(Top Banner Ad)
sonnet
C1
noun C1 Văn học

sonnet

UK: /ˈsɒn.ɪt/ • US: /ˈsɑː.nɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bài thơ sonnet thể thơ sonnet
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A poem of fourteen lines using any of a number of formal rhyme schemes, in English typically having ten syllables per line.

Vietnamese Meaning

Một bài thơ 14 dòng sử dụng một số sơ đồ vần điệu trang trọng, trong tiếng Anh thường có mười âm tiết mỗi dòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shakespeare wrote many sonnets about love and beauty."

    "Shakespeare đã viết nhiều bài sonnet về tình yêu và vẻ đẹp."

  • "Her sonnet beautifully captured the essence of spring."

    "Bài sonnet của cô ấy đã nắm bắt một cách tuyệt vời bản chất của mùa xuân."

  • "He analyzed the sonnet's structure and rhyme scheme."

    "Anh ấy đã phân tích cấu trúc và sơ đồ vần của bài sonnet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sonneteer người làm thơ sonnet, nhà thơ sonnet
Adjective sonnet-like giống sonnet

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sonus
Old Provençal
sonet
Italian
sonetto
English
sonnet

Nguồn gốc Ý

Từ "sonnet" có nguồn gốc từ tiếng Ý, từ "sonetto" có nghĩa là "một bài hát nhỏ" hoặc "một âm thanh nhỏ". Thể thơ này phát triển ở Sicily vào thế kỷ 13, sau đó được nhà thơ Petrarch hoàn thiện và trở nên nổi tiếng khắp châu Âu.

Usage Note

Sonnet thường liên quan đến tình yêu nhưng cũng có thể khám phá các chủ đề khác. Các hình thức sonnet phổ biến bao gồm sonnet Petrarchan (Ý) và sonnet Shakespearean (Anh). Điểm khác biệt chính là cấu trúc vần và sự phát triển chủ đề.

Prepositions

about on

Sonnet 'about/on' (topic): Chỉ ra chủ đề của bài thơ sonnet.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sonnet
  • Shakespearean Shakespearean sonnet
    (sonnet kiểu Shakespeare)
  • Petrarchan Petrarchan sonnet
    (sonnet kiểu Petrarch)
  • English English sonnet
    (sonnet kiểu Anh)
  • Italian Italian sonnet
    (sonnet kiểu Ý)
  • beautiful beautiful sonnet
    (bài sonnet tuyệt đẹp)
  • lyrical lyrical sonnet
    (sonnet trữ tình)
Verb + sonnet
  • write write a sonnet
    (viết một bài sonnet)
  • compose compose a sonnet
    (sáng tác một bài sonnet)
  • read read a sonnet
    (đọc một bài sonnet)
  • recite recite a sonnet
    (ngâm một bài sonnet)
Noun + sonnet
  • sonnet sonnet cycle
    (chuỗi sonnet)
  • sonnet sonnet sequence
    (chuỗi sonnet (tập hợp các sonnet có liên kết))
  • sonnet sonnet form
    (thể thơ sonnet)

Idioms

  • sonnet sequence

    Chuỗi thơ sonnet (một tập hợp các sonnet có chủ đề liên kết)

    "Shakespeare's sonnet sequence is famous for its exploration of love, beauty, and mortality."

    (Chuỗi thơ sonnet của Shakespeare nổi tiếng với sự khám phá tình yêu, vẻ đẹp và sự hữu hạn của đời người.)

  • Petrarchan sonnet

    Sonnet kiểu Petrarch (một dạng sonnet 14 dòng với vần abbaabba cdecde hoặc cdcdcd)

    "The Petrarchan sonnet is divided into an octave and a sestet."

    (Sonnet kiểu Petrarch được chia thành một khổ tám dòng (octave) và một khổ sáu dòng (sestet).)

  • Shakespearean sonnet

    Sonnet kiểu Shakespeare (một dạng sonnet 14 dòng với vần abab cdcd efef gg)

    "Many poets consider the Shakespearean sonnet to be the most influential form in English literature."

    (Nhiều nhà thơ coi sonnet kiểu Shakespeare là thể thơ có ảnh hưởng nhất trong văn học Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sonnet

noun
Lật mặt

Một bài thơ 14 dòng sử dụng một số sơ đồ vần điệu trang trọng, trong tiếng Anh thường có mười âm tiết mỗi dòng.

"Shakespeare wrote many sonnets about love and beauty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the student found the sonnet challenging at first, she eventually understood its intricate structure.
Mặc dù ban đầu sinh viên thấy bài thơ sonnet khó, nhưng cuối cùng cô ấy đã hiểu cấu trúc phức tạp của nó.
Phủ định
Because the rhythm was off, it didn't sound like a true sonnet, even though it had fourteen lines.
Vì nhịp điệu không đúng, nó không giống một bài sonnet thực sự, mặc dù nó có mười bốn dòng.
Nghi vấn
If he hadn't studied Shakespeare, would he have recognized the poem as a sonnet?
Nếu anh ấy không học Shakespeare, liệu anh ấy có nhận ra bài thơ là một bài sonnet không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Shakespeare is famous for writing many sonnets.
Shakespeare nổi tiếng vì đã viết nhiều bài sonnet.
Phủ định
That poem isn't a sonnet; it has too many lines.
Bài thơ đó không phải là một bài sonnet; nó có quá nhiều dòng.
Nghi vấn
Have you ever tried writing a sonnet?
Bạn đã bao giờ thử viết một bài sonnet chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sonnet".

Cha đẻ của Sonnet

Sonnet được cho là đã ra đời ở Sicily vào thế kỷ 13, nhưng chính nhà thơ Ý Petrarch (thế kỷ 14) mới là người đã hoàn thiện và phổ biến thể thơ này. Các bài sonnet của ông chủ yếu viết về tình yêu đối với Laura.

Cấu trúc 14 dòng

Một bài sonnet truyền thống luôn có 14 dòng. Sonnet kiểu Anh (Shakespearean sonnet) thường có 3 khổ thơ bốn dòng (quatrains) và một cặp thơ hai dòng (couplet) cuối cùng, với vần điệu abab cdcd efef gg.