tâm trí của các nhân vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soliloquy lời độc thoại, độc thoại
Verb soliloquize độc thoại, nói chuyện một mình
Adjective soliloquial thuộc về độc thoại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Kịch nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solus
Latin
loqui
New Latin
soliloquium
English
soliloquy

Nguồn gốc từ 'một mình' và 'nói'

Từ 'soliloquy' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ, là sự kết hợp của 'solus' (có nghĩa là 'một mình') và 'loqui' (có nghĩa là 'nói'). Ban đầu, nó được dùng trong tiếng Latin mới dưới dạng 'soliloquium', để chỉ hành động nói chuyện một mình. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa của một lời độc thoại, thường thấy trong kịch hoặc khi một người nói lên suy nghĩ của mình khi không có người khác lắng nghe.

Usage Note

Soliloquy thường được sử dụng trong kịch nghệ để cho phép khán giả biết suy nghĩ và cảm xúc của nhân vật. Nó khác với monologue ở chỗ monologue có thể được nói trước một đám đông, trong khi soliloquy là độc thoại một mình hoặc xem như một mình. Soliloquy thường dài hơn một aside (lời thoại riêng với khán giả).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soliloquy
  • long a long soliloquy
    (một lời độc thoại dài)
  • dramatic a dramatic soliloquy
    (một lời độc thoại đầy kịch tính)
  • internal an internal soliloquy
    (một lời độc thoại nội tâm)
  • poetic a poetic soliloquy
    (một lời độc thoại mang tính thơ ca)
  • famous a famous soliloquy
    (một lời độc thoại nổi tiếng)
Verb + soliloquy
  • deliver to deliver a soliloquy
    (thực hiện một lời độc thoại)
  • perform to perform a soliloquy
    (biểu diễn một lời độc thoại)
  • launch into to launch into a soliloquy
    (bắt đầu một lời độc thoại dài)
  • mutter to mutter a soliloquy
    (lẩm bẩm một lời độc thoại)
  • listen to to listen to a soliloquy
    (lắng nghe một lời độc thoại)
Soliloquy + Prepositional Phrase
  • soliloquy about a soliloquy about life
    (lời độc thoại về cuộc sống)
  • soliloquy on a soliloquy on justice
    (lời độc thoại về công lý)

Idioms

  • to be lost in soliloquy

    chìm đắm trong độc thoại (đang nói chuyện một mình hoặc suy tư sâu sắc)

    "He often sits by the window, lost in soliloquy, pondering his future."

    (Anh ấy thường ngồi bên cửa sổ, chìm đắm trong độc thoại, suy ngẫm về tương lai của mình.)

  • a dramatic soliloquy

    một lời độc thoại kịch tính (thường trong bối cảnh sân khấu)

    "Hamlet's 'To be or not to be' is arguably the most famous dramatic soliloquy in English literature."

    (Lời độc thoại 'To be or not to be' của Hamlet được cho là lời độc thoại kịch tính nổi tiếng nhất trong văn học Anh.)

  • an internal soliloquy

    một lời độc thoại nội tâm (những suy nghĩ tự nói với bản thân)

    "The novel uses an internal soliloquy to reveal the protagonist's deepest fears."

    (Cuốn tiểu thuyết sử dụng một lời độc thoại nội tâm để tiết lộ những nỗi sợ hãi sâu kín nhất của nhân vật chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soliloquy

noun
Lật mặt

Một hành động nói to những suy nghĩ của một người khi ở một mình hoặc không quan tâm đến bất kỳ người nghe nào, đặc biệt là bởi một nhân vật trong một vở kịch; độc thoại nội tâm.

"Hamlet's 'To be or not to be' is one of the most famous soliloquies in English literature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he was nervous, the actor delivered his soliloquy with passion, captivating the audience.
Mặc dù lo lắng, diễn viên đã trình bày độc thoại của mình một cách đầy nhiệt huyết, thu hút khán giả.
Phủ định
Even though she had rehearsed many times, her soliloquy did not convey the emotion she intended because she was distracted.
Mặc dù đã tập dượt nhiều lần, độc thoại của cô ấy không truyền tải được cảm xúc mà cô muốn vì cô ấy bị phân tâm.
Nghi vấn
Since the play was so experimental, did the audience understand the soliloquy, or was it too abstract?
Vì vở kịch quá thử nghiệm, khán giả có hiểu được độc thoại không, hay nó quá trừu tượng?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That Hamlet delivered a famous soliloquy is undeniable.
Việc Hamlet đọc một độc thoại nổi tiếng là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether his soliloquy was truly heartfelt is not clear.
Liệu độc thoại của anh ấy có thực sự chân thành hay không thì không rõ ràng.
Nghi vấn
What the soliloquy revealed about his inner turmoil is fascinating.
Những gì độc thoại tiết lộ về sự xáo trộn bên trong anh ấy thật hấp dẫn.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play featured a powerful soliloquy: Hamlet revealed his innermost thoughts and doubts to the audience.
Vở kịch có một độc thoại đầy sức mạnh: Hamlet tiết lộ những suy nghĩ và nghi ngờ sâu kín nhất của mình cho khán giả.
Phủ định
Her performance lacked depth: there was no soliloquy to truly understand the character's motivations.
Màn trình diễn của cô ấy thiếu chiều sâu: không có một đoạn độc thoại nào để thực sự hiểu được động cơ của nhân vật.
Nghi vấn
Did you notice the actor's use of soliloquy: did it effectively convey the character's internal conflict?
Bạn có nhận thấy việc diễn viên sử dụng độc thoại không: nó có truyền tải hiệu quả xung đột nội tâm của nhân vật không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actor delivered a powerful soliloquy.
Diễn viên đã trình bày một độc thoại đầy sức mạnh.
Phủ định
The play did not include a soliloquy.
Vở kịch không có một màn độc thoại nào.
Nghi vấn
Was Hamlet's 'To be or not to be' a soliloquy?
'Tồn tại hay không tồn tại' của Hamlet có phải là một độc thoại không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In his final soliloquy, Hamlet reveals his deepest thoughts.
Trong độc thoại cuối cùng của mình, Hamlet bộc lộ những suy nghĩ sâu sắc nhất.
Phủ định
Seldom had she delivered such a moving soliloquy on stage.
Hiếm khi cô ấy trình bày một đoạn độc thoại cảm động như vậy trên sân khấu.
Nghi vấn
Should he reveal his doubts in a public soliloquy, what would be the consequences?
Nếu anh ta tiết lộ những nghi ngờ của mình trong một buổi độc thoại công khai, hậu quả sẽ là gì?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actor often includes a soliloquy in his performance to express his character's inner thoughts.
Diễn viên thường đưa một độc thoại vào buổi biểu diễn của mình để thể hiện những suy nghĩ thầm kín của nhân vật.
Phủ định
She does not use a soliloquy in her play because she prefers direct dialogue.
Cô ấy không sử dụng độc thoại trong vở kịch của mình vì cô ấy thích đối thoại trực tiếp hơn.
Nghi vấn
Does he practice his soliloquy every day before the show?
Anh ấy có luyện tập độc thoại của mình mỗi ngày trước buổi diễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soliloquy".

Shakespeare và Nghệ thuật Độc thoại

Trong kịch của William Shakespeare, độc thoại (soliloquy) là một công cụ kịch nghệ mạnh mẽ. Nó cho phép nhân vật tiết lộ suy nghĩ, cảm xúc và động cơ thực sự của họ trực tiếp với khán giả, thường là khi không có nhân vật nào khác trên sân khấu. Điều này tạo ra sự kết nối sâu sắc giữa nhân vật và người xem, giúp khán giả hiểu rõ hơn về nội tâm phức tạp của họ, ví dụ nổi bật nhất là độc thoại của Hamlet.

Độc thoại trong Văn học và Điện ảnh

Ngoài kịch sân khấu, độc thoại còn xuất hiện rộng rãi trong văn học và điện ảnh. Trong tiểu thuyết, nó có thể được thể hiện qua dòng suy nghĩ nội tâm của nhân vật. Trong phim, đôi khi nhân vật phá vỡ bức tường thứ tư để nói chuyện trực tiếp với khán giả, hoặc người xem được nghe suy nghĩ 'phát ra' từ tâm trí nhân vật, giúp truyền tải thông tin quan trọng hoặc tạo chiều sâu tâm lý.