(Top Banner Ad)
splenomegaly
C2
Danh từ C2 Y học

splenomegaly

UK: /ˌspliːnəʊˈmeɡəli/ • US: /ˌspliːnəʊˈmeɡəli/

Nghĩa tiếng Việt

lách to sự phì đại lá lách
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Enlargement of the spleen.

Vietnamese Meaning

Sự phì đại lá lách (lách to).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Splenomegaly can be a sign of a serious underlying condition."

    "Lách to có thể là dấu hiệu của một bệnh lý tiềm ẩn nghiêm trọng."

  • "The patient presented with splenomegaly and abdominal discomfort."

    "Bệnh nhân đến khám với tình trạng lách to và khó chịu ở bụng."

  • "Splenomegaly is often diagnosed through a physical examination or imaging tests."

    "Lách to thường được chẩn đoán thông qua khám sức khỏe hoặc các xét nghiệm hình ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spleen Lá lách (một cơ quan nội tạng có chức năng lọc máu và miễn dịch)
Adjective splenic Thuộc về hoặc liên quan đến lá lách
Adjective splenomegalic Bị lách to, có tình trạng lách to
Noun splenectomy Phẫu thuật cắt bỏ lá lách

Synonyms

enlarged spleen (lách to)

Antonyms

normal spleen size (kích thước lách bình thường)

Related Words

hepatomegaly (gan to)splenic infarction (nhồi máu lách)hypersplenism (cường lách)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σπλήν (splēn)
Ancient Greek
μέγας (megas) + -ια (-ia) → μεγαλία (megalia)
English
splenomegaly

Nguồn gốc Hy Lạp của Lá Lách To

Từ 'splenomegaly' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ. Phần 'spleno-' xuất phát từ 'splēn' (σπλήν), có nghĩa là lá lách. Phần '-megaly' bắt nguồn từ 'megas' (μέγας), nghĩa là 'to lớn', kết hợp với hậu tố '-ia' (tạo thành 'megalia'), diễn tả tình trạng. Ghép lại, từ này mô tả chính xác tình trạng lá lách bị phì đại hoặc to lên bất thường. Kiến thức về sự phì đại của lá lách đã được ghi nhận trong y học từ rất sớm.

Usage Note

Splenomegaly không phải là một bệnh mà là một dấu hiệu của một bệnh tiềm ẩn khác. Nó có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm nhiễm trùng, bệnh gan, bệnh máu và ung thư. Mức độ nghiêm trọng của splenomegaly có thể khác nhau, từ không triệu chứng đến gây khó chịu và đau đớn. Không nên nhầm lẫn với các bệnh lý khác của lách như vỡ lách (splenic rupture).

Prepositions

due to associated with

"Due to" được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra splenomegaly. Ví dụ: Splenomegaly due to malaria. "Associated with" được sử dụng để chỉ các bệnh hoặc tình trạng có liên quan đến splenomegaly. Ví dụ: Splenomegaly associated with cirrhosis.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + splenomegaly
  • massive massive splenomegaly
    (tình trạng lách to khổng lồ (rất lớn))
  • mild mild splenomegaly
    (tình trạng lách to nhẹ)
  • severe severe splenomegaly
    (tình trạng lách to nặng)
  • congestive congestive splenomegaly
    (tình trạng lách to do sung huyết)
  • palpable palpable splenomegaly
    (lách to có thể sờ thấy được)
Verb + splenomegaly
  • develop develop splenomegaly
    (phát triển/tiến triển thành lách to)
  • diagnose diagnose splenomegaly
    (chẩn đoán lách to)
  • treat treat splenomegaly
    (điều trị lách to)
  • cause cause splenomegaly
    (gây ra tình trạng lách to)

Idioms

  • palpable splenomegaly

    Lách to có thể sờ thấy được (qua khám lâm sàng)

    "The physician noted palpable splenomegaly during the physical examination."

    (Bác sĩ ghi nhận lách to có thể sờ thấy được trong quá trình khám sức khỏe.)

  • massive splenomegaly

    Lách to khổng lồ (mức độ rất lớn, thường do bệnh lý nghiêm trọng)

    "Patients with certain blood disorders may present with massive splenomegaly."

    (Bệnh nhân mắc một số rối loạn máu nhất định có thể biểu hiện lách to khổng lồ.)

  • splenomegaly of unknown origin (SOUO)

    Lách to không rõ nguyên nhân (một thuật ngữ chẩn đoán dùng khi nguyên nhân chưa được xác định)

    "Further investigations are needed to determine the cause of splenomegaly of unknown origin."

    (Cần có thêm các xét nghiệm để xác định nguyên nhân của tình trạng lách to không rõ nguyên nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

splenomegaly

Danh từ
Lật mặt

Sự phì đại lá lách (lách to).

"Splenomegaly can be a sign of a serious underlying condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splenomegaly".

Lá lách trong y học cổ đại và cảm xúc

Trong y học Hy Lạp cổ đại, lá lách (spleen) được cho là một trong những cơ quan tạo ra dịch thể (humors) trong cơ thể, đặc biệt là 'mật đen', có liên quan đến cảm xúc u sầu, buồn rầu (melancholy) hoặc nóng giận. Mặc dù 'splenomegaly' chỉ tình trạng bệnh lý, nhưng nguồn gốc từ 'spleen' mang theo ý nghĩa lịch sử này, cho thấy cách con người thời xưa cố gắng hiểu mối liên hệ giữa các cơ quan nội tạng và trạng thái tinh thần.

Tầm quan trọng của khám lâm sàng

Splenomegaly thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu và có thể là dấu hiệu sớm của nhiều bệnh lý nghiêm trọng tiềm ẩn như nhiễm trùng, bệnh về máu hoặc ung thư. Việc phát hiện lách to thường dựa vào khám lâm sàng (sờ nắn bụng) của bác sĩ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng khám bệnh và sự nhạy bén của người thầy thuốc trong việc chẩn đoán sớm, ngay cả trước khi các xét nghiệm hình ảnh được thực hiện.