(Top Banner Ad)
speak off the cuff
C1
Verb (idiom) C1 Giao tiếp, Diễn thuyết

speak off the cuff

UK: /spiːk ɒf ðə kʌf/ • US: /spiːk ɔf ðə kʌf/

Nghĩa tiếng Việt

nói ứng khẩu nói không cần chuẩn bị tùy cơ ứng biến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak without preparation or rehearsal; to improvise.

Vietnamese Meaning

Nói một cách tự nhiên, không chuẩn bị trước; ứng khẩu, tùy cơ ứng biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president spoke off the cuff for about 20 minutes."

    "Tổng thống đã ứng khẩu nói khoảng 20 phút."

  • "He's such a good speaker, he can speak off the cuff on almost any subject."

    "Anh ấy là một người nói giỏi, anh ấy có thể ứng khẩu về hầu hết mọi chủ đề."

  • "I hadn't prepared a speech, so I had to speak off the cuff."

    "Tôi đã không chuẩn bị bài phát biểu, vì vậy tôi phải nói ứng khẩu."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Diễn thuyết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan
Old French / Dutch
cuffe / koff
English (16th C)
cuff (meaning part of a sleeve)
English (Early 20th C)
off the cuff (idiomatic phrase emerges)

Nguồn gốc 'Off the Cuff'

Cụm từ 'off the cuff' (ngẫu hứng, không chuẩn bị trước) được cho là xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 ở Mỹ. Nguồn gốc của nó liên quan đến thói quen của những diễn giả hoặc người biểu diễn đôi khi ghi chú nhanh một vài gạch đầu dòng lên cổ tay áo sơ mi (cuff) của mình. Khi cần nói chuyện mà không có sẵn bài phát biểu, họ sẽ lén nhìn vào những ghi chú này và 'phát biểu từ cổ tay áo', tức là nói một cách ứng biến, không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Điều này dần trở thành biểu tượng cho hành động nói năng tự phát, không kịch bản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc ai đó nói mà không cần kịch bản hoặc ghi chú. Nó nhấn mạnh tính tự phát và khả năng ứng biến của người nói. Khác với 'extemporaneously' (nói ứng khẩu nhưng có chuẩn bị dàn ý), 'speak off the cuff' thường ngụ ý không có sự chuẩn bị nào cả.

Prepositions

off

Trong cụm này, 'off' mang ý nghĩa 'từ, khỏi'. 'Cuff' ở đây liên quan đến cổ tay áo (cuff), ám chỉ việc không có ghi chú nào được viết trên đó để tham khảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of Frequency/Manner + speak off the cuff
  • always always speak off the cuff
    (luôn nói chuyện ngẫu hứng)
  • often often speak off the cuff
    (thường xuyên nói chuyện ngẫu hứng)
  • rarely rarely speak off the cuff
    (hiếm khi nói chuyện ngẫu hứng)
  • instinctively instinctively speak off the cuff
    (nói chuyện ngẫu hứng theo bản năng)
Verbs + to + speak off the cuff
  • decide decide to speak off the cuff
    (quyết định nói chuyện ngẫu hứng)
  • prefer prefer to speak off the cuff
    (thích nói chuyện ngẫu hứng hơn)
  • tend tend to speak off the cuff
    (có xu hướng nói chuyện ngẫu hứng)
Noun (Subject) + speak off the cuff
  • politician a politician speaks off the cuff
    (một chính trị gia nói chuyện ngẫu hứng)
  • expert an expert speaks off the cuff
    (một chuyên gia nói chuyện ngẫu hứng)

Idioms

  • wing it

    ứng biến, làm mà không chuẩn bị trước

    "I didn't have time to prepare, so I just had to wing it during the presentation."

    (Tôi không có thời gian chuẩn bị nên đành phải ứng biến trong buổi thuyết trình.)

  • play it by ear

    tùy cơ ứng biến, làm theo tình hình thực tế, không có kế hoạch cố định

    "We don't have a strict schedule for the trip; we'll just play it by ear."

    (Chúng tôi không có lịch trình cụ thể cho chuyến đi; cứ tùy cơ ứng biến thôi.)

  • ad lib

    nói ứng khẩu, nói không cần kịch bản hoặc chuẩn bị

    "The comedian was excellent at ad-libbing, keeping the audience laughing with spontaneous jokes."

    (Diễn viên hài rất giỏi ứng khẩu, khiến khán giả cười không ngớt với những câu đùa tự phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak off the cuff

Verb (idiom)
Lật mặt

Nói một cách tự nhiên, không chuẩn bị trước; ứng khẩu, tùy cơ ứng biến.

"The president spoke off the cuff for about 20 minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's known for his ability to speak off the cuff: he can deliver brilliant speeches without any preparation.
Anh ấy nổi tiếng với khả năng ứng khẩu: anh ấy có thể đưa ra những bài phát biểu xuất sắc mà không cần chuẩn bị trước.
Phủ định
She didn't speak off the cuff: she had carefully rehearsed every word of her presentation.
Cô ấy đã không ứng khẩu: cô ấy đã cẩn thận diễn tập từng từ trong bài thuyết trình của mình.
Nghi vấn
Did he really speak off the cuff: or was he just pretending to be spontaneous?
Anh ấy có thực sự ứng khẩu không: hay anh ấy chỉ giả vờ ngẫu hứng?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will speak off the cuff at the conference tomorrow because she hasn't prepared any notes.
Cô ấy sẽ nói ứng khẩu tại hội nghị vào ngày mai vì cô ấy chưa chuẩn bị bất kỳ ghi chú nào.
Phủ định
I am not going to speak off the cuff during my presentation; I've practiced too much.
Tôi sẽ không nói ứng khẩu trong bài thuyết trình của mình; tôi đã luyện tập quá nhiều.
Nghi vấn
Will he speak off the cuff, or has he written a speech?
Anh ấy sẽ nói ứng khẩu, hay là anh ấy đã viết một bài phát biểu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak off the cuff".

Sự Khéo Léo và Rủi Ro của Lời Nói Ngẫu Hứng

Trong văn hóa phương Tây, khả năng 'nói chuyện ngẫu hứng' (speak off the cuff) có thể được đánh giá cao khi nó thể hiện sự tự tin, chân thật và kiến thức sâu rộng của người nói. Một diễn giả có thể truyền cảm hứng hơn khi không bị gò bó bởi kịch bản. Tuy nhiên, việc nói ngẫu hứng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt trong các bối cảnh chính trị, doanh nghiệp hoặc công khai. Những lời nói không được chuẩn bị kỹ lưỡng có thể dẫn đến việc phát ngôn thiếu chính xác, tiết lộ thông tin nhạy cảm, gây hiểu lầm hoặc thậm chí là một scandal truyền thông, ảnh hưởng đến uy tín cá nhân hoặc tổ chức.

Giá trị của sự Tự Phát trong Giao tiếp

Mặc dù xã hội phương Tây thường khuyến khích sự chuẩn bị kỹ lưỡng trong các buổi diễn thuyết hay thuyết trình quan trọng, nhưng khả năng giao tiếp tự phát, không kịch bản lại được coi là một kỹ năng mềm đáng quý. Nó thể hiện sự nhạy bén, khả năng tư duy nhanh, và sự tự tin của người nói. Trong nhiều tình huống xã hội, công việc, hoặc khi trả lời phỏng vấn, việc có thể 'speak off the cuff' một cách trôi chảy và mạch lạc cho thấy sự linh hoạt và khả năng ứng phó với mọi tình huống, điều này được coi là một dấu hiệu của năng lực và trí tuệ.