(Top Banner Ad)
South Sudan
A1
A1

South Sudan

Nghĩa tiếng Việt

Nam Sudan
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Nam Sudan

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun South Sudan Cộng hòa Nam Sudan (một quốc gia độc lập ở Đông Phi, là quốc gia mới nhất trên thế giới)
Adjective South Sudanese Thuộc về Nam Sudan; liên quan đến Nam Sudan
Noun South Sudanese Người Nam Sudan (dùng để chỉ công dân của Nam Sudan)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
South
Arabic
bilād as-sūdān
English
Sudan
English
South Sudan

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'South Sudan' (Nam Sudan) đơn giản có nghĩa là 'phần phía Nam của Sudan'. Quốc gia này giành được độc lập từ Sudan vào năm 2011, sau một cuộc nội chiến kéo dài, trở thành quốc gia mới nhất trên thế giới. Tên gọi này phản ánh vị trí địa lý của nó so với người láng giềng phía Bắc và lịch sử chung trước khi chia tách. Phần 'Sudan' có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Ả Rập 'bilād as-sūdān', có nghĩa là 'vùng đất của người da đen'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + South Sudan
  • visit visit South Sudan
    (thăm Nam Sudan)
  • aid aid South Sudan
    (viện trợ Nam Sudan)
  • recognize recognize South Sudan
    (công nhận Nam Sudan)
Noun + of South Sudan
  • people the people of South Sudan
    (người dân Nam Sudan)
  • government the government of South Sudan
    (chính phủ Nam Sudan)
  • future the future of South Sudan
    (tương lai của Nam Sudan)

Idioms

  • the birth of South Sudan

    sự ra đời của Nam Sudan

    "The birth of South Sudan in 2011 marked a new chapter for the region."

    (Sự ra đời của Nam Sudan vào năm 2011 đã đánh dấu một chương mới cho khu vực này.)

  • South Sudan's journey to independence

    hành trình giành độc lập của Nam Sudan

    "South Sudan's journey to independence was long and arduous, plagued by conflict."

    (Hành trình giành độc lập của Nam Sudan đã rất dài và gian khổ, bị giày vò bởi xung đột.)

  • the challenges facing South Sudan

    những thách thức mà Nam Sudan phải đối mặt

    "Addressing the challenges facing South Sudan requires significant international cooperation and humanitarian aid."

    (Giải quyết những thách thức mà Nam Sudan phải đối mặt đòi hỏi sự hợp tác quốc tế đáng kể và viện trợ nhân đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

South Sudan

Lật mặt

Nam Sudan

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "South Sudan".

Quốc gia trẻ nhất thế giới

Nam Sudan giành độc lập vào ngày 9 tháng 7 năm 2011, sau một cuộc trưng cầu dân ý và nhiều thập kỷ xung đột. Sự kiện này đã biến Nam Sudan thành quốc gia mới nhất được Liên Hợp Quốc công nhận, đặt ra cả hy vọng và thách thức to lớn cho sự phát triển và xây dựng hòa bình.

Đa dạng văn hóa và vai trò của gia súc

Nam Sudan là nơi sinh sống của hơn 60 nhóm dân tộc khác nhau, mỗi nhóm có ngôn ngữ và truyền thống riêng biệt. Đối với nhiều cộng đồng, đặc biệt là người Dinka và Nuer, gia súc (nhất là bò) đóng vai trò trung tâm trong đời sống văn hóa, xã hội và kinh tế. Bò không chỉ là nguồn thức ăn mà còn là biểu tượng của sự giàu có, địa vị xã hội, và thường được dùng làm của hồi môn trong hôn nhân.