sophomore
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sophomore'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sinh viên năm hai (ở trường cao đẳng, đại học) hoặc học sinh năm hai (ở trường trung học).
Definition (English Meaning)
A student in the second year of high school or college.
Ví dụ Thực tế với 'Sophomore'
-
"She is a sophomore at Harvard University."
"Cô ấy là sinh viên năm hai tại Đại học Harvard."
-
"As a sophomore, he was still finding his way around campus."
"Là một sinh viên năm hai, anh ấy vẫn đang làm quen với khuôn viên trường."
-
"The sophomore class organized a fundraising event."
"Lớp năm hai đã tổ chức một sự kiện gây quỹ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sophomore'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sophomore
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sophomore'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'sophomore' thường được dùng để chỉ một người đang ở năm thứ hai của chương trình học bốn năm, dù là ở bậc trung học hoặc đại học. Nó mang ý nghĩa là người này đã quen với môi trường học tập nhưng vẫn còn thiếu kinh nghiệm so với các sinh viên hoặc học sinh ở các năm học cao hơn. Có thể so sánh với 'freshman' (sinh viên năm nhất) và 'junior/senior' (sinh viên năm ba/năm cuối).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sophomore'
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The average student is more diligent than the sophomore.
|
Học sinh trung bình siêng năng hơn học sinh năm hai. |
| Phủ định |
Seldom have I met a sophomore as dedicated to their studies as she is.
|
Hiếm khi tôi gặp một sinh viên năm hai nào tận tâm với việc học như cô ấy. |
| Nghi vấn |
Were he a sophomore, he would not have signed up for the advanced class.
|
Nếu anh ấy là sinh viên năm hai, anh ấy đã không đăng ký vào lớp nâng cao. |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will be a sophomore next year.
|
Cô ấy sẽ là sinh viên năm hai vào năm tới. |
| Phủ định |
He is not going to be a sophomore again; he's graduating.
|
Cậu ấy sẽ không học năm hai lại nữa; cậu ấy sắp tốt nghiệp. |
| Nghi vấn |
Will you be a sophomore next semester?
|
Bạn sẽ là sinh viên năm hai vào học kỳ tới chứ? |