(Top Banner Ad)
monologue
C1
noun C1 Văn học, Diễn xuất, Giao tiếp

monologue

UK: /ˈmɒnəlɒɡ/ • US: /ˈmɑːnəlɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

độc thoại bài độc thoại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long speech by one person.

Vietnamese Meaning

Một bài độc thoại dài của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hamlet's 'To be or not to be' is a famous monologue."

    "Câu 'Tồn tại hay không tồn tại' của Hamlet là một đoạn độc thoại nổi tiếng."

  • "She delivered a powerful monologue on the importance of education."

    "Cô ấy đã trình bày một bài độc thoại mạnh mẽ về tầm quan trọng của giáo dục."

  • "The play opens with a long monologue by the main character."

    "Vở kịch mở đầu bằng một đoạn độc thoại dài của nhân vật chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monologue Độc thoại, đoạn thoại dài của một người
Noun monologist Người biểu diễn độc thoại, người nói độc thoại
Adjective monologic Thuộc về độc thoại
Adjective monological Thuộc về độc thoại
Adverb monologically Theo cách độc thoại
Verb monologize Độc thoại, nói một mình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Diễn xuất, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
monos (μόνος)
Ancient Greek
logos (λόγος)
Late Latin
monologus
French
monologue
English
monologue

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'monologue' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, được ghép bởi 'monos' (có nghĩa là 'một mình' hoặc 'đơn độc') và 'logos' (có nghĩa là 'lời nói' hoặc 'bài phát biểu'). Ban đầu, từ này dùng để chỉ một bài phát biểu dài do một nhân vật duy nhất thể hiện trong một vở kịch, thường là để bày tỏ suy nghĩ riêng của họ.

Usage Note

Monologue thường được dùng để chỉ một đoạn độc thoại trong một vở kịch, phim, hoặc chương trình truyền hình. Nó cũng có thể dùng để chỉ một bài phát biểu dài, thường là nhàm chán, do một người đưa ra. So với 'soliloquy', 'monologue' thường có khán giả (dù có thể chỉ là khán giả tưởng tượng hoặc khán giả không tương tác), trong khi 'soliloquy' là khi nhân vật độc thoại một mình để bộc lộ suy nghĩ nội tâm.

Prepositions

in about

in: dùng để chỉ việc monologue là một phần của tác phẩm nào đó (ví dụ: 'a monologue in Hamlet'). about: dùng để chỉ chủ đề của monologue (ví dụ: 'a monologue about love').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + monologue
  • long a long monologue
    (một đoạn độc thoại dài)
  • dramatic a dramatic monologue
    (một đoạn độc thoại đầy kịch tính)
  • internal an internal monologue
    (độc thoại nội tâm, suy nghĩ thầm kín)
  • powerful a powerful monologue
    (một đoạn độc thoại mạnh mẽ)
  • emotional an emotional monologue
    (một đoạn độc thoại đầy cảm xúc)
Động từ + monologue
  • deliver deliver a monologue
    (thể hiện/trình bày một đoạn độc thoại)
  • perform perform a monologue
    (biểu diễn một đoạn độc thoại)
  • launch into launch into a monologue
    (bắt đầu một đoạn độc thoại dài (thường không ngừng nghỉ))
  • listen to listen to a monologue
    (lắng nghe một đoạn độc thoại)
  • interrupt interrupt a monologue
    (ngắt lời/làm gián đoạn một đoạn độc thoại)

Idioms

  • launch into a monologue

    Bắt đầu nói một mình hoặc nói liên tục một mình, thường là không để người khác chen vào.

    "He launched into a monologue about his travel adventures."

    (Anh ấy bắt đầu một tràng độc thoại về những cuộc phiêu lưu du lịch của mình.)

  • hold the floor with a monologue

    Chiếm ưu thế trong cuộc trò chuyện bằng cách nói một mình hoặc nói liên tục trong một khoảng thời gian dài.

    "She held the floor with a lengthy monologue on politics, leaving no room for others to speak."

    (Cô ấy chiếm ưu thế bằng một tràng độc thoại dài về chính trị, không để ai khác nói xen vào.)

  • an internal monologue

    Những suy nghĩ thầm kín, những cuộc đối thoại diễn ra trong tâm trí của một người.

    "Throughout the meeting, my internal monologue was questioning every decision."

    (Suốt cuộc họp, độc thoại nội tâm của tôi là chất vấn mọi quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monologue

noun
Lật mặt

Một bài độc thoại dài của một người.

"Hamlet's 'To be or not to be' is a famous monologue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actor delivered a powerful monologue, which impressed the audience.
Diễn viên đã trình bày một độc thoại mạnh mẽ, điều này đã gây ấn tượng với khán giả.
Phủ định
The play, which I thought would be captivating due to its monologue, was actually quite boring.
Vở kịch, mà tôi nghĩ sẽ hấp dẫn nhờ vào màn độc thoại, thực ra lại khá nhàm chán.
Nghi vấn
Is this the monologue where Hamlet contemplates life and death?
Đây có phải là đoạn độc thoại mà Hamlet suy ngẫm về sự sống và cái chết không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had delivered a powerful monologue at the audition.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có một màn độc thoại đầy ấn tượng tại buổi thử giọng.
Phủ định
He said that he did not want to listen to the actor's lengthy monologue.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn nghe màn độc thoại dài dòng của diễn viên.
Nghi vấn
The director asked if the actress had memorized her monologue perfectly.
Đạo diễn hỏi liệu nữ diễn viên đã học thuộc lòng màn độc thoại của mình một cách hoàn hảo chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monologue".

Trong sân khấu và điện ảnh

Trong kịch và điện ảnh, độc thoại (monologue) là một công cụ mạnh mẽ để tiết lộ suy nghĩ, cảm xúc sâu kín hoặc động cơ của nhân vật cho khán giả. Nó thường được sử dụng trong các vở kịch cổ điển (như của Shakespeare) hoặc trong phim để xây dựng nhân vật và thúc đẩy cốt truyện. Một hình thức tương tự là 'soliloquy' (độc thoại nội tâm), nơi nhân vật nói một mình trên sân khấu mà không có ý định được nghe.

Trong giao tiếp xã hội và hài kịch

Trong giao tiếp xã hội hàng ngày, từ 'monologue' đôi khi được dùng để mô tả một người nói quá nhiều mà không cho người khác cơ hội. Nó cũng là một hình thức biểu diễn phổ biến trong hài kịch độc thoại (stand-up comedy), nơi một diễn viên hài nói chuyện trực tiếp với khán giả, thường là về các chủ đề hài hước hoặc châm biếm.