(Top Banner Ad)
sorbet
B1
danh từ B1 Ẩm thực

sorbet

UK: /ˈsɔːrbeɪ/ • US: /sɔːrˈbeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sorbet kem sorbet đá bào trái cây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A frozen dessert made from sweetened water flavored with fruit juice, fruit pulp, wine, liqueur, or honey.

Vietnamese Meaning

Một món tráng miệng đông lạnh làm từ nước ngọt có hương vị nước ép trái cây, cùi trái cây, rượu vang, rượu mùi hoặc mật ong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a refreshing lemon sorbet after her heavy meal."

    "Cô ấy đã gọi một ly sorbet chanh tươi mát sau bữa ăn nặng bụng."

  • "The restaurant offered a wide selection of sorbets, from raspberry to mango."

    "Nhà hàng cung cấp nhiều loại sorbet, từ mâm xôi đến xoài."

  • "Sorbet is a popular dessert choice, especially during the summer."

    "Sorbet là một lựa chọn tráng miệng phổ biến, đặc biệt là vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sorbet Kem trái cây đông lạnh, sorbet (loại kem đá bào mịn, không sữa, thường làm từ nước trái cây, đường và nước)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
sharāb
Turkish
şerbet
Italian
sorbetto
French
sorbet
English
sorbet

Hành trình từ đồ uống Ả Rập đến món tráng miệng đông lạnh

Từ 'sorbet' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa. Ban đầu, nó xuất phát từ từ 'sharāb' trong tiếng Ả Rập, có nghĩa là 'đồ uống'. Từ này sau đó du nhập vào Thổ Nhĩ Kỳ thành 'şerbet', chỉ một loại đồ uống ngọt, mát. Người Ý đã biến đổi 'şerbet' thành 'sorbetto' để chỉ món tráng miệng đông lạnh mà chúng ta biết ngày nay. Cuối cùng, người Pháp mượn từ này thành 'sorbet' và truyền bá rộng rãi.

Usage Note

Sorbet thường được dùng để làm sạch vòm miệng giữa các món ăn trong một bữa ăn nhiều món, hoặc như một món tráng miệng nhẹ. Nó khác với kem (ice cream) ở chỗ không chứa sữa hoặc kem, và khác với sherbet (một loại kem hoa quả) ở chỗ thường chứa ít hoặc không chứa chất béo sữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sorbet
  • refreshing refreshing sorbet
    (sorbet giải khát)
  • fruity fruity sorbet
    (sorbet trái cây)
  • homemade homemade sorbet
    (sorbet tự làm tại nhà)
  • delicious delicious sorbet
    (sorbet ngon)
  • light light sorbet
    (sorbet nhẹ nhàng (ít ngọt, ít béo))
Verb + sorbet
  • make make sorbet
    (làm sorbet)
  • serve serve sorbet
    (phục vụ/dùng sorbet)
  • enjoy enjoy sorbet
    (thưởng thức sorbet)
  • scoop scoop sorbet
    (múc sorbet)
Noun (modifier) + sorbet
  • lemon lemon sorbet
    (sorbet chanh)
  • mango mango sorbet
    (sorbet xoài)
  • raspberry raspberry sorbet
    (sorbet mâm xôi)
  • champagne champagne sorbet
    (sorbet rượu champagne)

Idioms

  • sorbet as a palate cleanser

    Sorbet dùng để làm sạch vị giác

    "Many fine dining restaurants offer a small scoop of sorbet as a palate cleanser between courses."

    (Nhiều nhà hàng cao cấp thường phục vụ một muỗng sorbet nhỏ để làm sạch vị giác giữa các món ăn.)

  • a refreshing sorbet

    Một ly sorbet giải khát (thường dùng để miêu tả món ăn)

    "On a hot summer day, a refreshing sorbet is the perfect treat."

    (Vào một ngày hè nóng bức, một ly sorbet giải khát là món khoái khẩu tuyệt vời.)

  • fruit sorbet

    Sorbet trái cây (loại sorbet làm từ trái cây)

    "My favorite dessert is a simple fruit sorbet made with fresh berries."

    (Món tráng miệng yêu thích của tôi là một ly sorbet trái cây đơn giản làm từ quả mọng tươi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sorbet

danh từ
Lật mặt

Một món tráng miệng đông lạnh làm từ nước ngọt có hương vị nước ép trái cây, cùi trái cây, rượu vang, rượu mùi hoặc mật ong.

"She ordered a refreshing lemon sorbet after her heavy meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sorbet".

Sorbet - Món tráng miệng thanh mát và làm sạch vị giác

Sorbet không chỉ là một món tráng miệng đơn thuần mà còn có vai trò đặc biệt trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là trong các bữa ăn trang trọng. Người ta thường dùng một phần sorbet nhỏ giữa các món ăn chính hoặc trước món tráng miệng cuối cùng để 'làm sạch vị giác' (palate cleanser), giúp thực khách cảm nhận rõ hơn hương vị của món ăn tiếp theo. Điều này giúp tránh việc các hương vị bị lẫn vào nhau, mang lại trải nghiệm ẩm thực tinh tế hơn.

Lịch sử sang trọng và sự phổ biến toàn cầu

Ban đầu, sorbet và các món đá bào tương tự là thức uống/món tráng miệng dành cho giới quý tộc và hoàng gia, vì việc sản xuất chúng đòi hỏi đá lạnh và các nguyên liệu đắt tiền. Ngày nay, sorbet đã trở nên phổ biến khắp thế giới như một lựa chọn tráng miệng nhẹ nhàng, ít béo, đặc biệt được yêu thích vào mùa hè hoặc bởi những người ăn chay hoặc dị ứng sữa.