(Top Banner Ad)
spleen
B2
noun B2 Y học/Giải phẫu học/Ngôn ngữ học

spleen

UK: /spliːn/ • US: /spliːn/

Nghĩa tiếng Việt

lá lách tâm trạng cáu kỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abdominal organ involved in the production and removal of blood cells in most vertebrates and forming part of the immune system.

Vietnamese Meaning

Lách, một cơ quan nằm trong ổ bụng có vai trò sản xuất và loại bỏ các tế bào máu ở hầu hết các động vật có xương sống và là một phần của hệ miễn dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spleen filters blood and helps fight infections."

    "Lách lọc máu và giúp chống lại nhiễm trùng."

  • "Splenomegaly is the enlargement of the spleen."

    "Lách to là tình trạng lách bị phì đại."

  • "He was in a bad mood and full of spleen."

    "Anh ta đang trong tâm trạng tồi tệ và đầy sự bực dọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spleen lá lách (cơ quan trong cơ thể); cơn giận, sự tức tối
Adjective splenic thuộc về lá lách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Giải phẫu học/Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*splegʰ-
Ancient Greek
σπλήν (splḗn)
Latin
splen
Old French
esplen
English
spleen

Lá lách và Cảm xúc

Trong y học cổ đại, đặc biệt là ở Hy Lạp, lá lách (spleen) được cho là nơi sản sinh ra một trong bốn chất dịch cơ thể ('humors') gọi là 'mật đen' (black bile). Người ta tin rằng sự mất cân bằng của chất này có thể gây ra chứng u sầu (melancholy) và tính khí nóng nảy, giận dữ. Từ đó, 'spleen' không chỉ có nghĩa là lá lách mà còn mang ý nghĩa về sự cáu kỉnh, giận dữ, và cảm giác bực bội. Điều này giải thích tại sao có những cụm từ như 'vent one's spleen' (trút giận).

Usage Note

Về mặt giải phẫu học, lách là một cơ quan quan trọng của hệ miễn dịch. Trong tiếng Anh, 'spleen' còn mang nghĩa bóng là sự giận dữ, bực dọc, hoặc tâm trạng u uất, khó chịu. Cách dùng này thường mang tính văn chương và ít thông dụng hơn nghĩa gốc.

Prepositions

of in

'of the spleen' dùng để chỉ một bộ phận hoặc tính chất của lách. 'in the spleen' dùng để chỉ vị trí hoặc quá trình xảy ra bên trong lách. Ví dụ: 'diseases of the spleen', 'immune responses in the spleen'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spleen
  • vent vent one's spleen
    (trút giận, xả cơn thịnh nộ)
  • give vent to give vent to one's spleen
    (giải tỏa sự tức giận, trút sự bực bội)
Adjective + spleen
  • enlarged enlarged spleen
    (lá lách phì đại, lá lách to)
Noun + spleen
  • ruptured ruptured spleen
    (lá lách bị vỡ)
  • spleen spleen disorder
    (rối loạn lá lách)

Idioms

  • vent one's spleen

    Trút giận, xả cơn thịnh nộ hoặc sự bực bội một cách hung hăng.

    "After the meeting, he went home to vent his spleen on his family."

    (Sau cuộc họp, anh ấy về nhà trút cơn giận lên gia đình mình.)

  • give vent to one's spleen

    Tương tự như 'vent one's spleen', có nghĩa là bày tỏ hoặc giải tỏa sự tức giận, bực bội.

    "She needed to give vent to her spleen about the unfair decision."

    (Cô ấy cần giải tỏa sự tức giận của mình về quyết định không công bằng đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spleen

noun
Lật mặt

Lách, một cơ quan nằm trong ổ bụng có vai trò sản xuất và loại bỏ các tế bào máu ở hầu hết các động vật có xương sống và là một phần của hệ miễn dịch.

"The spleen filters blood and helps fight infections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spleen".

Lá lách trong Y học Cổ đại

Trong lý thuyết dịch thể của Hy Lạp cổ đại, người ta tin rằng cơ thể có bốn chất dịch (máu, đờm, mật vàng, mật đen), mỗi chất liên quan đến một tính cách và sức khỏe. Lá lách được cho là nguồn gốc của 'mật đen', gây ra chứng u sầu và tính khí nóng nảy. Điều này tạo cơ sở cho việc từ 'spleen' mang ý nghĩa kép: vừa là một cơ quan sinh học, vừa là biểu tượng của sự tức giận hay buồn bã.

Biểu tượng của Cáu kỉnh

Mặc dù y học hiện đại đã bác bỏ lý thuyết dịch thể, di sản ngôn ngữ vẫn còn tồn tại. Trong tiếng Anh, 'spleen' vẫn được sử dụng trong các cụm từ như 'vent one's spleen' để mô tả hành động trút giận. Điều này phản ánh một thời đại mà các cơ quan nội tạng được tin là có mối liên hệ trực tiếp với cảm xúc và tính khí con người, sâu sắc hơn nhiều so với quan điểm ngày nay.