(Top Banner Ad)
speculator
C1
noun C1 Kinh tế

speculator

UK: /ˈspɛkjʊˌleɪtər/ • US: /ˈspɛkjəˌleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà đầu cơ người đầu cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who invests in stocks, property, or other ventures in the hope of making a profit but with the risk of loss.

Vietnamese Meaning

Một người đầu tư vào cổ phiếu, bất động sản hoặc các dự án khác với hy vọng kiếm lợi nhuận nhưng chấp nhận rủi ro thua lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stock market is full of speculators hoping to make a quick profit."

    "Thị trường chứng khoán đầy những nhà đầu cơ hy vọng kiếm được lợi nhuận nhanh chóng."

  • "Many speculators lost their money when the housing market crashed."

    "Nhiều nhà đầu cơ đã mất tiền khi thị trường nhà đất sụp đổ."

  • "He is a well-known speculator in the gold market."

    "Ông ấy là một nhà đầu cơ nổi tiếng trên thị trường vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speculate Đầu cơ; suy đoán
Noun speculation Sự đầu cơ; sự suy đoán
Adjective speculative Mang tính đầu cơ; mang tính suy đoán
Adverb speculatively Một cách đầu cơ; một cách suy đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specere
Latin
specula
Latin
speculari
Latin
speculator
English
speculator

Nguồn gốc từ 'Nhìn' và 'Quan Sát'

Từ 'speculator' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'specere' nghĩa là 'nhìn' hoặc 'quan sát'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người canh gác, trinh sát hay quan sát viên (từ 'specula' nghĩa là tháp canh, điểm quan sát). Qua thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ những người 'quan sát' thị trường, dự đoán biến động để tìm kiếm lợi nhuận, thể hiện sự tinh tường và khả năng nhìn xa trông rộng (hoặc đôi khi là rủi ro) trong các giao dịch tài chính.

Usage Note

Speculators thường chấp nhận rủi ro cao hơn so với các nhà đầu tư thông thường, và họ thường dựa vào sự biến động giá ngắn hạn để kiếm lời. Sự khác biệt chính giữa nhà đầu tư (investor) và nhà đầu cơ (speculator) nằm ở mức độ chấp nhận rủi ro và thời gian nắm giữ tài sản. Nhà đầu tư thường có tầm nhìn dài hạn và ít quan tâm đến biến động giá ngắn hạn, trong khi nhà đầu cơ tập trung vào việc kiếm lời nhanh chóng từ biến động giá.

Prepositions

in on

* **in:** Speculator *in* stocks (đầu cơ cổ phiếu).
* **on:** Speculator *on* the property market (đầu cơ trên thị trường bất động sản).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speculator
  • greedy greedy speculator
    (kẻ đầu cơ tham lam)
  • ruthless ruthless speculator
    (kẻ đầu cơ tàn nhẫn)
  • shrewd shrewd speculator
    (kẻ đầu cơ tinh ranh/khôn ngoan)
  • large-scale large-scale speculator
    (nhà đầu cơ quy mô lớn)
Verb + speculator(s)
  • attract attract speculators
    (thu hút các nhà đầu cơ)
  • criticize criticize speculators
    (chỉ trích các nhà đầu cơ)
Speculator(s) + Verb
  • profits speculator profits
    (nhà đầu cơ kiếm lời)
  • bets on speculator bets on
    (nhà đầu cơ đặt cược vào)

Idioms

  • Currency speculator

    Nhà đầu cơ tiền tệ

    "The currency speculators are causing volatility in the exchange rates."

    (Các nhà đầu cơ tiền tệ đang gây ra sự biến động trong tỷ giá hối đoái.)

  • Property speculator

    Nhà đầu cơ bất động sản

    "Property speculators drove up housing prices in the city."

    (Những nhà đầu cơ bất động sản đã đẩy giá nhà lên cao trong thành phố.)

  • Stock market speculator

    Nhà đầu cơ chứng khoán

    "Stock market speculators anticipate a market downturn and are adjusting their portfolios."

    (Các nhà đầu cơ chứng khoán dự đoán thị trường sẽ suy thoái và đang điều chỉnh danh mục đầu tư của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speculator

noun
Lật mặt

Một người đầu tư vào cổ phiếu, bất động sản hoặc các dự án khác với hy vọng kiếm lợi nhuận nhưng chấp nhận rủi ro thua lỗ.

"The stock market is full of speculators hoping to make a quick profit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seasoned investor, a renowned speculator, predicted the market crash.
Nhà đầu tư dày dặn kinh nghiệm, một nhà đầu cơ nổi tiếng, đã dự đoán sự sụp đổ của thị trường.
Phủ định
He is not, despite his risky investments, a pure speculator; he also considers long-term value.
Anh ấy không phải là, mặc dù đầu tư mạo hiểm, một nhà đầu cơ thuần túy; anh ấy cũng xem xét giá trị dài hạn.
Nghi vấn
Tell me, speculator, have you considered the potential downsides of this investment?
Hãy cho tôi biết, nhà đầu cơ, bạn đã xem xét những nhược điểm tiềm ẩn của khoản đầu tư này chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a financial speculator.
Anh ấy là một nhà đầu cơ tài chính.
Phủ định
She is not a speculator in the housing market.
Cô ấy không phải là một nhà đầu cơ trên thị trường nhà đất.
Nghi vấn
Are they speculators in the stock market?
Họ có phải là những nhà đầu cơ trên thị trường chứng khoán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speculator".

Cái nhìn hai mặt về nhà đầu cơ

Trong văn hóa phương Tây và kinh tế học, 'nhà đầu cơ' thường được nhìn nhận với hai thái cực. Một mặt, họ được xem là những người mạo hiểm, tìm kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường, đôi khi góp phần tạo ra thanh khoản và hiệu quả thị trường. Mặt khác, họ cũng thường bị chỉ trích là nguyên nhân gây ra sự bất ổn, thổi phồng bong bóng tài sản và kiếm lời trên sự khó khăn của người khác, đặc biệt là trong các cuộc khủng hoảng kinh tế.

Phân biệt 'đầu cơ' và 'đầu tư'

Trong giới tài chính, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'đầu cơ' (speculation) và 'đầu tư' (investment). 'Đầu tư' thường gắn liền với chiến lược dài hạn, dựa trên phân tích giá trị nội tại và kỳ vọng tăng trưởng bền vững của một tài sản. Ngược lại, 'đầu cơ' tập trung vào các giao dịch ngắn hạn, tận dụng biến động giá, với rủi ro cao hơn và mục tiêu lợi nhuận nhanh chóng, đôi khi không dựa trên giá trị thực của tài sản mà là tâm lý thị trường.