ad-lib
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A remark or speech made spontaneously without preparation.
Vietnamese Meaning
Một lời nhận xét hoặc bài phát biểu được thực hiện tự phát mà không cần chuẩn bị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The comedian's ad-lib had the audience in stitches."
"Lời ứng biến của diễn viên hài đã khiến khán giả cười lăn lộn."
-
"He ad-libbed a joke that got a huge laugh."
"Anh ấy đã ứng biến một câu chuyện cười và nhận được tràng cười lớn."
-
"The interviewer was forced to ad-lib when the planned guest didn't show up."
"Người phỏng vấn buộc phải ứng biến khi khách mời dự kiến không đến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sân khấu, hài kịch, hoặc khi một người nói chuyện mà không có kịch bản hoặc ghi chú. Nó nhấn mạnh tính chất tức thời và ngẫu hứng của lời nói.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó thường liên quan đến việc ứng biến về một chủ đề cụ thể: 'He ad-libbed on the topic of climate change.' (Anh ấy ứng biến về chủ đề biến đổi khí hậu)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliver an ad-lib (đưa ra một lời ứng biến)
-
throw in an ad-lib (thêm vào một câu nói ngẫu hứng)
-
come up with an ad-lib (nghĩ ra một lời ứng biến)
-
witty ad-lib (lời ứng biến dí dỏm, thông minh)
-
brilliant ad-lib (lời ứng biến xuất sắc)
-
spontaneous ad-lib (lời ứng biến tự phát, ngẫu hứng)
-
have to ad-lib (phải ứng biến)
-
be good at ad-libbing (giỏi ứng biến)
-
start ad-libbing (bắt đầu ứng biến)
Idioms
-
to ad-lib one's way through something
ứng biến để vượt qua hoặc hoàn thành một việc gì đó (thường là một bài phát biểu, buổi biểu diễn).
"She forgot her notes and had to ad-lib her way through the entire presentation."
(Cô ấy quên mất giấy ghi chú và phải ứng biến trong suốt cả bài thuyết trình.)
-
ad-lib a speech/joke/line
ứng biến một bài phát biểu/câu đùa/lời thoại.
"The comedian was famous for his ability to ad-lib hilarious jokes about the audience."
(Diễn viên hài đó nổi tiếng với khả năng ứng biến những câu đùa vui nhộn về khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ad-lib
nounMột lời nhận xét hoặc bài phát biểu được thực hiện tự phát mà không cần chuẩn bị.
"The comedian's ad-lib had the audience in stitches."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The comedian, who often had to ad-lib when the script was missing, was praised for his quick wit. |
Diễn viên hài, người thường phải ứng biến khi kịch bản bị thiếu, đã được khen ngợi vì sự hóm hỉnh của mình. |
| Phủ định | The actor, who didn't ad-lib the lines, stuck strictly to the written script. |
Nam diễn viên, người không ứng biến các dòng thoại, tuân thủ nghiêm ngặt kịch bản đã viết. |
| Nghi vấn | Was it the speaker, who chose to ad-lib during the presentation, that won the audience over? |
Có phải là người diễn thuyết, người đã chọn ứng biến trong bài thuyết trình, người đã chinh phục được khán giả không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The comedian's ad-lib saved the show after the technical difficulties. |
Lời ứng khẩu của diễn viên hài đã cứu chương trình sau những khó khăn kỹ thuật. |
| Phủ định | There wasn't a single ad-lib in the entire performance; everything was meticulously planned. |
Không có một lời ứng khẩu nào trong toàn bộ buổi biểu diễn; mọi thứ đều được lên kế hoạch tỉ mỉ. |
| Nghi vấn | Was that comment an ad-lib, or was it actually part of the script? |
Lời bình luận đó là một lời ứng khẩu hay thực sự là một phần của kịch bản? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ad-lib".
