dashing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Attractive, confident, and elegant
Vietnamese Meaning
Hấp dẫn, tự tin và lịch lãm
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He looked very dashing in his tuxedo."
"Anh ấy trông rất lịch lãm trong bộ tuxedo."
-
"A dashing young pilot."
"Một phi công trẻ tuổi đầy phong độ."
-
"He cut a dashing figure on the dance floor."
"Anh ấy trông rất nổi bật trên sàn nhảy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài của một người đàn ông. Nhấn mạnh vào sự tự tin và phong cách hơn là vẻ đẹp đơn thuần. Khác với 'handsome' vốn chỉ vẻ đẹp ngoại hình, 'dashing' bao hàm cả sự duyên dáng, năng động và có chút liều lĩnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very dashing (rất bảnh bao, rất lịch lãm)
-
quite dashing (khá bảnh bao)
-
terribly dashing (cực kỳ bảnh bao (dùng để nhấn mạnh))
-
dashing hero (người hùng bảnh bao)
-
dashing young man (chàng trai trẻ lịch lãm)
-
dashing figure (dáng vẻ phong độ, lịch lãm)
-
dashing smile (nụ cười cuốn hút, đầy tự tin)
Idioms
-
to cut a dashing figure
Trông rất bảnh bao, ấn tượng và phong độ.
"In his naval uniform, he cut a very dashing figure."
(Trong bộ quân phục hải quân, anh ấy trông vô cùng phong độ.)
-
to dash someone's hopes
Dập tắt hy vọng của ai đó, làm ai đó thất vọng.
"The team's final loss dashed their hopes of winning the championship."
(Trận thua cuối cùng của đội đã dập tắt hy vọng giành chức vô địch của họ.)
-
to make a dash for something/somewhere
Lao nhanh đến một nơi nào đó (thường để trốn thoát hoặc tranh thủ thời gian).
"When the doors opened, shoppers made a dash for the best bargains."
(Khi cửa mở, những người mua sắm đã lao vào để giành lấy những món hời nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dashing
Tính từHấp dẫn, tự tin và lịch lãm
"He looked very dashing in his tuxedo."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was dashing through the snow on a one-horse open sleigh. |
Anh ấy đang lao nhanh qua tuyết trên một chiếc xe trượt tuyết một ngựa kéo. |
| Phủ định | She wasn't dashing off to work; she was taking her time. |
Cô ấy không vội vã đi làm; cô ấy đang thư thả. |
| Nghi vấn | Were they dashing towards the finish line when the accident happened? |
Có phải họ đang lao về đích khi tai nạn xảy ra không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had dashed across the street before the light turned red. |
Anh ấy đã lao qua đường trước khi đèn chuyển sang đỏ. |
| Phủ định | She had not dashed out of the house when I called her name. |
Cô ấy đã không lao ra khỏi nhà khi tôi gọi tên cô ấy. |
| Nghi vấn | Had they dashed to the station before the train arrived? |
Họ đã lao đến nhà ga trước khi tàu đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dashing".
