(Top Banner Ad)
ad-lib
C1
noun C1 Sân khấu, Truyền thông, Ngôn ngữ

ad-lib

UK: /ˌæd ˈlɪb/ • US: /ˌæd ˈlɪb/

Nghĩa tiếng Việt

ứng khẩu ứng biến tùy hứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A remark or speech made spontaneously without preparation.

Vietnamese Meaning

Một lời nhận xét hoặc bài phát biểu được thực hiện tự phát mà không cần chuẩn bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comedian's ad-lib had the audience in stitches."

    "Lời ứng biến của diễn viên hài đã khiến khán giả cười lăn lộn."

  • "He ad-libbed a joke that got a huge laugh."

    "Anh ấy đã ứng biến một câu chuyện cười và nhận được tràng cười lớn."

  • "The interviewer was forced to ad-lib when the planned guest didn't show up."

    "Người phỏng vấn buộc phải ứng biến khi khách mời dự kiến không đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ad-lib ứng biến, nói hoặc diễn xuất không chuẩn bị trước
Noun ad-lib lời nói ứng biến, câu nói ngẫu hứng
Adjective ad-lib mang tính ứng biến, ngẫu hứng
Noun ad-libber người hay ứng biến, người có tài ứng biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sân khấu, Truyền thông, Ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad libitum
English
ad-lib

Từ Latin đến Sân khấu

Từ 'ad-lib' là dạng rút gọn của cụm từ Latin 'ad libitum', có nghĩa là 'theo ý muốn' hoặc 'tùy thích'. Ban đầu, nó được dùng trong các bản nhạc và đơn thuốc để chỉ rằng người biểu diễn hoặc dược sĩ có thể tự do quyết định. Về sau, nó trở nên phổ biến trong sân khấu và hài kịch, dùng để chỉ những lời thoại hay hành động được ứng biến tại chỗ mà không có trong kịch bản.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sân khấu, hài kịch, hoặc khi một người nói chuyện mà không có kịch bản hoặc ghi chú. Nó nhấn mạnh tính chất tức thời và ngẫu hứng của lời nói.

Prepositions

on

Khi sử dụng 'on', nó thường liên quan đến việc ứng biến về một chủ đề cụ thể: 'He ad-libbed on the topic of climate change.' (Anh ấy ứng biến về chủ đề biến đổi khí hậu)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + ad-lib (Danh từ)
  • deliver an ad-lib
    (đưa ra một lời ứng biến)
  • throw in an ad-lib
    (thêm vào một câu nói ngẫu hứng)
  • come up with an ad-lib
    (nghĩ ra một lời ứng biến)
Tính từ + ad-lib (Danh từ)
  • witty ad-lib
    (lời ứng biến dí dỏm, thông minh)
  • brilliant ad-lib
    (lời ứng biến xuất sắc)
  • spontaneous ad-lib
    (lời ứng biến tự phát, ngẫu hứng)
Cấu trúc với ad-lib (Động từ)
  • have to ad-lib
    (phải ứng biến)
  • be good at ad-libbing
    (giỏi ứng biến)
  • start ad-libbing
    (bắt đầu ứng biến)

Idioms

  • to ad-lib one's way through something

    ứng biến để vượt qua hoặc hoàn thành một việc gì đó (thường là một bài phát biểu, buổi biểu diễn).

    "She forgot her notes and had to ad-lib her way through the entire presentation."

    (Cô ấy quên mất giấy ghi chú và phải ứng biến trong suốt cả bài thuyết trình.)

  • ad-lib a speech/joke/line

    ứng biến một bài phát biểu/câu đùa/lời thoại.

    "The comedian was famous for his ability to ad-lib hilarious jokes about the audience."

    (Diễn viên hài đó nổi tiếng với khả năng ứng biến những câu đùa vui nhộn về khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ad-lib

noun
Lật mặt

Một lời nhận xét hoặc bài phát biểu được thực hiện tự phát mà không cần chuẩn bị.

"The comedian's ad-lib had the audience in stitches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian, who often had to ad-lib when the script was missing, was praised for his quick wit.
Diễn viên hài, người thường phải ứng biến khi kịch bản bị thiếu, đã được khen ngợi vì sự hóm hỉnh của mình.
Phủ định
The actor, who didn't ad-lib the lines, stuck strictly to the written script.
Nam diễn viên, người không ứng biến các dòng thoại, tuân thủ nghiêm ngặt kịch bản đã viết.
Nghi vấn
Was it the speaker, who chose to ad-lib during the presentation, that won the audience over?
Có phải là người diễn thuyết, người đã chọn ứng biến trong bài thuyết trình, người đã chinh phục được khán giả không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian's ad-lib saved the show after the technical difficulties.
Lời ứng khẩu của diễn viên hài đã cứu chương trình sau những khó khăn kỹ thuật.
Phủ định
There wasn't a single ad-lib in the entire performance; everything was meticulously planned.
Không có một lời ứng khẩu nào trong toàn bộ buổi biểu diễn; mọi thứ đều được lên kế hoạch tỉ mỉ.
Nghi vấn
Was that comment an ad-lib, or was it actually part of the script?
Lời bình luận đó là một lời ứng khẩu hay thực sự là một phần của kịch bản?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ad-lib".

Ứng biến trong Nhạc Jazz và Hài Kịch

Trong văn hóa phương Tây, 'ad-libbing' (ứng biến) là một yếu tố cốt lõi của các thể loại nghệ thuật như nhạc jazz và hài kịch ứng tác (improv comedy). Ở nhạc jazz, các nghệ sĩ thường 'ad-lib' các đoạn solo để thể hiện kỹ năng và cảm xúc. Trong hài kịch, các chương trình như 'Whose Line Is It Anyway?' hoàn toàn dựa vào khả năng ứng biến của diễn viên, và đây được coi là một hình thức nghệ thuật đỉnh cao, đòi hỏi sự sáng tạo và nhanh trí.

Rủi ro và Sức mạnh của Ứng biến trong Diễn thuyết

Đối với các diễn giả và chính trị gia, việc ứng biến có thể là 'con dao hai lưỡi'. Một câu 'ad-lib' đúng lúc có thể khiến họ trông gần gũi, thông minh và chân thực hơn trong mắt công chúng. Tuy nhiên, một lời ứng biến thiếu suy nghĩ có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng ('gaffes'), gây tranh cãi và ảnh hưởng tiêu cực đến sự nghiệp của họ.