(Top Banner Ad)
dashing
B2
Tính từ B2 Tổng quát

dashing

UK: /ˈdæʃɪŋ/ • US: /ˈdæʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lịch lãm hào hoa bảnh bao đầy phong độ táo bạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attractive, confident, and elegant

Vietnamese Meaning

Hấp dẫn, tự tin và lịch lãm

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He looked very dashing in his tuxedo."

    "Anh ấy trông rất lịch lãm trong bộ tuxedo."

  • "A dashing young pilot."

    "Một phi công trẻ tuổi đầy phong độ."

  • "He cut a dashing figure on the dance floor."

    "Anh ấy trông rất nổi bật trên sàn nhảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to dash lao tới, xông tới; ném mạnh; làm tan vỡ (hy vọng)
Noun dash sự lao tới, sự xông tới; một chút (gia vị); vẻ bảnh bao, hăng hái
Adjective dashing bảnh bao, lịch lãm, hăng hái, sôi nổi
Adverb dashingly một cách bảnh bao, lịch lãm

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
daska
Middle English
dashen
Modern English
dashing

Từ Cú Đánh Mạnh Mẽ đến Vẻ Ngoài Lịch Lãm

Ban đầu, động từ 'to dash' mang nghĩa là 'đánh mạnh' hoặc 'lao tới'. Đến thế kỷ 18, tính từ 'dashing' bắt đầu được dùng để miêu tả những người hăng hái, tràn đầy năng lượng. Dần dần, ý nghĩa này phát triển để chỉ một người (thường là nam giới) vừa sôi nổi, vừa có vẻ ngoài bảnh bao, tự tin và quyến rũ, đặc biệt là qua hình tượng các anh hùng lãng mạn trong văn học.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài của một người đàn ông. Nhấn mạnh vào sự tự tin và phong cách hơn là vẻ đẹp đơn thuần. Khác với 'handsome' vốn chỉ vẻ đẹp ngoại hình, 'dashing' bao hàm cả sự duyên dáng, năng động và có chút liều lĩnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dashing
  • very dashing
    (rất bảnh bao, rất lịch lãm)
  • quite dashing
    (khá bảnh bao)
  • terribly dashing
    (cực kỳ bảnh bao (dùng để nhấn mạnh))
dashing + Noun
  • dashing hero
    (người hùng bảnh bao)
  • dashing young man
    (chàng trai trẻ lịch lãm)
  • dashing figure
    (dáng vẻ phong độ, lịch lãm)
  • dashing smile
    (nụ cười cuốn hút, đầy tự tin)

Idioms

  • to cut a dashing figure

    Trông rất bảnh bao, ấn tượng và phong độ.

    "In his naval uniform, he cut a very dashing figure."

    (Trong bộ quân phục hải quân, anh ấy trông vô cùng phong độ.)

  • to dash someone's hopes

    Dập tắt hy vọng của ai đó, làm ai đó thất vọng.

    "The team's final loss dashed their hopes of winning the championship."

    (Trận thua cuối cùng của đội đã dập tắt hy vọng giành chức vô địch của họ.)

  • to make a dash for something/somewhere

    Lao nhanh đến một nơi nào đó (thường để trốn thoát hoặc tranh thủ thời gian).

    "When the doors opened, shoppers made a dash for the best bargains."

    (Khi cửa mở, những người mua sắm đã lao vào để giành lấy những món hời nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dashing

Tính từ
Lật mặt

Hấp dẫn, tự tin và lịch lãm

"He looked very dashing in his tuxedo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was dashing through the snow on a one-horse open sleigh.
Anh ấy đang lao nhanh qua tuyết trên một chiếc xe trượt tuyết một ngựa kéo.
Phủ định
She wasn't dashing off to work; she was taking her time.
Cô ấy không vội vã đi làm; cô ấy đang thư thả.
Nghi vấn
Were they dashing towards the finish line when the accident happened?
Có phải họ đang lao về đích khi tai nạn xảy ra không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had dashed across the street before the light turned red.
Anh ấy đã lao qua đường trước khi đèn chuyển sang đỏ.
Phủ định
She had not dashed out of the house when I called her name.
Cô ấy đã không lao ra khỏi nhà khi tôi gọi tên cô ấy.
Nghi vấn
Had they dashed to the station before the train arrived?
Họ đã lao đến nhà ga trước khi tàu đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dashing".

Người Hùng Lãng Mạn (The Byronic Hero)

Hình tượng người đàn ông 'dashing' trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 với các nhân vật văn học như người hùng của Lord Byron. Những nhân vật này thường đẹp trai, thông minh, u sầu nhưng cũng quyến rũ và ưa phiêu lưu, là hình mẫu lý tưởng của sự 'bảnh bao'. Hình mẫu này đã ảnh hưởng đến các nhân vật hiện đại như James Bond.

Thời Hoàng Kim của Hollywood

Các nam diễn viên từ Thời Hoàng Kim của Hollywood, như Clark Gable và Cary Grant, thường được miêu tả là 'dashing'. Hình tượng tự tin, ăn mặc đẹp và anh hùng của họ trên màn ảnh đã định hình và củng cố hình ảnh về một người đàn ông 'dashing' trong văn hóa phương Tây.