ode
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a lyric poem, typically one in the form of an address to a particular subject, written in varied or irregular meter.
Vietnamese Meaning
một bài thơ trữ tình, thường là dưới hình thức một lời ngợi ca hoặc kính trọng dành cho một chủ đề cụ thể, được viết bằng nhịp điệu đa dạng hoặc không đều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Keats wrote an ode to a Grecian urn."
"Keats đã viết một bài thơ ca ngợi chiếc bình Hy Lạp cổ."
-
"His odes are filled with vivid imagery."
"Những bài thơ của anh ấy tràn ngập hình ảnh sống động."
-
"She composed an ode in honor of her teacher."
"Cô ấy đã sáng tác một bài thơ để tôn vinh giáo viên của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | odic | Thuộc về ca ngợi, có tính chất ca ngợi (thơ) |
| Noun | odist | Người viết thơ ca ngợi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ode thường được sử dụng để bày tỏ lòng kính trọng, ngưỡng mộ hoặc tôn vinh một người, vật, hoặc sự kiện quan trọng. Nó thường có cấu trúc trang trọng và ngôn ngữ hoa mỹ, giàu hình ảnh. Khác với các thể thơ trữ tình khác, ode có thể có cấu trúc phức tạp hơn và không tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt về vần điệu và số lượng âm tiết.
Prepositions
Ode 'to' được sử dụng khi bài thơ hướng trực tiếp đến đối tượng được tôn vinh (ví dụ: Ode to a Nightingale). Ode 'on' được sử dụng khi bài thơ suy ngẫm về một chủ đề, sự kiện (ví dụ: Ode on a Grecian Urn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lyric lyric ode (bài ca ngợi trữ tình)
-
grand grand ode (bài ca ngợi hùng tráng)
-
poetic poetic ode (bài ca ngợi giàu chất thơ)
-
write write an ode (viết một bài ca ngợi)
-
compose compose an ode (sáng tác một bài ca ngợi)
-
dedicate dedicate an ode to someone/something (dâng tặng một bài ca ngợi cho ai/cái gì)
Idioms
-
an ode to [something/someone]
một lời ca ngợi sâu sắc, một sự tôn vinh đối với ai/cái gì (thường dùng ẩn dụ, không nhất thiết là thơ)
"This movie is an ode to classic Hollywood cinema."
(Bộ phim này là một lời ca ngợi điện ảnh Hollywood kinh điển.)
-
pen an ode to [something/someone]
viết một bài ca ngợi (thường dùng ẩn dụ cho việc bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc tôn vinh bằng lời nói/văn chương)
"In her speech, she penned an ode to the resilience of the human spirit."
(Trong bài phát biểu của mình, cô ấy đã ca ngợi sự kiên cường của tinh thần con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ode
nounmột bài thơ trữ tình, thường là dưới hình thức một lời ngợi ca hoặc kính trọng dành cho một chủ đề cụ thể, được viết bằng nhịp điệu đa dạng hoặc không đều.
"Keats wrote an ode to a Grecian urn."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That ode was beautiful, wasn't it? |
Bài thơ trữ tình đó thật hay, đúng không? |
| Phủ định | He didn't write an ode, did he? |
Anh ấy đã không viết một bài thơ trữ tình, phải không? |
| Nghi vấn | Writing an ode is difficult, isn't it? |
Viết một bài thơ trữ tình rất khó, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the ceremony started, the poet had already written an ode to honor the fallen soldiers. |
Vào thời điểm buổi lễ bắt đầu, nhà thơ đã viết xong một bài thơ ca ngợi để vinh danh những người lính đã hy sinh. |
| Phủ định | She had not expected the committee to commission an ode for such a minor event. |
Cô ấy đã không mong đợi ủy ban sẽ ủy thác một bài thơ ca ngợi cho một sự kiện nhỏ như vậy. |
| Nghi vấn | Had he ever read an ode as moving as the one performed at the memorial? |
Anh ấy đã từng đọc một bài thơ ca ngợi nào cảm động như bài được trình bày tại buổi tưởng niệm chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ode".
