(Top Banner Ad)
sought-after
C1
Adjective C1 Tổng quát

sought-after

UK: /ˈsɔːt ˈɑːftər/ • US: /ˈsɔːt ˈæftər/

Nghĩa tiếng Việt

được săn đón được ưa chuộng có tiếng hút hàng đắt khách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Highly desirable or in demand.

Vietnamese Meaning

Rất được mong muốn hoặc có nhu cầu cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a sought-after speaker at international conferences."

    "Cô ấy là một diễn giả được săn đón tại các hội nghị quốc tế."

  • "The company is seeking a sought-after software engineer."

    "Công ty đang tìm kiếm một kỹ sư phần mềm được săn đón."

  • "Her designs are highly sought-after by fashion editors."

    "Các thiết kế của cô ấy rất được các biên tập viên thời trang săn đón."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seek tìm kiếm, mưu cầu, cố gắng đạt được
Noun seeker người tìm kiếm
Noun/Adjective seeking sự tìm kiếm; đang tìm kiếm
Verb (past participle) sought đã tìm kiếm (là dạng quá khứ phân từ của 'seek')

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₂g-
Proto-Germanic
*sōkijaną
Old English
sēcan
Middle English
seken
Modern English
seek
Old English
æfter
Modern English
after
Modern English
sought-after (from 'seek' + 'after')

Nguồn gốc của 'sought-after'

Cụm từ 'sought-after' được tạo thành từ quá khứ phân từ của động từ 'seek' (sought) và giới từ 'after'. 'Seek' có nguồn gốc lâu đời từ tiếng Anh cổ 'sēcan', mang nghĩa 'tìm kiếm' hoặc 'truy lùng'. Khi kết hợp với 'after', nó tạo ra ý nghĩa 'được nhiều người tìm kiếm, mong muốn, săn đón'. Ban đầu, 'seek after' là một cụm động từ, nhưng sau này trở thành một tính từ ghép để mô tả những thứ có giá trị và được khao khát.

Usage Note

Từ 'sought-after' mang ý nghĩa một điều gì đó hoặc ai đó được nhiều người khao khát, mong muốn sở hữu hoặc đạt được. Nó thường được dùng để miêu tả những phẩm chất hoặc tài năng hiếm có, những món đồ có giá trị cao, hoặc những cơ hội tốt mà nhiều người cạnh tranh để có được. So với các từ đồng nghĩa như 'popular' (phổ biến) hay 'desired' (được mong muốn), 'sought-after' có sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh vào sự khan hiếm và cạnh tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sought-after
  • highly highly sought-after
    (được săn đón rất nhiều, rất được khao khát)
  • widely widely sought-after
    (được nhiều người tìm kiếm, phổ biến)
  • much much sought-after
    (rất được mong muốn, có giá trị cao)
  • increasingly increasingly sought-after
    (ngày càng được săn đón)
Verb + sought-after
  • become become sought-after
    (trở nên được săn đón)
  • remain remain sought-after
    (tiếp tục được săn đón)
Sought-after + Noun
  • skill sought-after skill
    (kỹ năng được săn đón)
  • talent sought-after talent
    (tài năng được săn đón)
  • commodity sought-after commodity
    (hàng hóa/sản phẩm được nhiều người mua)
  • expert sought-after expert
    (chuyên gia được nhiều người trọng dụng)
  • property sought-after property
    (bất động sản được nhiều người muốn mua/thuê)

Idioms

  • be highly sought-after

    được săn đón nồng nhiệt, có nhu cầu rất cao, rất được ưa chuộng

    "Graduates with data science skills are highly sought-after in the current job market."

    (Các sinh viên tốt nghiệp có kỹ năng khoa học dữ liệu đang rất được săn đón trong thị trường việc làm hiện nay.)

  • a sought-after commodity

    một mặt hàng/sản phẩm được nhiều người khao khát, có giá trị cao và nhu cầu lớn

    "In times of crisis, clean water becomes a sought-after commodity."

    (Trong thời kỳ khủng hoảng, nước sạch trở thành một mặt hàng được nhiều người khao khát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sought-after

Adjective
Lật mặt

Rất được mong muốn hoặc có nhu cầu cao.

"She is a sought-after speaker at international conferences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the sought-after position had been offered to her.
Cô ấy nói rằng vị trí được săn đón đã được đề nghị cho cô ấy.
Phủ định
He said that the sought-after speaker did not accept their invitation.
Anh ấy nói rằng diễn giả được săn đón đã không chấp nhận lời mời của họ.
Nghi vấn
They asked if the sought-after car was still available.
Họ hỏi liệu chiếc xe được săn đón có còn hàng không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a sought-after consultant in the tech industry.
Cô ấy là một nhà tư vấn được săn đón trong ngành công nghệ.
Phủ định
He isn't a sought-after speaker because of his monotone voice.
Anh ấy không phải là một diễn giả được săn đón vì giọng nói đơn điệu của mình.
Nghi vấn
Is this product a sought-after item this holiday season?
Sản phẩm này có phải là một mặt hàng được săn đón trong mùa lễ này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a sought-after consultant, isn't she?
Cô ấy là một nhà tư vấn được săn đón, phải không?
Phủ định
He isn't a sought-after speaker, is he?
Anh ấy không phải là một diễn giả được săn đón, phải không?
Nghi vấn
They were sought-after after the success of their new project, weren't they?
Họ đã được săn đón sau thành công của dự án mới của họ, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been seeking after experienced engineers for months before they finally found a suitable candidate.
Công ty đã tìm kiếm những kỹ sư có kinh nghiệm trong nhiều tháng trước khi họ cuối cùng tìm thấy một ứng viên phù hợp.
Phủ định
The artist hadn't been seeking after fame; he just wanted to create beautiful art.
Người nghệ sĩ đã không theo đuổi danh vọng; anh ấy chỉ muốn tạo ra nghệ thuật đẹp.
Nghi vấn
Had the collectors been seeking after that rare stamp for years before it appeared at the auction?
Có phải các nhà sưu tập đã tìm kiếm con tem quý hiếm đó trong nhiều năm trước khi nó xuất hiện tại cuộc đấu giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sought-after".

Sự khan hiếm và Giá trị

Trong văn hóa phương Tây và kinh tế thị trường toàn cầu, một thứ được 'sought-after' thường gắn liền với quy luật cung và cầu. Những sản phẩm, dịch vụ, kỹ năng hay thậm chí con người trở nên 'sought-after' khi chúng hiếm, có chất lượng cao, độc đáo hoặc mang lại giá trị đặc biệt mà nhiều người khác mong muốn. Điều này thúc đẩy sự cạnh tranh để có được chúng, từ đó làm tăng giá trị hoặc địa vị của chúng.

Biểu tượng địa vị và Xu hướng

Những món đồ 'sought-after' cũng thường là biểu tượng của địa vị xã hội hoặc phản ánh các xu hướng phổ biến. Ví dụ, một chiếc túi xách hàng hiệu 'sought-after' không chỉ vì chất lượng mà còn vì thương hiệu và khả năng tạo ra sự khác biệt. Tương tự, một công việc 'sought-after' có thể mang lại danh tiếng và quyền lực, không chỉ thu nhập. Điều này cho thấy 'sought-after' không chỉ nói về nhu cầu vật chất mà còn về giá trị tinh thần và xã hội.