(Top Banner Ad)
sprinting
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Thể thao

sprinting

UK: /ˈsprɪntɪŋ/ • US: /ˈsprɪntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chạy nước rút bức tốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of running at full speed over a short distance.

Vietnamese Meaning

Hành động chạy hết tốc lực trên một quãng đường ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sprinting is an excellent way to improve cardiovascular health."

    "Chạy nước rút là một cách tuyệt vời để cải thiện sức khỏe tim mạch."

  • "He was sprinting to catch the bus."

    "Anh ấy đang chạy nước rút để bắt kịp xe buýt."

  • "She focuses on sprinting during her track practice."

    "Cô ấy tập trung vào chạy nước rút trong buổi tập điền kinh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sprint Chạy nước rút; chạy hết tốc lực trong một quãng ngắn.
Noun sprint Cuộc chạy nước rút; quãng đường chạy hết tốc lực.
Noun sprinter Vận động viên chạy nước rút.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
spretta
Middle English
sprenten
Modern English
sprint

Nguồn gốc 'Sprinting'

Từ 'sprinting' bắt nguồn từ động từ 'sprint', có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'spretta', mang ý nghĩa 'nhảy vọt' hoặc 'bắn ra'. Điều này phản ánh rõ nét tính chất nhanh chóng, bùng nổ của việc chạy nước rút.

Usage Note

Diễn tả hành động đang diễn ra của việc chạy nước rút, thường mang tính chất luyện tập hoặc thi đấu. Khác với 'running' nói chung, 'sprinting' nhấn mạnh vào tốc độ tối đa và cự ly ngắn.

Prepositions

at in

‘At sprinting speed’ chỉ tốc độ khi chạy nước rút. ‘In sprinting’ thường dùng để mô tả một phần của buổi tập hoặc thi đấu, ví dụ: ‘in sprinting drills’ (trong các bài tập chạy nước rút).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sprinting
  • fast fast sprinting
    (chạy nước rút nhanh)
  • explosive explosive sprinting
    (chạy nước rút bùng nổ (mạnh mẽ))
  • vigorous vigorous sprinting
    (chạy nước rút đầy sức lực)
Verb + sprinting
  • start start sprinting
    (bắt đầu chạy nước rút)
  • keep keep sprinting
    (tiếp tục chạy nước rút)
  • finish finish sprinting
    (kết thúc bằng cách chạy nước rút)
Noun + sprinting (type/context)
  • track track sprinting
    (chạy nước rút trên đường đua)
  • relay relay sprinting
    (chạy nước rút tiếp sức)
Sprinting + Prepositional Phrase
  • sprinting for sprinting for the finish line
    (chạy nước rút về đích)
  • sprinting towards sprinting towards the goal
    (chạy nước rút về phía mục tiêu)

Idioms

  • a sprint to the finish line

    Nỗ lực cuối cùng, chạy nước rút về đích (thường là trong công việc hoặc dự án)

    "We had a real sprint to the finish line to get the project done on time."

    (Chúng tôi đã phải chạy nước rút thực sự để hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • sprinting at full speed

    Chạy hết tốc lực, chạy với tốc độ tối đa

    "The athlete was sprinting at full speed in the final meters of the race."

    (Vận động viên đang chạy hết tốc lực trong những mét cuối cùng của cuộc đua.)

  • a mad sprint

    Một cuộc chạy nước rút điên cuồng/vội vã (thường vì khẩn cấp)

    "It was a mad sprint to catch the last train."

    (Đó là một cuộc chạy nước rút vội vã để bắt kịp chuyến tàu cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sprinting

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động chạy hết tốc lực trên một quãng đường ngắn.

"Sprinting is an excellent way to improve cardiovascular health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The final sprint determined the winner of the race.
Nước rút cuối cùng đã quyết định người chiến thắng cuộc đua.
Phủ định
A sprint isn't always the best strategy for a marathon.
Nước rút không phải lúc nào cũng là chiến lược tốt nhất cho một cuộc chạy marathon.
Nghi vấn
Was that last burst of speed a sprint, or just a quick jog?
Liệu cú bứt tốc vừa rồi có phải là một pha nước rút hay chỉ là một bước chạy nhanh?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete sprints towards the finish line.
Vận động viên chạy nước rút về đích.
Phủ định
She does not sprint during the warm-up.
Cô ấy không chạy nước rút trong lúc khởi động.
Nghi vấn
Did he sprint to catch the bus?
Anh ấy có chạy nước rút để bắt xe buýt không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He sprints as fast as a cheetah.
Anh ấy chạy nước rút nhanh như một con báo.
Phủ định
She does not sprint more gracefully than her sister.
Cô ấy chạy nước rút không duyên dáng hơn chị gái cô ấy.
Nghi vấn
Does he sprint the fastest of all the athletes?
Anh ấy có chạy nước rút nhanh nhất trong tất cả các vận động viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprinting".

Biểu tượng tốc độ

Chạy nước rút là một trong những nội dung thi đấu điền kinh cổ điển và hấp dẫn nhất tại Thế vận hội Olympic. Cự ly 100m, 200m và 400m luôn thu hút sự chú ý của toàn cầu, với những vận động viên như Usain Bolt trở thành huyền thoại nhờ tốc độ phi thường của họ.

Đồng hồ đếm ngược trong thể thao

Trong các cuộc thi chạy nước rút, thời gian là yếu tố then chốt. Việc sử dụng đồng hồ bấm giờ điện tử cực kỳ chính xác là tiêu chuẩn để xác định người chiến thắng, đôi khi chỉ cách biệt nhau phần nghìn giây. Điều này nhấn mạnh sự khốc liệt và cạnh tranh của môn thể thao này.