sorbet (us meaning)
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sorbet | kem trái cây đông lạnh (không sữa) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Arabic
شربات (sharāb)
Turkish
şerbet
Italian
sorbetto
French
sorbet
English
sorbet
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + sorbet
-
fruity fruity sorbet (kem trái cây đậm vị trái cây)
-
refreshing refreshing sorbet (kem trái cây giải khát)
-
lemon lemon sorbet (kem chanh)
-
mango mango sorbet (kem xoài)
-
raspberry raspberry sorbet (kem mâm xôi)
Verb + sorbet
-
serve serve sorbet (phục vụ kem trái cây)
-
enjoy enjoy sorbet (thưởng thức kem trái cây)
-
make make sorbet (làm kem trái cây)
Noun + sorbet (modifier/object)
-
scoop of a scoop of sorbet (một muỗng kem trái cây)
-
bowl of a bowl of sorbet (một bát kem trái cây)
-
sorbet sorbet flavor (hương vị kem trái cây)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sorbet (us meaning)
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sorbet (us meaning)".
Món ăn làm sạch vị giác
Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là trong các bữa ăn trang trọng, sorbet thường được phục vụ giữa các món ăn chính hoặc giữa các món ăn nặng để 'làm sạch vị giác' (palate cleanser). Điều này giúp thực khách làm mới khoang miệng và cảm nhận trọn vẹn hương vị của món ăn tiếp theo.
Sorbet và kem sữa: Sự khác biệt chính
Điều quan trọng cần lưu ý là sorbet khác biệt với kem sữa (ice cream). Sorbet được làm từ trái cây nghiền hoặc nước ép trái cây, nước và đường, nhưng KHÔNG chứa sữa, kem hay bất kỳ chất béo từ sữa nào. Điều này làm cho sorbet trở thành lựa chọn lý tưởng cho những người không dung nạp lactose hoặc muốn một món tráng miệng nhẹ nhàng hơn.
