(Top Banner Ad)
sophomore
B2
danh từ B2 Giáo dục

sophomore

UK: /ˈsɒfəmɔː(r)/ • US: /ˈsɑːfəmɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

sinh viên năm hai học sinh năm hai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A student in the second year of high school or college.

Vietnamese Meaning

Sinh viên năm hai (ở trường cao đẳng, đại học) hoặc học sinh năm hai (ở trường trung học).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a sophomore at Harvard University."

    "Cô ấy là sinh viên năm hai tại Đại học Harvard."

  • "As a sophomore, he was still finding his way around campus."

    "Là một sinh viên năm hai, anh ấy vẫn đang làm quen với khuôn viên trường."

  • "The sophomore class organized a fundraising event."

    "Lớp năm hai đã tổ chức một sự kiện gây quỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sophomore sinh viên hoặc học sinh năm thứ hai
Adjective sophomoric ngây ngô, non nớt, thiếu trưởng thành (thường dùng để chỉ hành vi của người lớn tuổi hơn)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
sophos (wise)
Greek
moros (foolish)
Modern Latin
sophomorus
English
sophomore

Sự kết hợp của Trí tuệ và Sự ngốc nghếch

Từ 'sophomore' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp giữa 'sophos' (khôn ngoan, thông thái) và 'moros' (ngu ngốc, khờ dại). Ban đầu, thuật ngữ này được cho là ra đời tại Đại học Cambridge (Anh) vào thế kỷ 17 để mô tả những sinh viên năm thứ hai, những người thường cảm thấy mình đã có chút kiến thức ('sophos') nhưng thực ra vẫn còn thiếu kinh nghiệm và đôi khi hành động dại dột ('moros'). Đây là một cách chơi chữ thú vị, phản ánh sự chuyển tiếp từ học sinh mới sang giai đoạn trưởng thành hơn trong học tập.

Usage Note

Từ 'sophomore' thường được dùng để chỉ một người đang ở năm thứ hai của chương trình học bốn năm, dù là ở bậc trung học hoặc đại học. Nó mang ý nghĩa là người này đã quen với môi trường học tập nhưng vẫn còn thiếu kinh nghiệm so với các sinh viên hoặc học sinh ở các năm học cao hơn. Có thể so sánh với 'freshman' (sinh viên năm nhất) và 'junior/senior' (sinh viên năm ba/năm cuối).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sophomore
  • bright a bright sophomore
    (một sinh viên/học sinh năm hai thông minh)
  • college a college sophomore
    (một sinh viên đại học năm hai)
  • high school a high school sophomore
    (một học sinh cấp ba năm hai (lớp 10 ở Mỹ))
Noun + sophomore
  • year sophomore year
    (năm học thứ hai)
  • slump sophomore slump
    (sự sa sút phong độ ở năm thứ hai (sau thành công ban đầu))
  • class the sophomore class
    (khóa sinh viên/học sinh năm hai)
Verb + sophomore
  • become become a sophomore
    (trở thành sinh viên/học sinh năm hai)
  • enter enter sophomore year
    (bắt đầu năm học thứ hai)

Idioms

  • sophomore slump

    Sau một mùa giải tân binh bùng nổ, nhiều người hâm mộ lo sợ anh ấy có thể gặp phải hiện tượng 'sophomore slump'.

    "After a breakout rookie season, many fans feared he might experience a sophomore slump."

  • sophomore album/effort

    Album thứ hai của ban nhạc nhận được nhiều đánh giá trái chiều, chật vật để đạt được kỳ vọng như album đầu tay.

    "The band's sophomore album received mixed reviews, struggling to live up to the debut."

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sophomore

danh từ
Lật mặt

Sinh viên năm hai (ở trường cao đẳng, đại học) hoặc học sinh năm hai (ở trường trung học).

"She is a sophomore at Harvard University."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The average student is more diligent than the sophomore.
Học sinh trung bình siêng năng hơn học sinh năm hai.
Phủ định
Seldom have I met a sophomore as dedicated to their studies as she is.
Hiếm khi tôi gặp một sinh viên năm hai nào tận tâm với việc học như cô ấy.
Nghi vấn
Were he a sophomore, he would not have signed up for the advanced class.
Nếu anh ấy là sinh viên năm hai, anh ấy đã không đăng ký vào lớp nâng cao.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a sophomore next year.
Cô ấy sẽ là sinh viên năm hai vào năm tới.
Phủ định
He is not going to be a sophomore again; he's graduating.
Cậu ấy sẽ không học năm hai lại nữa; cậu ấy sắp tốt nghiệp.
Nghi vấn
Will you be a sophomore next semester?
Bạn sẽ là sinh viên năm hai vào học kỳ tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sophomore".

Hệ thống giáo dục Hoa Kỳ

'Sophomore' là một thuật ngữ phổ biến trong hệ thống giáo dục Hoa Kỳ để chỉ học sinh lớp 10 (thường là 15-16 tuổi) tại trường cấp ba (high school) hoặc sinh viên năm thứ hai tại các trường cao đẳng/đại học (thường là 19-20 tuổi). Giai đoạn này đánh dấu sự chuyển tiếp quan trọng, khi học sinh/sinh viên đã quen với môi trường nhưng vẫn còn nhiều điều để học hỏi và trưởng thành.

Hiện tượng Sophomore Slump

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'sophomore slump' là một hiện tượng được biết đến rộng rãi. Nó mô tả sự sụt giảm hiệu suất, phong độ hoặc chất lượng công việc của một người, đội bóng, ban nhạc, hoặc sản phẩm trong năm thứ hai hoặc nỗ lực thứ hai, sau khi đã có một khởi đầu rất thành công hoặc ấn tượng ở lần đầu tiên. Hiện tượng này thường gây áp lực lớn cho người hoặc tổ chức liên quan.