(Top Banner Ad)
sporadically
C1
adverb C1 Tổng quát

sporadically

UK: /spɒˈrædɪkli/ • US: /spəˈrædɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

thỉnh thoảng không thường xuyên rải rác gián đoạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

occurring at irregular intervals or only in a few places; scattered or isolated.

Vietnamese Meaning

xảy ra không đều đặn, không thường xuyên, rải rác, thỉnh thoảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disease appeared sporadically throughout the region."

    "Bệnh xuất hiện rải rác khắp khu vực."

  • "Fighting has broken out sporadically."

    "Các cuộc giao tranh đã bùng nổ không thường xuyên."

  • "Rain fell sporadically that afternoon."

    "Mưa rơi rải rác vào chiều hôm đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sporadic Rải rác, lác đác, không thường xuyên, thất thường
Adverb sporadically Một cách rải rác, không thường xuyên, thất thường
Noun sporadicity Sự rải rác, tính không thường xuyên, sự thất thường

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
sporadikos (σποραδικός)
Late Latin
sporadicus
English
sporadic
English
sporadically

Hạt Giống Và Sự Phân Tán

Từ "sporadically" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại "sporadikos", mang ý nghĩa là "phân tán", "rải rác". Bản thân từ "sporadikos" lại xuất phát từ "sporos" (hạt giống, việc gieo hạt) và "speirein" (gieo). Do đó, có thể hình dung sự xuất hiện của một điều gì đó "sporadically" giống như việc hạt giống được gieo vãi hoặc mọc lên một cách không đều, rải rác trên một khu vực rộng lớn, không theo một trật tự hay quy luật rõ ràng nào.

Usage Note

Từ 'sporadically' nhấn mạnh tính không liên tục và không theo quy luật của một sự kiện hoặc hành động. Nó khác với 'occasionally' ở chỗ 'occasionally' ám chỉ một tần suất thấp nhưng có thể dự đoán được, trong khi 'sporadically' nhấn mạnh sự bất ngờ và không định kỳ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sporadically
  • occur occur sporadically
    (xảy ra rải rác / không thường xuyên)
  • appear appear sporadically
    (xuất hiện lác đác / thất thường)
  • work work sporadically
    (làm việc không đều đặn / thất thường)
  • rain rain sporadically
    (mưa rải rác / thất thường)
  • function function sporadically
    (hoạt động không ổn định / chập chờn)
Trạng từ + sporadically
  • only only sporadically
    (chỉ thỉnh thoảng / chỉ không thường xuyên)
  • very very sporadically
    (rất không thường xuyên / rất thất thường)

Idioms

  • only sporadically

    Chỉ xảy ra/làm việc một cách không thường xuyên, gián đoạn.

    "He only sporadically attends meetings, which is a problem."

    (Anh ấy chỉ tham gia các cuộc họp một cách không thường xuyên, đó là một vấn đề.)

  • sporadically at best

    Tốt nhất cũng chỉ là không thường xuyên hoặc không đáng tin cậy.

    "The internet connection works sporadically at best during peak hours."

    (Kết nối internet tốt nhất cũng chỉ hoạt động chập chờn trong giờ cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sporadically

adverb
Lật mặt

xảy ra không đều đặn, không thường xuyên, rải rác, thỉnh thoảng.

"The disease appeared sporadically throughout the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he attends the meetings sporadically is a cause for concern.
Việc anh ấy tham dự các cuộc họp không thường xuyên là một điều đáng lo ngại.
Phủ định
It is not true that she calls sporadically; in fact, she calls every day.
Không đúng là cô ấy gọi không thường xuyên; thực tế, cô ấy gọi mỗi ngày.
Nghi vấn
Whether the rain falls sporadically during the summer is important for the crops.
Việc trời mưa không thường xuyên trong suốt mùa hè có quan trọng đối với mùa màng hay không.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had invested wisely, his returns would sporadically appear even now.
Nếu anh ấy đã đầu tư một cách khôn ngoan, lợi nhuận của anh ấy sẽ xuất hiện không thường xuyên ngay cả bây giờ.
Phủ định
If she hadn't checked her email sporadically, she wouldn't be aware of the urgent deadline now.
Nếu cô ấy không kiểm tra email của mình một cách không thường xuyên, cô ấy sẽ không biết về thời hạn gấp rút bây giờ.
Nghi vấn
If they had practiced regularly, would their performances be sporadically impressive at this point?
Nếu họ đã luyện tập thường xuyên, liệu màn trình diễn của họ có gây ấn tượng không thường xuyên vào thời điểm này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electricity will be going out sporadically throughout the day due to the ongoing maintenance.
Điện sẽ bị mất một cách không thường xuyên trong suốt cả ngày do bảo trì đang diễn ra.
Phủ định
The internet connection won't be working sporadically; it will be completely down for the entire duration of the upgrade.
Kết nối internet sẽ không hoạt động không thường xuyên; nó sẽ hoàn toàn ngừng hoạt động trong suốt thời gian nâng cấp.
Nghi vấn
Will the rain be falling sporadically, or will it be a constant downpour?
Liệu trời sẽ mưa rải rác hay sẽ là một trận mưa như trút nước liên tục?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He checks his email sporadically.
Anh ấy kiểm tra email của mình không thường xuyên.
Phủ định
She does not visit her parents sporadically.
Cô ấy không thỉnh thoảng đến thăm bố mẹ.
Nghi vấn
Do the buses arrive sporadically?
Xe buýt có đến không đều đặn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sporadically".

Giá Trị Của Sự Nhất Quán

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và học tập, sự nhất quán và đều đặn thường được đánh giá cao hơn sự xuất hiện 'sporadically' (không thường xuyên). Một người làm việc 'sporadically' có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc không đáng tin cậy. Ngược lại, những nỗ lực và kết quả nhất quán thường dẫn đến thành công và sự tín nhiệm.

Hiểu Về Thời Tiết Thất Thường

Khái niệm 'sporadically' rất hữu ích khi mô tả các hiện tượng tự nhiên như thời tiết. Ví dụ, 'sporadic rain' (mưa rải rác) có thể ảnh hưởng đến kế hoạch ngoài trời hoặc nông nghiệp, đòi hỏi sự linh hoạt trong sắp xếp. Nó giúp người học tiếng Anh hiểu cách diễn đạt sự không dự đoán được của tự nhiên, vốn là một phần của trải nghiệm sống ở nhiều nơi.