(Top Banner Ad)
solstice
C1
danh từ C1 Thiên văn học, Văn hóa

solstice

UK: /ˈsɒlstɪs/ • US: /ˈsɑːlstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

hạ chí đông chí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Either of the two times in the year, the summer solstice and the winter solstice, when the sun reaches its highest or lowest point in the sky at noon, marked by the longest and shortest days.

Vietnamese Meaning

Một trong hai thời điểm trong năm, hạ chí và đông chí, khi mặt trời đạt đến điểm cao nhất hoặc thấp nhất trên bầu trời vào buổi trưa, đánh dấu ngày dài nhất và ngắn nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The summer solstice marks the longest day of the year."

    "Hạ chí đánh dấu ngày dài nhất trong năm."

  • "Ancient cultures often built monuments to mark the solstices."

    "Các nền văn hóa cổ đại thường xây dựng các tượng đài để đánh dấu các ngày chí."

  • "Many pagan festivals are based on the solstices."

    "Nhiều lễ hội ngoại giáo dựa trên các ngày chí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solstice Điểm chí (hạ chí hoặc đông chí); ngày dài nhất hoặc ngắn nhất trong năm
Adjective solsticial Thuộc về hoặc liên quan đến điểm chí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
solstice
Old French
solstice
Latin
solstitium
Latin
sōl
Latin
sistere

Nguồn gốc từ 'solstice'

Từ 'solstice' bắt nguồn từ tiếng Latin 'solstitium', một từ ghép từ 'sōl' (nghĩa là 'mặt trời') và 'sistere' (nghĩa là 'đứng yên' hoặc 'dừng lại'). Nó mô tả hiện tượng mặt trời dường như đứng yên tại điểm cao nhất (hạ chí) hoặc thấp nhất (đông chí) trên bầu trời trước khi đổi hướng, đánh dấu ngày dài nhất hoặc ngắn nhất trong năm.

Usage Note

Từ 'solstice' liên quan đến sự thay đổi vị trí biểu kiến của mặt trời trên bầu trời, dẫn đến sự thay đổi về thời gian ngày và đêm. Nó không chỉ là một sự kiện thiên văn học mà còn có ý nghĩa văn hóa và lịch sử lớn, thường được kỷ niệm bằng các nghi lễ và lễ hội.

Prepositions

at

Khi dùng 'at' với 'solstice', nó thường chỉ thời điểm cụ thể của sự kiện này: 'The celebrations are held at the solstice.' (Các lễ kỷ niệm được tổ chức vào dịp chí.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solstice
  • summer summer solstice
    (hạ chí (ngày dài nhất trong năm ở một bán cầu))
  • winter winter solstice
    (đông chí (ngày ngắn nhất trong năm ở một bán cầu))
  • June June solstice
    (hạ chí tháng Sáu (tên gọi khác của hạ chí ở Bắc bán cầu))
  • December December solstice
    (đông chí tháng Mười Hai (tên gọi khác của đông chí ở Bắc bán cầu))
Verb + solstice
  • mark mark the solstice
    (đánh dấu ngày chí)
  • celebrate celebrate the solstice
    (kỷ niệm ngày chí)
  • observe observe the solstice
    (quan sát/tuân thủ ngày chí (theo lịch hoặc nghi lễ))
Solstice + Verb
  • occurs The solstice occurs
    (ngày chí diễn ra)
  • falls The solstice falls on
    (ngày chí rơi vào (một ngày cụ thể))

Idioms

  • the summer solstice

    Ngày hạ chí (ngày dài nhất trong năm, thường vào khoảng 20-21 tháng 6 ở Bắc bán cầu)

    "Many ancient cultures held festivals to celebrate the summer solstice."

    (Nhiều nền văn hóa cổ đại đã tổ chức lễ hội để kỷ niệm ngày hạ chí.)

  • the winter solstice

    Ngày đông chí (ngày ngắn nhất trong năm, thường vào khoảng 21-22 tháng 12 ở Bắc bán cầu)

    "The winter solstice marks the shortest day and longest night of the year."

    (Ngày đông chí đánh dấu ngày ngắn nhất và đêm dài nhất trong năm.)

  • on the solstice

    Vào ngày chí

    "Stonehenge is famously aligned with the sunrise on the summer solstice."

    (Di tích Stonehenge nổi tiếng được căn chỉnh với mặt trời mọc vào ngày hạ chí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solstice

danh từ
Lật mặt

Một trong hai thời điểm trong năm, hạ chí và đông chí, khi mặt trời đạt đến điểm cao nhất hoặc thấp nhất trên bầu trời vào buổi trưa, đánh dấu ngày dài nhất và ngắn nhất.

"The summer solstice marks the longest day of the year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had checked the astronomical charts, we would have known the exact date of the solstice.
Nếu chúng ta đã kiểm tra các biểu đồ thiên văn, chúng ta đã biết chính xác ngày của điểm chí.
Phủ định
If the ancient Egyptians had not understood the solstice, they would not have built the pyramids aligning with it.
Nếu người Ai Cập cổ đại không hiểu về điểm chí, họ đã không xây dựng các kim tự tháp thẳng hàng với nó.
Nghi vấn
Would the crops have flourished if the rituals celebrating the solstice had not been performed?
Liệu mùa màng có bội thu nếu các nghi lễ kỷ niệm điểm chí không được thực hiện?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The summer solstice brings the longest day of the year, doesn't it?
Ngày hạ chí mang đến ngày dài nhất trong năm, đúng không?
Phủ định
The winter solstice isn't always on December 21st, is it?
Ngày đông chí không phải lúc nào cũng vào ngày 21 tháng 12, phải không?
Nghi vấn
Solstice occurs twice a year, doesn't it?
Ngày chí xảy ra hai lần một năm, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to celebrate the solstice with large bonfires.
Mọi người đã từng ăn mừng ngày hạ chí/đông chí bằng những đống lửa lớn.
Phủ định
They didn't use to know the exact astronomical significance of the solstice.
Họ đã từng không biết ý nghĩa thiên văn học chính xác của ngày hạ chí/đông chí.
Nghi vấn
Did ancient cultures use to mark the solstice with specific rituals?
Các nền văn hóa cổ đại đã từng đánh dấu ngày hạ chí/đông chí bằng những nghi lễ cụ thể phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solstice".

Lễ hội và Tín ngưỡng

Cả hạ chí (Summer Solstice) và đông chí (Winter Solstice) đều là những ngày quan trọng trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo trên khắp thế giới. Hạ chí thường được liên kết với sự sống, ánh sáng, và các lễ hội giữa mùa hè (Midsummer festivals), tượng trưng cho sự sung túc và năng lượng. Đông chí, ngược lại, thường đánh dấu thời điểm quay trở lại của ánh sáng và là nguồn gốc của nhiều lễ hội mùa đông như Yule và một số truyền thống liên quan đến Giáng Sinh, tượng trưng cho sự tái sinh và hy vọng.

Thiên văn học và Di tích Cổ đại

Điểm chí không chỉ là một hiện tượng thiên văn mà còn đóng vai trò trung tâm trong lịch và nghi lễ của các nền văn minh cổ đại. Ví dụ điển hình là di tích Stonehenge ở Anh, được căn chỉnh một cách chính xác với mặt trời mọc vào ngày hạ chí và mặt trời lặn vào ngày đông chí, cho thấy tầm quan trọng của việc quan sát điểm chí đối với con người thời xưa trong việc xác định thời gian và thực hiện các nghi lễ tâm linh.