alcoholic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person suffering from alcoholism.
Vietnamese Meaning
Người nghiện rượu, người mắc chứng nghiện rượu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a recovering alcoholic."
"Anh ấy là một người nghiện rượu đang trong quá trình hồi phục."
-
"The support group is for alcoholics and their families."
"Nhóm hỗ trợ dành cho những người nghiện rượu và gia đình của họ."
-
"Alcoholic drinks are illegal for minors."
"Đồ uống có cồn là bất hợp pháp đối với trẻ vị thành niên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alcohol | rượu, cồn |
| Noun | alcoholic | người nghiện rượu |
| Adjective | alcoholic | (thuộc) về rượu, cồn; có chứa cồn |
| Noun | alcoholism | chứng nghiện rượu, bệnh nghiện rượu |
| Adjective | non-alcoholic | không cồn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ người có sự phụ thuộc về thể chất và tinh thần vào rượu, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, công việc và các mối quan hệ cá nhân. Cần sử dụng một cách cẩn trọng, tránh kỳ thị người bệnh. Các cách diễn đạt trang trọng hơn có thể dùng 'person with alcohol use disorder'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
recovering alcoholic (người nghiện rượu đang trong quá trình cai nghiện)
-
chronic alcoholic (người nghiện rượu mãn tính)
-
functional / functioning alcoholic (người nghiện rượu nhưng vẫn đi làm và sinh hoạt (có vẻ) bình thường)
-
become an alcoholic (trở thành một người nghiện rượu)
-
help an alcoholic (giúp đỡ một người nghiện rượu)
-
treat an alcoholic (chữa trị cho một người nghiện rượu)
-
treatment for alcoholics (việc điều trị cho người nghiện rượu)
-
a support group for alcoholics (một nhóm hỗ trợ cho người nghiện rượu)
Idioms
-
a self-confessed alcoholic
một người tự thừa nhận mình nghiện rượu
"He is a self-confessed alcoholic and has been sober for five years."
(Anh ấy là một người tự nhận mình nghiện rượu và đã giữ mình tỉnh táo được năm năm.)
-
the child of an alcoholic (COA)
con của một người nghiện rượu (một thuật ngữ tâm lý học để chỉ những ảnh hưởng tâm lý lâu dài)
"Support groups often help the children of alcoholics deal with their trauma."
(Các nhóm hỗ trợ thường giúp con cái của những người nghiện rượu đối phó với tổn thương tâm lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alcoholic
nounNgười nghiện rượu, người mắc chứng nghiện rượu.
"He is a recovering alcoholic."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an alcoholic. |
Anh ta là một người nghiện rượu. |
| Phủ định | Is she not alcoholic? |
Cô ấy không nghiện rượu sao? |
| Nghi vấn | Are you alcoholic? |
Bạn có phải là người nghiện rượu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alcoholic".
