(Top Banner Ad)
soundlessly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

soundlessly

UK: /ˈsaʊndləsli/ • US: /ˈsaʊndləsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách im lặng không một tiếng động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without making any sound; silently.

Vietnamese Meaning

Một cách không gây ra tiếng động; im lặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat moved soundlessly across the room."

    "Con mèo di chuyển một cách im lặng qua căn phòng."

  • "The door closed soundlessly behind him."

    "Cánh cửa đóng lại một cách im lặng sau lưng anh."

  • "She wept soundlessly, tears streaming down her face."

    "Cô ấy khóc không thành tiếng, nước mắt chảy dài trên mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound âm thanh, tiếng động
Verb sound phát ra âm thanh, nghe có vẻ
Adjective soundless không tiếng động, im lặng
Noun soundlessness sự im lặng, sự không tiếng động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*swen-
Latin
sonus
Old French
son
English
sound
English
soundless
English
soundlessly

Hành trình của sự im lặng

Từ 'soundlessly' được tạo thành từ gốc 'sound' (âm thanh), tiền tố '-less' (không có) và hậu tố '-ly' (chuyển thành trạng từ). Nó có nghĩa đen là 'không có âm thanh'. Gốc 'sound' ban đầu đến từ tiếng Latin 'sonus' và thậm chí xa hơn là từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*swen-' có nghĩa là 'phát ra tiếng động'. Do đó, 'soundlessly' diễn tả hành động diễn ra mà không hề phát ra một tiếng động nào.

Usage Note

Diễn tả hành động được thực hiện mà không phát ra bất kỳ âm thanh nào. Thường dùng để nhấn mạnh sự yên tĩnh tuyệt đối hoặc sự bí mật. Khác với 'quietly', 'soundlessly' nhấn mạnh việc hoàn toàn không có âm thanh, trong khi 'quietly' có thể ám chỉ âm thanh rất nhỏ nhưng vẫn có.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + soundlessly
  • move move soundlessly
    (di chuyển không tiếng động)
  • walk walk soundlessly
    (bước đi không tiếng động)
  • creep creep soundlessly
    (rón rén không tiếng động)
  • open open soundlessly
    (mở ra không tiếng động)
  • close close soundlessly
    (đóng lại không tiếng động)
  • slip slip soundlessly
    (lẻn đi không tiếng động)
  • fall fall soundlessly
    (rơi không tiếng động (như tuyết, nước mắt))
  • vanish vanish soundlessly
    (biến mất không tiếng động)

Idioms

  • slip away soundlessly

    lẻn đi/biến mất không một tiếng động

    "The thief managed to slip away soundlessly into the night."

    (Tên trộm đã tìm cách lẻn đi không một tiếng động vào đêm tối.)

  • move soundlessly like a ghost

    di chuyển không tiếng động như bóng ma

    "She moved soundlessly like a ghost through the deserted corridors."

    (Cô ấy di chuyển không tiếng động như bóng ma qua những hành lang vắng lặng.)

  • fall soundlessly

    rơi xuống không tiếng động

    "The snow began to fall soundlessly, blanketing the landscape in white."

    (Tuyết bắt đầu rơi xuống không tiếng động, phủ trắng phong cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soundlessly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không gây ra tiếng động; im lặng.

"The cat moved soundlessly across the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat moved soundlessly across the room.
Con mèo di chuyển không một tiếng động trong phòng.
Phủ định
Only soundlessly did the ninja approach his target.
Chỉ lặng lẽ ninja mới tiếp cận mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Did the mouse soundlessly escape the trap?
Con chuột có trốn thoát khỏi bẫy một cách im lặng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat had been moving soundlessly through the house before we noticed it.
Con mèo đã di chuyển im lặng trong nhà trước khi chúng tôi nhận thấy nó.
Phủ định
The ninja hadn't been moving soundlessly, as the guard heard a faint rustling.
Ninja đã không di chuyển im lặng, vì lính canh nghe thấy tiếng xào xạc nhẹ.
Nghi vấn
Had the thief been creeping soundlessly around the vault for hours before being caught?
Kẻ trộm đã lẻn quanh hầm một cách im lặng hàng giờ trước khi bị bắt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soundlessly".

Sự tôn trọng im lặng

Trong nhiều nền văn hóa, sự im lặng được coi trọng đặc biệt trong các không gian như thư viện, nhà thờ, đền chùa hoặc trong các nghi lễ trang nghiêm như tang lễ. Hành động diễn ra 'soundlessly' thể hiện sự tôn trọng, thận trọng và đôi khi là sự linh thiêng của khoảnh khắc.

Nghệ thuật tàng hình và sự lén lút

Khái niệm di chuyển 'soundlessly' là yếu tố then chốt trong nhiều lĩnh vực từ đời thực đến hư cấu. Từ những điệp viên, ninja cho đến các hoạt động quân sự đặc biệt, khả năng hành động mà không gây ra tiếng động là một kỹ năng sống còn. Trong văn học và điện ảnh, các nhân vật thường 'move soundlessly' để tăng thêm kịch tính và bí ẩn.