(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sorbet
B1

sorbet

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sorbet kem sorbet đá bào trái cây
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sorbet'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một món tráng miệng đông lạnh làm từ nước ngọt có hương vị nước ép trái cây, cùi trái cây, rượu vang, rượu mùi hoặc mật ong.

Definition (English Meaning)

A frozen dessert made from sweetened water flavored with fruit juice, fruit pulp, wine, liqueur, or honey.

Ví dụ Thực tế với 'Sorbet'

  • "She ordered a refreshing lemon sorbet after her heavy meal."

    "Cô ấy đã gọi một ly sorbet chanh tươi mát sau bữa ăn nặng bụng."

  • "The restaurant offered a wide selection of sorbets, from raspberry to mango."

    "Nhà hàng cung cấp nhiều loại sorbet, từ mâm xôi đến xoài."

  • "Sorbet is a popular dessert choice, especially during the summer."

    "Sorbet là một lựa chọn tráng miệng phổ biến, đặc biệt là vào mùa hè."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sorbet'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sorbet
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

gelato(kem gelato (kem Ý))
ice cream(kem)
frozen yogurt(sữa chua đông lạnh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Sorbet'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sorbet thường được dùng để làm sạch vòm miệng giữa các món ăn trong một bữa ăn nhiều món, hoặc như một món tráng miệng nhẹ. Nó khác với kem (ice cream) ở chỗ không chứa sữa hoặc kem, và khác với sherbet (một loại kem hoa quả) ở chỗ thường chứa ít hoặc không chứa chất béo sữa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sorbet'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)