spleen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An abdominal organ involved in the production and removal of blood cells in most vertebrates and forming part of the immune system.
Vietnamese Meaning
Lách, một cơ quan nằm trong ổ bụng có vai trò sản xuất và loại bỏ các tế bào máu ở hầu hết các động vật có xương sống và là một phần của hệ miễn dịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spleen filters blood and helps fight infections."
"Lách lọc máu và giúp chống lại nhiễm trùng."
-
"Splenomegaly is the enlargement of the spleen."
"Lách to là tình trạng lách bị phì đại."
-
"He was in a bad mood and full of spleen."
"Anh ta đang trong tâm trạng tồi tệ và đầy sự bực dọc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spleen | lá lách (cơ quan trong cơ thể); cơn giận, sự tức tối |
| Adjective | splenic | thuộc về lá lách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Về mặt giải phẫu học, lách là một cơ quan quan trọng của hệ miễn dịch. Trong tiếng Anh, 'spleen' còn mang nghĩa bóng là sự giận dữ, bực dọc, hoặc tâm trạng u uất, khó chịu. Cách dùng này thường mang tính văn chương và ít thông dụng hơn nghĩa gốc.
Prepositions
'of the spleen' dùng để chỉ một bộ phận hoặc tính chất của lách. 'in the spleen' dùng để chỉ vị trí hoặc quá trình xảy ra bên trong lách. Ví dụ: 'diseases of the spleen', 'immune responses in the spleen'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vent vent one's spleen (trút giận, xả cơn thịnh nộ)
-
give vent to give vent to one's spleen (giải tỏa sự tức giận, trút sự bực bội)
-
enlarged enlarged spleen (lá lách phì đại, lá lách to)
-
ruptured ruptured spleen (lá lách bị vỡ)
-
spleen spleen disorder (rối loạn lá lách)
Idioms
-
vent one's spleen
Trút giận, xả cơn thịnh nộ hoặc sự bực bội một cách hung hăng.
"After the meeting, he went home to vent his spleen on his family."
(Sau cuộc họp, anh ấy về nhà trút cơn giận lên gia đình mình.)
-
give vent to one's spleen
Tương tự như 'vent one's spleen', có nghĩa là bày tỏ hoặc giải tỏa sự tức giận, bực bội.
"She needed to give vent to her spleen about the unfair decision."
(Cô ấy cần giải tỏa sự tức giận của mình về quyết định không công bằng đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spleen
nounLách, một cơ quan nằm trong ổ bụng có vai trò sản xuất và loại bỏ các tế bào máu ở hầu hết các động vật có xương sống và là một phần của hệ miễn dịch.
"The spleen filters blood and helps fight infections."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spleen".
