(Top Banner Ad)
spirit-free
B2
adjective B2 Ẩm thực, Đồ uống

spirit-free

UK: /ˈspɪrɪt friː/ • US: /ˈspɪrɪt friː/

Nghĩa tiếng Việt

không cồn không chứa cồn đã loại bỏ cồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a drink or beverage that contains no alcohol, or has had the alcohol removed.

Vietnamese Meaning

Mô tả một loại đồ uống không chứa cồn hoặc đã được loại bỏ cồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many bars now offer a selection of spirit-free cocktails."

    "Nhiều quán bar hiện nay cung cấp một loạt các loại cocktail không cồn."

  • "This spirit-free gin tastes surprisingly similar to the real thing."

    "Loại gin không cồn này có vị giống đáng ngạc nhiên so với loại thật."

  • "She ordered a spirit-free mojito."

    "Cô ấy đã gọi một ly mojito không cồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit linh hồn, tinh thần; rượu mạnh
Adjective free tự do; không có, miễn phí
Adjective spiritual thuộc về tâm linh, tinh thần
Noun freedom sự tự do, quyền tự do
Adverb freely một cách tự do, thoải mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Old French
esperit
English
spirit
English
spirit-free

Nguồn gốc của 'spirit-free'

Từ 'spirit-free' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'spirit' (trong ngữ cảnh này là rượu mạnh, đồ uống có cồn) và 'free' (không có, miễn phí). Cụm từ này được dùng để chỉ các loại đồ uống không chứa cồn, như cocktail không cồn (mocktail), bia không cồn, v.v. để phân biệt rõ ràng với các loại có cồn.

Usage Note

Thuật ngữ 'spirit-free' thường được sử dụng trong bối cảnh đồ uống không cồn, đặc biệt là khi mô tả các loại cocktail hoặc phiên bản thay thế cho các loại đồ uống có cồn truyền thống. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn cồn, trái ngược với việc chỉ giảm lượng cồn.

Collocations (Từ đi kèm)

spirit-free + Noun
  • cocktail spirit-free cocktail
    (cocktail không cồn)
  • drink spirit-free drink
    (đồ uống không cồn)
  • beverage spirit-free beverage
    (đồ uống không cồn)
  • option spirit-free option
    (lựa chọn không cồn)
  • menu spirit-free menu
    (thực đơn đồ uống không cồn)
Verb + spirit-free
  • offer offer spirit-free alternatives
    (cung cấp các lựa chọn thay thế không cồn)
  • serve serve spirit-free drinks
    (phục vụ đồ uống không cồn)

Idioms

  • go spirit-free

    chọn không uống đồ uống có cồn; kiêng cồn

    "I'm trying to go spirit-free this month for my health."

    (Tháng này tôi đang cố gắng kiêng cồn vì sức khỏe.)

  • keep it spirit-free

    giữ cho buổi tiệc/đồ uống không có cồn

    "For the kids' party, we decided to keep it spirit-free."

    (Cho bữa tiệc của bọn trẻ, chúng tôi quyết định không dùng đồ uống có cồn.)

  • a spirit-free lifestyle

    lối sống không uống đồ có cồn

    "Embracing a spirit-free lifestyle has become a popular trend."

    (Áp dụng lối sống không uống đồ có cồn đã trở thành một xu hướng phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spirit-free

adjective
Lật mặt

Mô tả một loại đồ uống không chứa cồn hoặc đã được loại bỏ cồn.

"Many bars now offer a selection of spirit-free cocktails."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the party was spirit-free, so everyone could drive home safely.
Cô ấy nói rằng bữa tiệc không có đồ uống có cồn, để mọi người có thể lái xe về nhà an toàn.
Phủ định
He told me that the drink wasn't spirit-free, and advised me not to drive after drinking it.
Anh ấy nói với tôi rằng đồ uống đó không không cồn, và khuyên tôi không nên lái xe sau khi uống nó.
Nghi vấn
She asked if the event was spirit-free to ensure there would be options for everyone.
Cô ấy hỏi liệu sự kiện có không có đồ uống có cồn hay không để đảm bảo có lựa chọn cho mọi người.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party had been becoming increasingly spirit-free before the bartender arrived with more drinks.
Bữa tiệc đã ngày càng trở nên không có đồ uống có cồn trước khi người pha chế đến với nhiều đồ uống hơn.
Phủ định
She hadn't been feeling spirit-free despite meditating for hours before the bad news arrived.
Cô ấy đã không cảm thấy thư thái tinh thần mặc dù đã thiền hàng giờ trước khi tin xấu đến.
Nghi vấn
Had the office been remaining spirit-free since the new policy was implemented?
Văn phòng đã duy trì việc không sử dụng đồ uống có cồn kể từ khi chính sách mới được thực hiện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spirit-free".

Sự phát triển của đồ uống không cồn

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, ngày càng có nhiều người lựa chọn đồ uống 'spirit-free' (không cồn) vì nhiều lý do như sức khỏe, tôn giáo, hoặc đơn giản là muốn tận hưởng hương vị mà không bị ảnh hưởng bởi cồn. Điều này đã dẫn đến sự bùng nổ của thị trường mocktail (cocktail không cồn) và các loại bia, rượu vang không cồn chất lượng cao, mang đến sự lựa chọn đa dạng cho người tiêu dùng.

Phong trào 'Uống có ý thức' và 'Tháng Giêng khô'

Các phong trào như 'Uống có ý thức' (Mindful Drinking) và các thử thách như 'Tháng Giêng khô' (Dry January) – việc kiêng cồn trong tháng Một – đã trở nên phổ biến. 'Spirit-free' là một phần quan trọng của những phong trào này, cung cấp các lựa chọn thay thế hấp dẫn cho những người muốn giảm hoặc ngừng uống cồn mà vẫn có thể tham gia vào các hoạt động xã hội một cách trọn vẹn.