(Top Banner Ad)
senior
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Kinh doanh

senior

UK: /ˈsiːniə(r)/ • US: /ˈsiːniər/

Nghĩa tiếng Việt

cao cấp thâm niên người lớn tuổi sinh viên năm cuối bậc tiền bối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Higher in rank or status.

Vietnamese Meaning

Cao cấp hơn về thứ bậc hoặc địa vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is senior to me in the company."

    "Cô ấy có thâm niên cao hơn tôi trong công ty."

  • "Senior citizens are entitled to discounts."

    "Người cao tuổi được hưởng các ưu đãi giảm giá."

  • "He is a senior software engineer."

    "Anh ấy là một kỹ sư phần mềm cấp cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seniority
Noun senior
Adjective senior

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
senex
Latin
senior
English
senior

Nguồn gốc từ 'già' và 'lớn hơn'!

Từ 'senior' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ 'senex', có nghĩa là 'người già' hoặc 'cũ'. Sau đó, nó phát triển thành 'senior', mang nghĩa 'lớn tuổi hơn' hoặc 'cấp cao hơn'. Vì vậy, khi bạn nói 'senior', bạn đang ngầm chỉ đến sự lớn tuổi hoặc thâm niên và quyền hạn đi kèm.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ vị trí cao hơn trong một tổ chức, hoặc lớn tuổi hơn. So với 'junior', 'senior' biểu thị kinh nghiệm và trách nhiệm lớn hơn. Khác với 'elderly', 'senior' không nhất thiết ám chỉ tuổi già, mà thường liên quan đến thâm niên công tác hoặc vị trí xã hội.

Prepositions

to in

Ví dụ: 'Senior to' chỉ người có thâm niên cao hơn. 'Senior in' chỉ vị trí cấp cao hơn trong một lĩnh vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Senior + Noun
  • management senior management
    (ban quản lý cấp cao)
  • staff senior staff
    (nhân viên cấp cao)
  • executive senior executive
    (giám đốc điều hành cấp cao)
  • position senior position
    (vị trí cấp cao)
  • official senior official
    (quan chức cấp cao)
Noun + Senior
  • citizen senior citizen
    (người cao tuổi)
  • year senior year
    (năm cuối (cấp 3 hoặc đại học))
  • discount senior discount
    (giảm giá cho người cao tuổi)
Verb + Senior
  • report to report to a senior
    (báo cáo cho cấp trên)
  • become become senior
    (trở nên cao cấp/thâm niên hơn)
  • be more be more senior
    (có cấp bậc cao hơn)

Idioms

  • senior moment

    khoảnh khắc đãng trí (thường do tuổi tác)

    "I had a senior moment and couldn't remember where I parked the car."

    (Tôi vừa có một khoảnh khắc đãng trí và không thể nhớ mình đã đỗ xe ở đâu.)

  • senior citizen

    người cao tuổi

    "Senior citizens often receive special benefits and discounts."

    (Người cao tuổi thường nhận được các phúc lợi và ưu đãi đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

senior

tính từ
Lật mặt

Cao cấp hơn về thứ bậc hoặc địa vị.

"She is senior to me in the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senior".

Sự tôn trọng người lớn tuổi và kinh nghiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, từ 'senior' không chỉ ám chỉ tuổi tác mà còn cả kinh nghiệm và cấp bậc. Người 'senior' thường được tôn trọng vì sự hiểu biết và trách nhiệm của họ, đặc biệt trong môi trường làm việc và học thuật. Điều này thể hiện một giá trị cao dành cho kinh nghiệm tích lũy theo thời gian.

Giảm giá và ưu đãi cho người cao tuổi

Một nét văn hóa phổ biến ở nhiều nước là 'senior discount' (giảm giá cho người cao tuổi). Các cửa hàng, rạp chiếu phim, phương tiện giao thông công cộng thường có chính sách ưu đãi giá đặc biệt cho những người lớn tuổi (thường từ 60 hoặc 65 tuổi trở lên) như một cách để hỗ trợ và tôn vinh họ.