(Top Banner Ad)
spew
C1
Động từ C1 Tổng quát

spew

UK: /spjuː/ • US: /spjuː/

Nghĩa tiếng Việt

nôn mửa phun ra tống ra nhả ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To eject something, especially forcibly or in large quantities.

Vietnamese Meaning

Phun ra, nhổ ra, tống ra một cái gì đó, đặc biệt là mạnh mẽ hoặc với số lượng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The volcano spewed lava and ash into the sky."

    "Núi lửa phun trào dung nham và tro bụi lên trời."

  • "He felt sick and spewed his lunch all over the table."

    "Anh ấy cảm thấy ốm và nôn bữa trưa ra khắp bàn."

  • "The factory spews toxic fumes into the air."

    "Nhà máy thải khói độc vào không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spew phun trào, nôn mửa, tuôn ra
Noun spewer người/vật phun trào (một cách dữ dội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spey-
Proto-Germanic
*spīwaną
Old English
spīwan
Middle English
speuen
Modern English
spew

Nguồn gốc cổ xưa của 'spew'

Từ 'spew' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại '*spey-', có nghĩa là 'nhổ' hoặc 'nôn mửa'. Từ này đã đi qua tiếng Proto-Germanic '*spīwaną' rồi đến tiếng Anh cổ 'spīwan', đều mang nghĩa tương tự là tống xuất mạnh mẽ từ miệng. Theo thời gian, nghĩa của 'spew' được mở rộng để chỉ việc phun trào hoặc thải ra một cách dữ dội, không kiểm soát, không chỉ giới hạn ở việc nôn mửa nữa.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc nôn mửa hoặc việc phun ra chất lỏng hoặc vật chất một cách không kiểm soát. So với 'vomit', 'spew' có sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự dữ dội và số lượng lớn hơn. 'Eject' mang nghĩa rộng hơn và không nhất thiết liên quan đến chất lỏng hoặc việc nôn.

Prepositions

out forth

'Spew out': nhấn mạnh việc phun ra khỏi một vật chứa hoặc không gian kín. Ví dụ: The volcano spewed out lava. 'Spew forth': nhấn mạnh việc phun ra một cái gì đó một cách mạnh mẽ và thường mang tính ẩn dụ. Ví dụ: The machine spewed forth insults.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (Object)
  • spew out spew out lava
    (phun trào dung nham)
  • spew out spew out smoke
    (phun ra khói)
  • spew forth spew forth insults
    (tuôn ra những lời lăng mạ)
  • spew out spew out venom (metaphorical)
    (tuôn ra nọc độc (nghĩa bóng))
  • spew forth spew forth propaganda
    (tuyên truyền ào ạt)
Adverb + Verb
  • violently violently spew
    (phun trào dữ dội)
  • rapidly rapidly spew
    (phun trào nhanh chóng)
Noun (Subject) + Verb
  • volcano volcano spews
    (núi lửa phun trào)
  • machine machine spews
    (máy móc thải ra)

Idioms

  • spew bile

    tuôn ra những lời cay độc, phẫn uất (thường do tức giận hoặc khó chịu)

    "After losing the game, he spewed bile at the referee."

    (Sau khi thua trận, anh ta trút những lời cay độc vào trọng tài.)

  • spew forth/out hatred

    phun trào/tuôn ra sự căm ghét (một cách dữ dội)

    "The politician's speech seemed to spew forth hatred against the opposition."

    (Bài phát biểu của chính trị gia dường như tuôn ra sự căm ghét đối với phe đối lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spew

Động từ
Lật mặt

Phun ra, nhổ ra, tống ra một cái gì đó, đặc biệt là mạnh mẽ hoặc với số lượng lớn.

"The volcano spewed lava and ash into the sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the volcano continues to spew ash, the airport will close.
Nếu núi lửa tiếp tục phun trào tro bụi, sân bay sẽ đóng cửa.
Phủ định
If he doesn't control his anger, he will spew insults at everyone.
Nếu anh ta không kiểm soát được cơn giận, anh ta sẽ tuôn ra những lời lăng mạ với mọi người.
Nghi vấn
Will the car spew smoke if you don't change the oil?
Xe có phun khói không nếu bạn không thay dầu?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the volcano spews lava, the villagers evacuate.
Nếu núi lửa phun trào dung nham, dân làng sơ tán.
Phủ định
When the baby is full, he does not spew up his milk.
Khi em bé no, em bé không ọc sữa.
Nghi vấn
If a person is seasick, does he spew?
Nếu một người bị say sóng, người đó có nôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spew".

Hình ảnh ẩn dụ cho sự giải phóng tiêu cực

'Spew' thường được dùng như một ẩn dụ mạnh mẽ cho việc giải phóng hoặc bộc lộ một cách không kiểm soát những thứ tiêu cực như sự căm ghét, thông tin sai lệch, hoặc những lời lẽ thô tục. Trong bối cảnh truyền thông xã hội hiện đại, từ này có thể mô tả sự lan truyền nhanh chóng và tràn lan của nội dung độc hại (ví dụ: 'spewing misinformation').

Phản ứng vật lý và xã hội

Mặc dù 'spew' có nghĩa đen là nôn mửa, hành động này thường bị coi là mất vệ sinh và đáng xấu hổ trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Việc sử dụng từ này cũng mang một ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, gợi lên sự khó chịu, ghê tởm hoặc sự bộc phát khó chịu, không mong muốn, dù là về thể chất hay lời nói.