(Top Banner Ad)
spectacularly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

spectacularly

UK: /spekˈtækjʊləli/ • US: /spekˈtækjələrli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ngoạn mục một cách ấn tượng một cách tuyệt vời hết sức ấn tượng vô cùng ấn tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is very impressive or dramatic.

Vietnamese Meaning

Một cách rất ấn tượng hoặc ngoạn mục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fireworks display ended spectacularly."

    "Màn trình diễn pháo hoa kết thúc một cách ngoạn mục."

  • "The team performed spectacularly to win the championship."

    "Đội đã thi đấu ngoạn mục để giành chức vô địch."

  • "The sunset was spectacularly beautiful."

    "Hoàng hôn đẹp một cách ngoạn mục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective spectacular ngoạn mục, rực rỡ, lộng lẫy
Noun spectacle cảnh tượng, màn trình diễn; cặp kính
Noun spectator khán giả, người xem
Verb spectate xem, quan sát (một sự kiện thể thao/giải trí)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spek-
Latin
specere
Latin
spectare
Latin
spectaculum
English
spectacular
English
spectacularly

Từ 'Nhìn' Đến 'Đáng Ngắm'

Từ gốc Latinh 'specere' có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'quan sát', đã phát triển thành 'spectare' (nhìn chăm chú) và sau đó là 'spectaculum' (một cảnh tượng, một màn trình diễn). Tính từ 'spectacular' ra đời để miêu tả những gì 'đáng xem', 'gây ấn tượng mạnh'. Thêm đuôi '-ly' biến nó thành phó từ 'spectacularly', dùng để diễn tả cách một điều gì đó diễn ra một cách ấn tượng, ngoạn mục hoặc vượt trội.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ tuyệt vời hoặc đáng kinh ngạc của một sự kiện, màn trình diễn hoặc thành tích nào đó. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc thán phục. So với các trạng từ đồng nghĩa như 'impressively' (ấn tượng), 'remarkably' (đáng chú ý), 'spectacularly' mang sắc thái mạnh mẽ và gợi cảm xúc hơn, thường liên quan đến những hình ảnh hoặc trải nghiệm gây choáng ngợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spectacularly
  • fail fail spectacularly
    (thất bại thảm hại/hoàn toàn)
  • succeed succeed spectacularly
    (thành công rực rỡ/ngoạn mục)
  • perform perform spectacularly
    (trình diễn/thực hiện một cách ngoạn mục)
  • improve improve spectacularly
    (cải thiện vượt bậc/đáng kinh ngạc)
Spectacularly + Adjective
  • beautiful spectacularly beautiful
    (đẹp lộng lẫy/tuyệt đẹp)
  • successful spectacularly successful
    (thành công rực rỡ/phi thường)
  • difficult spectacularly difficult
    (khó khăn một cách đáng kinh ngạc)
  • poor spectacularly poor
    (kém cỏi/tồi tệ một cách thảm hại)

Idioms

  • fail spectacularly

    thất bại một cách thảm hại, hoàn toàn, hoặc gây tiếng vang lớn (theo nghĩa tiêu cực).

    "The new project, despite huge investments, failed spectacularly."

    (Dự án mới, bất chấp khoản đầu tư khổng lồ, đã thất bại thảm hại.)

  • go spectacularly wrong

    diễn biến/kết thúc một cách cực kỳ tồi tệ, hoàn toàn sai lệch so với kế hoạch.

    "His plan to surprise her went spectacularly wrong when he got stuck in traffic."

    (Kế hoạch gây bất ngờ cho cô ấy của anh ấy đã diễn biến cực kỳ tồi tệ khi anh ấy bị kẹt xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spectacularly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách rất ấn tượng hoặc ngoạn mục.

"The fireworks display ended spectacularly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fireworks exploded spectacularly over the harbor.
Pháo hoa nổ một cách ngoạn mục trên bến cảng.
Phủ định
The plan didn't fail spectacularly, but it wasn't a success either.
Kế hoạch không thất bại một cách ngoạn mục, nhưng nó cũng không thành công.
Nghi vấn
Did the show end spectacularly, leaving the audience in awe?
Buổi biểu diễn có kết thúc một cách ngoạn mục, khiến khán giả kinh ngạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spectacularly".

Những Màn Trình Diễn Đáng Nhớ

Trong văn hóa phương Tây, từ 'spectacularly' thường được dùng để mô tả những sự kiện, màn trình diễn hay lễ hội được thiết kế để tạo ra ấn tượng mạnh mẽ và sự kinh ngạc cho khán giả. Ví dụ như màn bắn pháo hoa ngoạn mục (spectacular fireworks display), các buổi hòa nhạc hay vở kịch hoành tráng. Nó ám chỉ một mức độ xuất sắc hoặc quy mô lớn đến không ngờ, khiến người xem phải trầm trồ.

Thành Công/Thất Bại Tạo Dấu Ấn

Không chỉ dùng cho các sự kiện giải trí, 'spectacularly' còn được dùng để nhấn mạnh mức độ của một thành công hay thất bại. Một doanh nghiệp có thể 'succeed spectacularly' (thành công rực rỡ) hoặc một kế hoạch có thể 'fail spectacularly' (thất bại thảm hại). Cách dùng này phản ánh sự coi trọng đối với những kết quả có tính chất nổi bật, dù tốt hay xấu, trong xã hội phương Tây, những thứ để lại dấu ấn sâu đậm.