(Top Banner Ad)
intermittently
C1
Adverb C1 Tổng quát

intermittently

UK: /ˌɪntəˈmɪtəntli/ • US: /ˌɪntərˈmɪtəntli/

Nghĩa tiếng Việt

gián đoạn không liên tục từng cơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At irregular intervals; not continuous or steady.

Vietnamese Meaning

Một cách không liên tục, gián đoạn; không đều đặn hoặc ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rain fell intermittently throughout the day."

    "Cơn mưa rơi không liên tục suốt cả ngày."

  • "The signal was intermittently lost, making communication difficult."

    "Tín hiệu bị mất gián đoạn, gây khó khăn cho việc liên lạc."

  • "He worked intermittently on the project over several months."

    "Anh ấy làm việc không liên tục trong dự án này trong vài tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intermit ngừng tạm thời, gián đoạn
Adjective intermittent không liên tục, gián đoạn, từng cơn
Noun intermission thời gian tạm nghỉ, giờ nghỉ giữa buổi (kịch, phim...)
Noun intermittence sự gián đoạn, sự không liên tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intermittere
Latin
intermittens
English
intermittent
English
intermittently

Nguồn gốc La-tinh của 'gián đoạn'

Từ 'intermittently' có gốc từ động từ La-tinh 'intermittere'. 'Inter-' có nghĩa là 'giữa' hoặc 'xen kẽ', và 'mittere' có nghĩa là 'gửi' hoặc 'để cho đi'. Khi kết hợp lại, 'intermittere' mang ý nghĩa 'để lại một khoảng trống' hoặc 'dừng lại giữa chừng'. Điều này mô tả chính xác hành động hoặc sự việc xảy ra theo kiểu lúc có lúc không, tạo ra những khoảng ngắt quãng.

Usage Note

Từ 'intermittently' diễn tả sự xảy ra, dừng lại và bắt đầu lại một cách không đều đặn. Nó khác với 'occasionally' (thỉnh thoảng) ở chỗ nhấn mạnh vào sự gián đoạn và không liên tục hơn là tần suất thấp. Ví dụ, 'occasionally' có thể chỉ việc làm gì đó một vài lần mỗi tháng, trong khi 'intermittently' có nghĩa là việc đó có thể xảy ra nhiều lần trong một ngày nhưng không liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intermittently
  • rain It rained intermittently all day.
    (Trời mưa ngắt quãng cả ngày.)
  • work She worked intermittently on her novel.
    (Cô ấy làm việc không liên tục (lúc làm lúc nghỉ) cho cuốn tiểu thuyết của mình.)
  • stop The machine stopped intermittently.
    (Cỗ máy ngừng hoạt động một cách gián đoạn.)
  • appear The signal appeared intermittently.
    (Tín hiệu xuất hiện không thường xuyên (lúc có lúc không).)
  • speak He spoke intermittently due to his cough.
    (Anh ấy nói ngắt quãng (lúc nói lúc ngừng) do ho.)
  • occur The network issues occurred intermittently throughout the day.
    (Các vấn đề mạng xảy ra không đều đặn suốt cả ngày.)

Idioms

  • work intermittently

    làm việc không liên tục, lúc làm lúc nghỉ

    "Due to illness, he could only work intermittently."

    (Vì bệnh tật, anh ấy chỉ có thể làm việc lúc làm lúc nghỉ.)

  • occur intermittently

    xảy ra không đều đặn, thỉnh thoảng

    "The power outages occurred intermittently last week."

    (Việc mất điện xảy ra không đều đặn vào tuần trước.)

  • sleep intermittently

    ngủ chập chờn, ngủ không sâu giấc

    "The baby slept intermittently, waking up every hour."

    (Em bé ngủ chập chờn, cứ mỗi giờ lại thức dậy một lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intermittently

Adverb
Lật mặt

Một cách không liên tục, gián đoạn; không đều đặn hoặc ổn định.

"The rain fell intermittently throughout the day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying the intermittently flashing lights was a strange experience.
Việc thích thú với ánh đèn nhấp nháy không liên tục là một trải nghiệm kỳ lạ.
Phủ định
Noticing the rain falling intermittently wasn't something I expected.
Việc nhận thấy cơn mưa rơi không liên tục không phải là điều tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is working intermittently what you prefer?
Làm việc không liên tục có phải là điều bạn thích?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old radio, crackling intermittently, still managed to play our favorite song.
Chiếc radio cũ, kêu lách tách không liên tục, vẫn xoay sở phát được bài hát yêu thích của chúng tôi.
Phủ định
The signal, though strong at times, did not transmit data intermittently, but rather consistently.
Tín hiệu, mặc dù đôi khi mạnh, không truyền dữ liệu một cách gián đoạn, mà là liên tục.
Nghi vấn
After the storm, did the power, flickering intermittently, finally stabilize?
Sau cơn bão, điện, nhấp nháy không liên tục, cuối cùng có ổn định không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It rained intermittently throughout the afternoon.
Trời mưa gián đoạn suốt cả buổi chiều.
Phủ định
The signal wasn't intermittently available; it was consistently weak.
Tín hiệu không phải lúc có lúc không; nó yếu liên tục.
Nghi vấn
Does the air conditioning work intermittently, or is it consistently broken?
Máy điều hòa hoạt động không liên tục hay là hỏng hẳn rồi?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the electricity grid were more reliable, the lights wouldn't flicker intermittently.
Nếu mạng lưới điện ổn định hơn, đèn sẽ không nhấp nháy không liên tục.
Phủ định
If it didn't rain intermittently, we wouldn't need to water the garden so often.
Nếu trời không mưa không liên tục, chúng ta sẽ không cần tưới vườn thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Would the project be successful if the internet connection worked intermittently?
Liệu dự án có thành công nếu kết nối internet hoạt động không liên tục?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the internet connection worked intermittently that morning.
Cô ấy nói rằng kết nối internet hoạt động không liên tục vào sáng hôm đó.
Phủ định
He told me that the rain did not fall intermittently yesterday.
Anh ấy nói với tôi rằng cơn mưa không rơi không liên tục vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
She asked if the construction noise had been occurring intermittently near my house.
Cô ấy hỏi liệu tiếng ồn xây dựng có xảy ra không liên tục gần nhà tôi không.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer is intermittently freezing, making it difficult to work.
Máy tính đang bị treo một cách không liên tục, gây khó khăn cho công việc.
Phủ định
The rain isn't falling intermittently; it's a steady downpour.
Cơn mưa không rơi không liên tục; đó là một trận mưa rào ổn định.
Nghi vấn
Is the signal intermittently cutting out during the transmission?
Tín hiệu có bị cắt đột ngột không liên tục trong quá trình truyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intermittently".

Nhịn ăn gián đoạn (Intermittent Fasting)

Trong những năm gần đây, 'nhịn ăn gián đoạn' đã trở thành một xu hướng sức khỏe và lối sống phổ biến ở các nước phương Tây và lan rộng toàn cầu. Khái niệm này liên quan đến việc xen kẽ giữa các giai đoạn ăn uống và giai đoạn nhịn ăn kéo dài, thường được thực hiện để giảm cân hoặc cải thiện sức khỏe. Từ 'intermittently' mô tả chính xác bản chất không liên tục của việc ăn uống trong phương pháp này, cho thấy việc tạm dừng ăn trong một khoảng thời gian nhất định.

Củng cố gián đoạn trong tâm lý học

Trong tâm lý học hành vi, khái niệm 'củng cố gián đoạn' (intermittent reinforcement) là một yếu tố quan trọng. Nó chỉ việc một hành vi không được thưởng (củng cố) mỗi lần xảy ra mà chỉ được thưởng không thường xuyên hoặc theo lịch trình không đều đặn. Điều này thường dẫn đến các hành vi rất bền bỉ và khó thay đổi, điển hình như trong trường hợp nghiện cờ bạc, nơi người chơi chỉ thỉnh thoảng mới thắng nhưng vẫn tiếp tục chơi, do mong đợi phần thưởng không liên tục đó.