(Top Banner Ad)
solvency ratio
C1
noun C1 Kinh tế

solvency ratio

UK: /ˈsɒlvənsi ˈreɪʃɪəʊ/ • US: /ˈsɑːlvənsi ˈreɪʃioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ thanh toán hệ số thanh toán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A key metric that measures an enterprise's ability to meet its long-term debt obligations and continuing operations.

Vietnamese Meaning

Một chỉ số quan trọng đo lường khả năng của một doanh nghiệp trong việc đáp ứng các nghĩa vụ nợ dài hạn và duy trì hoạt động liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's solvency ratio indicates its financial stability in the long run."

    "Tỷ lệ thanh toán của công ty cho thấy sự ổn định tài chính của nó trong dài hạn."

  • "Investors carefully examine the solvency ratio before investing in a company's bonds."

    "Các nhà đầu tư xem xét cẩn thận tỷ lệ thanh toán trước khi đầu tư vào trái phiếu của một công ty."

  • "A declining solvency ratio can be a warning sign of potential financial distress."

    "Tỷ lệ thanh toán giảm có thể là một dấu hiệu cảnh báo về tình trạng khó khăn tài chính tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solvency khả năng thanh toán, tình trạng đủ tiền để trả nợ
Adjective solvent có khả năng thanh toán, đủ tiền trả nợ
Noun insolvency sự mất khả năng thanh toán, tình trạng vỡ nợ
Noun ratio tỷ lệ, tỷ số

Synonyms

gearing ratio (tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu)

Antonyms

Related Words

debt-to-assets ratio (tỷ lệ nợ trên tài sản)debt-to-equity ratio (tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu)times interest earned ratio (tỷ lệ khả năng trả lãi)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solvere (to loosen, unbind, pay)
Medieval Latin
solventia (state of paying)
English
solvency
Latin
ratio (reckoning, account, calculation)
English
solvency ratio

Nguồn gốc của 'solvency' và 'ratio'

Cụm từ 'solvency ratio' (tỷ lệ khả năng thanh toán) được tạo thành từ hai từ riêng biệt có nguồn gốc Latin. 'Solvency' bắt nguồn từ động từ 'solvere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nới lỏng, giải phóng' hoặc 'thanh toán một khoản nợ'. Từ này tiến hóa thành 'solventia' trong tiếng Latin Trung Cổ, chỉ trạng thái có khả năng thanh toán. 'Ratio' cũng đến từ tiếng Latin 'ratio', mang ý nghĩa 'tính toán, lý lẽ, tỷ lệ'. Khi kết hợp lại, 'solvency ratio' mô tả việc tính toán khả năng một tổ chức có thể 'thanh toán' các nghĩa vụ tài chính của mình, trở thành một chỉ số quan trọng trong thế giới tài chính hiện đại.

Usage Note

Solvency ratios đánh giá khả năng thanh toán của một công ty khi xem xét tất cả các khoản nợ, bao gồm cả nợ dài hạn. Nó khác với các tỷ lệ thanh khoản (liquidity ratios), vốn tập trung vào khả năng đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn của công ty. Một solvency ratio cao cho thấy công ty có khả năng trả nợ dài hạn tốt hơn. Các tỷ lệ solvency phổ biến bao gồm debt-to-assets ratio, debt-to-equity ratio, và times interest earned ratio.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'Solvency ratio of a company' (Tỷ lệ thanh toán của một công ty). 'Using the solvency ratio for evaluation' (Sử dụng tỷ lệ thanh toán để đánh giá).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solvency ratio
  • high high solvency ratio
    (tỷ lệ khả năng thanh toán cao)
  • low low solvency ratio
    (tỷ lệ khả năng thanh toán thấp)
  • strong strong solvency ratio
    (tỷ lệ khả năng thanh toán vững mạnh)
  • healthy healthy solvency ratio
    (tỷ lệ khả năng thanh toán lành mạnh)
  • adequate adequate solvency ratio
    (tỷ lệ khả năng thanh toán đầy đủ)
  • minimum minimum solvency ratio
    (tỷ lệ khả năng thanh toán tối thiểu)
  • regulatory regulatory solvency ratio
    (tỷ lệ khả năng thanh toán theo quy định)
Verb + solvency ratio
  • maintain maintain a solvency ratio
    (duy trì tỷ lệ khả năng thanh toán)
  • improve improve the solvency ratio
    (cải thiện tỷ lệ khả năng thanh toán)
  • strengthen strengthen the solvency ratio
    (củng cố tỷ lệ khả năng thanh toán)
  • calculate calculate the solvency ratio
    (tính toán tỷ lệ khả năng thanh toán)
  • meet meet a solvency ratio
    (đạt được/đáp ứng tỷ lệ khả năng thanh toán)
  • exceed exceed the solvency ratio
    (vượt quá tỷ lệ khả năng thanh toán)
  • monitor monitor the solvency ratio
    (giám sát tỷ lệ khả năng thanh toán)

Idioms

  • maintain a healthy solvency ratio

    duy trì tỷ lệ khả năng thanh toán lành mạnh

    "Banks strive to maintain a healthy solvency ratio to ensure financial stability and depositor confidence."

    (Các ngân hàng cố gắng duy trì tỷ lệ khả năng thanh toán lành mạnh để đảm bảo sự ổn định tài chính và lòng tin của người gửi tiền.)

  • improve the solvency ratio

    cải thiện tỷ lệ khả năng thanh toán

    "The company implemented new strategies to improve its solvency ratio after a challenging quarter."

    (Công ty đã thực hiện các chiến lược mới để cải thiện tỷ lệ khả năng thanh toán của mình sau một quý đầy thử thách.)

  • meet regulatory solvency ratio requirements

    đáp ứng các yêu cầu về tỷ lệ khả năng thanh toán theo quy định

    "Financial institutions are under constant pressure to meet stringent regulatory solvency ratio requirements."

    (Các tổ chức tài chính chịu áp lực liên tục để đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về tỷ lệ khả năng thanh toán theo quy định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solvency ratio

noun
Lật mặt

Một chỉ số quan trọng đo lường khả năng của một doanh nghiệp trong việc đáp ứng các nghĩa vụ nợ dài hạn và duy trì hoạt động liên tục.

"The company's solvency ratio indicates its financial stability in the long run."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solvency ratio".

Tầm quan trọng của Tỷ lệ Khả năng Thanh toán trong Hệ thống Tài chính Toàn cầu

Tỷ lệ khả năng thanh toán (solvency ratio) là một chỉ số cực kỳ quan trọng trong ngành tài chính, đặc biệt đối với các ngân hàng và công ty bảo hiểm. Nó phản ánh khả năng của một tổ chức trong việc đáp ứng các nghĩa vụ tài chính dài hạn của mình. Sau các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, như cuộc khủng hoảng năm 2008, các cơ quan quản lý trên thế giới (điển hình là Ủy ban Basel) đã tăng cường các quy định về tỷ lệ này. Mục đích là để bảo vệ người gửi tiền, người mua bảo hiểm và duy trì sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính, ngăn chặn rủi ro đổ vỡ dây chuyền. Vì vậy, việc duy trì một tỷ lệ khả năng thanh toán lành mạnh không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là nền tảng cho niềm tin công chúng vào hệ thống tài chính.