solstice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Either of the two times in the year, the summer solstice and the winter solstice, when the sun reaches its highest or lowest point in the sky at noon, marked by the longest and shortest days.
Vietnamese Meaning
Một trong hai thời điểm trong năm, hạ chí và đông chí, khi mặt trời đạt đến điểm cao nhất hoặc thấp nhất trên bầu trời vào buổi trưa, đánh dấu ngày dài nhất và ngắn nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The summer solstice marks the longest day of the year."
"Hạ chí đánh dấu ngày dài nhất trong năm."
-
"Ancient cultures often built monuments to mark the solstices."
"Các nền văn hóa cổ đại thường xây dựng các tượng đài để đánh dấu các ngày chí."
-
"Many pagan festivals are based on the solstices."
"Nhiều lễ hội ngoại giáo dựa trên các ngày chí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | solstice | Điểm chí (hạ chí hoặc đông chí); ngày dài nhất hoặc ngắn nhất trong năm |
| Adjective | solsticial | Thuộc về hoặc liên quan đến điểm chí |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'solstice' liên quan đến sự thay đổi vị trí biểu kiến của mặt trời trên bầu trời, dẫn đến sự thay đổi về thời gian ngày và đêm. Nó không chỉ là một sự kiện thiên văn học mà còn có ý nghĩa văn hóa và lịch sử lớn, thường được kỷ niệm bằng các nghi lễ và lễ hội.
Prepositions
Khi dùng 'at' với 'solstice', nó thường chỉ thời điểm cụ thể của sự kiện này: 'The celebrations are held at the solstice.' (Các lễ kỷ niệm được tổ chức vào dịp chí.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
summer summer solstice (hạ chí (ngày dài nhất trong năm ở một bán cầu))
-
winter winter solstice (đông chí (ngày ngắn nhất trong năm ở một bán cầu))
-
June June solstice (hạ chí tháng Sáu (tên gọi khác của hạ chí ở Bắc bán cầu))
-
December December solstice (đông chí tháng Mười Hai (tên gọi khác của đông chí ở Bắc bán cầu))
-
mark mark the solstice (đánh dấu ngày chí)
-
celebrate celebrate the solstice (kỷ niệm ngày chí)
-
observe observe the solstice (quan sát/tuân thủ ngày chí (theo lịch hoặc nghi lễ))
-
occurs The solstice occurs (ngày chí diễn ra)
-
falls The solstice falls on (ngày chí rơi vào (một ngày cụ thể))
Idioms
-
the summer solstice
Ngày hạ chí (ngày dài nhất trong năm, thường vào khoảng 20-21 tháng 6 ở Bắc bán cầu)
"Many ancient cultures held festivals to celebrate the summer solstice."
(Nhiều nền văn hóa cổ đại đã tổ chức lễ hội để kỷ niệm ngày hạ chí.)
-
the winter solstice
Ngày đông chí (ngày ngắn nhất trong năm, thường vào khoảng 21-22 tháng 12 ở Bắc bán cầu)
"The winter solstice marks the shortest day and longest night of the year."
(Ngày đông chí đánh dấu ngày ngắn nhất và đêm dài nhất trong năm.)
-
on the solstice
Vào ngày chí
"Stonehenge is famously aligned with the sunrise on the summer solstice."
(Di tích Stonehenge nổi tiếng được căn chỉnh với mặt trời mọc vào ngày hạ chí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solstice
danh từMột trong hai thời điểm trong năm, hạ chí và đông chí, khi mặt trời đạt đến điểm cao nhất hoặc thấp nhất trên bầu trời vào buổi trưa, đánh dấu ngày dài nhất và ngắn nhất.
"The summer solstice marks the longest day of the year."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had checked the astronomical charts, we would have known the exact date of the solstice. |
Nếu chúng ta đã kiểm tra các biểu đồ thiên văn, chúng ta đã biết chính xác ngày của điểm chí. |
| Phủ định | If the ancient Egyptians had not understood the solstice, they would not have built the pyramids aligning with it. |
Nếu người Ai Cập cổ đại không hiểu về điểm chí, họ đã không xây dựng các kim tự tháp thẳng hàng với nó. |
| Nghi vấn | Would the crops have flourished if the rituals celebrating the solstice had not been performed? |
Liệu mùa màng có bội thu nếu các nghi lễ kỷ niệm điểm chí không được thực hiện? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The summer solstice brings the longest day of the year, doesn't it? |
Ngày hạ chí mang đến ngày dài nhất trong năm, đúng không? |
| Phủ định | The winter solstice isn't always on December 21st, is it? |
Ngày đông chí không phải lúc nào cũng vào ngày 21 tháng 12, phải không? |
| Nghi vấn | Solstice occurs twice a year, doesn't it? |
Ngày chí xảy ra hai lần một năm, phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to celebrate the solstice with large bonfires. |
Mọi người đã từng ăn mừng ngày hạ chí/đông chí bằng những đống lửa lớn. |
| Phủ định | They didn't use to know the exact astronomical significance of the solstice. |
Họ đã từng không biết ý nghĩa thiên văn học chính xác của ngày hạ chí/đông chí. |
| Nghi vấn | Did ancient cultures use to mark the solstice with specific rituals? |
Các nền văn hóa cổ đại đã từng đánh dấu ngày hạ chí/đông chí bằng những nghi lễ cụ thể phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solstice".
