(Top Banner Ad)
celestial
C1
adjective C1 Thiên văn học, Tôn giáo, Văn học

celestial

UK: /səˈlestɪəl/ • US: /səˈlɛs.ti.əl/

Nghĩa tiếng Việt

thiên thể thuộc về thiên đường thuộc về vũ trụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

relating to the sky or outer space

Vietnamese Meaning

thuộc về bầu trời hoặc không gian vũ trụ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The celestial sphere is an imaginary sphere of gigantic radius."

    "Thiên cầu là một quả cầu tưởng tượng có bán kính khổng lồ."

  • "The telescope revealed many new celestial bodies."

    "Kính thiên văn đã tiết lộ nhiều thiên thể mới."

  • "She described the afterlife in celestial terms."

    "Cô ấy mô tả thế giới bên kia bằng những thuật ngữ thiên đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective celestial thuộc về bầu trời, thiên thể; tuyệt diệu, thần tiên.
Adverb celestially một cách tuyệt diệu, siêu phàm, thần tiên.
Noun celestial (danh từ, hiếm dùng) thiên thần, một sinh vật thần tiên.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caelum (sky, heaven)
Latin
caelestis (heavenly)
Old French
celestial
Middle English
celestial

Nguồn Gốc Từ 'Bầu Trời'

Từ 'celestial' bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Latin 'caelestis', có nghĩa là 'thuộc về thiên đường' hoặc 'thuộc về bầu trời'. Gốc của nó là 'caelum', tức 'bầu trời'. Vì vậy, khi bạn nghe từ 'celestial', hãy nghĩ ngay đến những gì ở trên cao: các vì sao, hành tinh, và bầu trời bao la.

Từ Thiên Đường đến Thiên Văn

Ban đầu, 'celestial' mang nhiều ý nghĩa tôn giáo, chỉ những gì thuộc về thiên đường, thần thánh. Dần dần, với sự phát triển của khoa học, đặc biệt là thiên văn học, từ này được dùng để mô tả các vật thể và hiện tượng trong không gian một cách khoa học, không còn chỉ giới hạn trong tín ngưỡng.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các vật thể, hiện tượng trên bầu trời, hoặc mang tính chất thần thánh, siêu nhiên liên quan đến các vị thần trên trời. Khác với 'heavenly' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả vẻ đẹp tuyệt vời, 'celestial' tập trung hơn vào khía cạnh thiên văn và tôn giáo.

Collocations (Từ đi kèm)

celestial + Noun (Literal)
  • body celestial body
    (thiên thể (ví dụ: hành tinh, ngôi sao, mặt trăng))
  • navigation celestial navigation
    (hoa tiêu thiên văn (kỹ thuật định vị dựa vào các thiên thể))
  • phenomenon celestial phenomenon
    (hiện tượng thiên văn (ví dụ: nhật thực, mưa sao băng))
  • sphere celestial sphere
    (thiên cầu (quả cầu tưởng tượng bao quanh Trái Đất))
celestial + Noun (Figurative)
  • beauty celestial beauty
    (vẻ đẹp thần tiên, tuyệt mỹ)
  • music celestial music
    (âm nhạc du dương, tựa như đến từ thiên đường)
  • harmony celestial harmony
    (sự hòa hợp tuyệt đối, hoàn hảo)
Verb + celestial
  • observe observe a celestial event
    (quan sát một sự kiện thiên văn)
  • study study celestial mechanics
    (nghiên cứu cơ học thiên thể)
  • map map celestial bodies
    (lập bản đồ các thiên thể)

Idioms

  • The Celestial Empire

    Thiên Triều (một tên gọi cũ trang trọng trong lịch sử mà phương Tây dùng để chỉ Trung Quốc).

    "Marco Polo's journey to the Celestial Empire is a famous historical account."

    (Chuyến đi của Marco Polo đến Thiên Triều là một ghi chép lịch sử nổi tiếng.)

  • a voice of celestial beauty

    một giọng hát hay tuyệt trần, tựa như giọng hát của thiên thần.

    "The soprano had a voice of celestial beauty that captivated everyone."

    (Nữ ca sĩ giọng cao có một giọng hát tuyệt trần làm say đắm mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celestial

adjective
Lật mặt

thuộc về bầu trời hoặc không gian vũ trụ

"The celestial sphere is an imaginary sphere of gigantic radius."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their celestial dreams guided them through the darkest nights.
Những giấc mơ thiên đường của họ đã dẫn đường họ qua những đêm tối tăm nhất.
Phủ định
This earthly life is not entirely celestial; it has its struggles.
Cuộc sống trần tục này không hoàn toàn là thiên đường; nó có những khó khăn của nó.
Nghi vấn
Is that celestial light guiding us home?
Ánh sáng thiên đường đó có phải đang dẫn chúng ta về nhà không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The telescope revealed celestial wonders.
Kính viễn vọng đã tiết lộ những kỳ quan thiên đường.
Phủ định
The astronaut did not see any celestial beings.
Phi hành gia không nhìn thấy bất kỳ sinh vật thiên đường nào.
Nghi vấn
Does the artist paint celestial scenes?
Họa sĩ có vẽ những cảnh tượng thiên đường không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If ancient astronomers had possessed powerful telescopes, they would understand the celestial nature of nebulae much better today.
Nếu các nhà thiên văn học cổ đại sở hữu những kính viễn vọng mạnh mẽ, họ sẽ hiểu bản chất thiên thể của các tinh vân tốt hơn nhiều ngày nay.
Phủ định
If the sky weren't so polluted with light, we wouldn't have needed a special telescope to observe celestial events last night.
Nếu bầu trời không bị ô nhiễm ánh sáng như vậy, chúng ta đã không cần đến một kính thiên văn đặc biệt để quan sát các sự kiện thiên thể tối qua.
Nghi vấn
If she had studied astrophysics, would she be working on celestial mechanics now?
Nếu cô ấy đã học vật lý thiên văn, thì bây giờ cô ấy có đang làm việc về cơ học thiên thể không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celestial glow of the stars fills the night sky.
Ánh sáng thiên thể của các ngôi sao lấp đầy bầu trời đêm.
Phủ định
Her beauty isn't celestial, but it's charming nonetheless.
Vẻ đẹp của cô ấy không phải là vẻ đẹp thiên thần, nhưng nó vẫn quyến rũ.
Nghi vấn
Is the Hubble telescope used to study celestial bodies?
Kính viễn vọng Hubble có được sử dụng để nghiên cứu các thiên thể không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The observatory will offer a breathtaking view of celestial events tonight.
Đài thiên văn sẽ mang đến một cái nhìn ngoạn mục về các sự kiện thiên thể tối nay.
Phủ định
Humans will not always have celestial destinations available for exploration.
Loài người sẽ không phải lúc nào cũng có những điểm đến thiên đường để khám phá.
Nghi vấn
Will there be celestial harmony when the planets align?
Liệu có sự hài hòa thiên thể khi các hành tinh thẳng hàng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had been painting celestial landscapes for years before he finally gained recognition.
Người nghệ sĩ đã vẽ những phong cảnh thiên đường trong nhiều năm trước khi cuối cùng anh ấy được công nhận.
Phủ định
She hadn't been studying celestial navigation long enough to feel confident about her skills.
Cô ấy đã không học về định vị thiên văn đủ lâu để cảm thấy tự tin về kỹ năng của mình.
Nghi vấn
Had the astronomers been observing the celestial event before the telescope malfunctioned?
Các nhà thiên văn học đã quan sát sự kiện thiên văn trước khi kính thiên văn bị trục trặc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celestial".

Thiên Cầu và Quan Niệm Vũ Trụ Cổ Đại

Trong thiên văn học và triết học cổ đại, đặc biệt là của Hy Lạp, người ta tin rằng Trái Đất là trung tâm và được bao bọc bởi một 'thiên cầu' (celestial sphere) khổng lồ. Tất cả các ngôi sao và hành tinh được cho là gắn trên quả cầu này và quay quanh Trái Đất. Khái niệm này đã định hình cách người phương Tây nhìn nhận vũ trụ trong hàng ngàn năm.

'Celestial' trong Tôn giáo và Nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, 'celestial' gắn liền với thiên đường, Chúa, và các thiên thần. Nó gợi lên hình ảnh của sự linh thiêng, tinh khiết và siêu thoát. Điều này được thể hiện rõ trong nghệ thuật Phục hưng, qua các bức tranh miêu tả các 'sinh vật celestial' (thiên thần) trong khung cảnh thiên đường, thường được bao quanh bởi ánh sáng và mây trắng.