(Top Banner Ad)
ode
C1
noun C1 Văn học

ode

UK: /əʊd/ • US: /oʊd/

Nghĩa tiếng Việt

bài thơ ca ngợi khúc ca bài tụng ca
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a lyric poem, typically one in the form of an address to a particular subject, written in varied or irregular meter.

Vietnamese Meaning

một bài thơ trữ tình, thường là dưới hình thức một lời ngợi ca hoặc kính trọng dành cho một chủ đề cụ thể, được viết bằng nhịp điệu đa dạng hoặc không đều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Keats wrote an ode to a Grecian urn."

    "Keats đã viết một bài thơ ca ngợi chiếc bình Hy Lạp cổ."

  • "His odes are filled with vivid imagery."

    "Những bài thơ của anh ấy tràn ngập hình ảnh sống động."

  • "She composed an ode in honor of her teacher."

    "Cô ấy đã sáng tác một bài thơ để tôn vinh giáo viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective odic Thuộc về ca ngợi, có tính chất ca ngợi (thơ)
Noun odist Người viết thơ ca ngợi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ōidḗ (ᾠδή)
Latin
ōdē
French
ode
English
ode

Nguồn gốc thi ca

Từ 'ode' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ōidḗ', có nghĩa là 'bài hát' hoặc 'lời ca'. Ban đầu, đây là một hình thức thơ ca được hát kèm nhạc cụ, thường để tôn vinh một người, một sự kiện hoặc một vật thể. Theo thời gian, nó phát triển thành một thể loại thơ trang trọng, giàu cảm xúc, vẫn giữ lại ý nghĩa ca ngợi hoặc tôn vinh trong văn học phương Tây.

Usage Note

Ode thường được sử dụng để bày tỏ lòng kính trọng, ngưỡng mộ hoặc tôn vinh một người, vật, hoặc sự kiện quan trọng. Nó thường có cấu trúc trang trọng và ngôn ngữ hoa mỹ, giàu hình ảnh. Khác với các thể thơ trữ tình khác, ode có thể có cấu trúc phức tạp hơn và không tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt về vần điệu và số lượng âm tiết.

Prepositions

to on

Ode 'to' được sử dụng khi bài thơ hướng trực tiếp đến đối tượng được tôn vinh (ví dụ: Ode to a Nightingale). Ode 'on' được sử dụng khi bài thơ suy ngẫm về một chủ đề, sự kiện (ví dụ: Ode on a Grecian Urn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ode
  • lyric lyric ode
    (bài ca ngợi trữ tình)
  • grand grand ode
    (bài ca ngợi hùng tráng)
  • poetic poetic ode
    (bài ca ngợi giàu chất thơ)
Verb + ode
  • write write an ode
    (viết một bài ca ngợi)
  • compose compose an ode
    (sáng tác một bài ca ngợi)
  • dedicate dedicate an ode to someone/something
    (dâng tặng một bài ca ngợi cho ai/cái gì)

Idioms

  • an ode to [something/someone]

    một lời ca ngợi sâu sắc, một sự tôn vinh đối với ai/cái gì (thường dùng ẩn dụ, không nhất thiết là thơ)

    "This movie is an ode to classic Hollywood cinema."

    (Bộ phim này là một lời ca ngợi điện ảnh Hollywood kinh điển.)

  • pen an ode to [something/someone]

    viết một bài ca ngợi (thường dùng ẩn dụ cho việc bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc tôn vinh bằng lời nói/văn chương)

    "In her speech, she penned an ode to the resilience of the human spirit."

    (Trong bài phát biểu của mình, cô ấy đã ca ngợi sự kiên cường của tinh thần con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ode

noun
Lật mặt

một bài thơ trữ tình, thường là dưới hình thức một lời ngợi ca hoặc kính trọng dành cho một chủ đề cụ thể, được viết bằng nhịp điệu đa dạng hoặc không đều.

"Keats wrote an ode to a Grecian urn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That ode was beautiful, wasn't it?
Bài thơ trữ tình đó thật hay, đúng không?
Phủ định
He didn't write an ode, did he?
Anh ấy đã không viết một bài thơ trữ tình, phải không?
Nghi vấn
Writing an ode is difficult, isn't it?
Viết một bài thơ trữ tình rất khó, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the ceremony started, the poet had already written an ode to honor the fallen soldiers.
Vào thời điểm buổi lễ bắt đầu, nhà thơ đã viết xong một bài thơ ca ngợi để vinh danh những người lính đã hy sinh.
Phủ định
She had not expected the committee to commission an ode for such a minor event.
Cô ấy đã không mong đợi ủy ban sẽ ủy thác một bài thơ ca ngợi cho một sự kiện nhỏ như vậy.
Nghi vấn
Had he ever read an ode as moving as the one performed at the memorial?
Anh ấy đã từng đọc một bài thơ ca ngợi nào cảm động như bài được trình bày tại buổi tưởng niệm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ode".

Truyền thống thơ ca Hy Lạp cổ đại

Trong văn hóa phương Tây, thơ ca ngợi (ode) có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại, nơi các nhà thơ như Pindar đã sáng tác những bài thơ trang trọng, thường được hát để tôn vinh các vị thần, anh hùng hoặc kỷ niệm những chiến thắng thể thao. Những bài thơ này tuân theo cấu trúc nghiêm ngặt và thể hiện cảm xúc sâu sắc, đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ và lễ hội.

Ý nghĩa ẩn dụ trong văn hóa hiện đại

Ngày nay, từ 'ode' không chỉ giới hạn trong thơ ca. Nó thường được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả bất kỳ tác phẩm nghệ thuật, bài phát biểu hoặc hành động nào thể hiện sự ca ngợi, tôn vinh hoặc lòng ngưỡng mộ sâu sắc đối với một người, một ý tưởng hoặc một sự vật. Ví dụ, một bộ phim có thể được gọi là 'an ode to' một thể loại nào đó.