spectrograph
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instrument used to record spectra, especially visible light spectra.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị dùng để ghi lại quang phổ, đặc biệt là quang phổ ánh sáng nhìn thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The astronomer used a spectrograph to analyze the light emitted by the distant galaxy."
"Nhà thiên văn học đã sử dụng một máy quang phổ để phân tích ánh sáng phát ra từ thiên hà xa xôi."
-
"Modern spectrographs use digital sensors to capture spectra."
"Các máy quang phổ hiện đại sử dụng các cảm biến kỹ thuật số để chụp quang phổ."
-
"By analyzing the spectral lines recorded by the spectrograph, scientists can determine the composition of a star."
"Bằng cách phân tích các vạch quang phổ được ghi lại bởi máy quang phổ, các nhà khoa học có thể xác định thành phần của một ngôi sao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spectrograph | máy ghi quang phổ, quang phổ kế |
| Noun | spectrography | phép ghi quang phổ, quang phổ học (ngành nghiên cứu) |
| Adjective | spectrographic | (thuộc) quang phổ kế, (liên quan đến) phép ghi quang phổ |
| Noun | spectroscopist | nhà quang phổ học |
| Noun | spectroscopy | quang phổ học (ngành), phép đo quang phổ |
| Noun | spectroscope | kính quang phổ, máy quang phổ (thiết bị để quan sát phổ) |
| Adjective | spectral | (thuộc) phổ, liên quan đến phổ |
| Noun | spectrum | quang phổ, phổ (dải tần, dải màu, dải năng lượng) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Spectrograph là một công cụ phức tạp hơn so với spectrometer (quang phổ kế). Trong khi spectrometer thường chỉ đo cường độ của ánh sáng ở các bước sóng khác nhau, spectrograph có thể ghi lại quang phổ trên một phương tiện vật lý như phim ảnh hoặc cảm biến kỹ thuật số, tạo ra một bản ghi vĩnh viễn. Nó thường được sử dụng trong thiên văn học để phân tích ánh sáng từ các ngôi sao và các thiên thể khác, giúp xác định thành phần hóa học, nhiệt độ, mật độ và vận tốc của chúng. Spectrograph thường tích hợp một spectrometer và một hệ thống ghi dữ liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-resolution high-resolution spectrograph (máy ghi quang phổ độ phân giải cao)
-
astronomical astronomical spectrograph (kính ghi quang phổ thiên văn)
-
portable portable spectrograph (máy ghi quang phổ di động)
-
imaging imaging spectrograph (máy ghi quang phổ tạo ảnh)
-
use use a spectrograph (sử dụng máy ghi quang phổ)
-
design design a spectrograph (thiết kế máy ghi quang phổ)
-
build build a spectrograph (chế tạo máy ghi quang phổ)
-
operate operate a spectrograph (vận hành máy ghi quang phổ)
-
data spectrograph data (dữ liệu từ máy ghi quang phổ)
-
readings spectrograph readings (các chỉ số/đọc được từ máy ghi quang phổ)
-
analysis spectrograph analysis (phân tích bằng máy ghi quang phổ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spectrograph
nounMột thiết bị dùng để ghi lại quang phổ, đặc biệt là quang phổ ánh sáng nhìn thấy.
"The astronomer used a spectrograph to analyze the light emitted by the distant galaxy."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a spectrograph, I would analyze the composition of distant stars. |
Nếu tôi có một máy quang phổ, tôi sẽ phân tích thành phần của các ngôi sao ở xa. |
| Phủ định | If we didn't have a spectrograph, we wouldn't be able to identify the elements present in the sample. |
Nếu chúng tôi không có máy quang phổ, chúng tôi sẽ không thể xác định các nguyên tố có trong mẫu. |
| Nghi vấn | Would scientists be able to confirm their hypothesis if they had a spectrograph? |
Liệu các nhà khoa học có thể xác nhận giả thuyết của họ nếu họ có một máy quang phổ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist said that he had used a spectrograph to analyze the light from the star. |
Nhà khoa học nói rằng ông ấy đã sử dụng một máy quang phổ để phân tích ánh sáng từ ngôi sao. |
| Phủ định | She told me that she had not needed a spectrograph for her initial analysis. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không cần máy quang phổ cho phân tích ban đầu của mình. |
| Nghi vấn | He asked if they had used a spectrograph to identify the elements in the sample. |
Anh ấy hỏi liệu họ đã sử dụng máy quang phổ để xác định các nguyên tố trong mẫu vật hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spectrograph".
