(Top Banner Ad)
spruce up
B2
phrasal verb B2 Tổng quát

spruce up

UK: /ˈspruːs ˌʌp/ • US: /ˈsprus ˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

tân trang chỉnh trang làm đẹp làm mới sửa sang lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (someone or something) neater, cleaner, or more attractive.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó gọn gàng hơn, sạch sẽ hơn hoặc hấp dẫn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to spruce up the office before the clients arrive."

    "Chúng ta cần làm cho văn phòng gọn gàng hơn trước khi khách hàng đến."

  • "She spruced herself up for the party."

    "Cô ấy chải chuốt bản thân để đi dự tiệc."

  • "Let's spruce up the garden a little."

    "Hãy làm cho khu vườn gọn gàng hơn một chút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spruce Cây vân sam (một loại cây lá kim)
Adjective spruce Gọn gàng, tươm tất, bảnh bao
Verb spruce Làm cho gọn gàng, tươm tất; chải chuốt
Noun sprucing Hành động làm cho gọn gàng, tươm tất, chải chuốt
Adjective spruced Đã được làm cho gọn gàng, tươm tất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
Pruce
Middle English
Spruse
English (15th Century)
Spruce (adj.)
English (17th Century)
Spruce (verb)
English (19th Century)
Spruce up (phrasal verb)

Nguồn gốc từ 'Pruce' và sự gọn gàng

Từ 'spruce' ban đầu có nguồn gốc từ 'Pruce', tên cũ của Phổ (nay là một phần của Đức và Ba Lan). Các mặt hàng từ Phổ, đặc biệt là da và gỗ cây vân sam (spruce fir), nổi tiếng với chất lượng và sự gọn gàng, tinh tế. Dần dần, từ 'spruce' được dùng để chỉ sự thanh lịch, gọn gàng hoặc làm cho cái gì đó trở nên tươm tất, đẹp đẽ hơn. Khi kết hợp với 'up', nó tạo thành cụm động từ 'spruce up', mang ý nghĩa hoàn thiện hoặc cải thiện vẻ ngoài của một vật thể hoặc người.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để mô tả việc cải thiện diện mạo hoặc không gian bằng cách thực hiện những thay đổi nhỏ, chẳng hạn như dọn dẹp, sơn sửa hoặc trang trí. Nó mang sắc thái làm mới và cải thiện, thường là với mục đích tạo ra ấn tượng tốt hơn. So với các từ đồng nghĩa như 'tidy up' (dọn dẹp) và 'clean', 'spruce up' nhấn mạnh đến việc cải thiện diện mạo và có thể bao gồm cả việc thêm các chi tiết trang trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + spruce up
  • house spruce up the house
    (Sửa sang, dọn dẹp nhà cửa cho đẹp hơn)
  • room spruce up a room
    (Trang hoàng lại một căn phòng)
  • garden spruce up the garden
    (Chăm sóc, làm đẹp vườn tược)
  • place spruce up a place
    (Làm đẹp, sửa sang một địa điểm)
  • office spruce up the office
    (Sắp xếp, trang trí lại văn phòng)
  • website spruce up a website
    (Cải thiện, làm cho trang web đẹp và hấp dẫn hơn)
Verb + oneself up
  • oneself spruce oneself up
    (Tút tát, chải chuốt, làm cho bản thân trông gọn gàng, đẹp đẽ hơn)
Adverb + spruce up
  • quickly quickly spruce up
    (Nhanh chóng sửa sang/làm đẹp)
  • thoroughly thoroughly spruce up
    (Sửa sang/làm đẹp kỹ lưỡng)
  • just just spruce up
    (Chỉ đơn giản là sửa sang/làm đẹp (một chút))

Idioms

  • spruce up for an occasion

    Tút tát, ăn diện, làm đẹp cho một dịp đặc biệt

    "She always likes to spruce up for a party, choosing her best dress and accessories."

    (Cô ấy luôn thích tút tát cho một bữa tiệc, chọn chiếc váy đẹp nhất và phụ kiện.)

  • spruce up one's act

    Cải thiện hành vi, thái độ hoặc hiệu suất làm việc/học tập của mình (không liên quan đến ngoại hình)

    "The manager told him to spruce up his act if he wanted to keep his job."

    (Người quản lý bảo anh ta phải chấn chỉnh lại thái độ nếu muốn giữ công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spruce up

phrasal verb
Lật mặt

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó gọn gàng hơn, sạch sẽ hơn hoặc hấp dẫn hơn.

"We need to spruce up the office before the clients arrive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to sell your house quickly, you will need to spruce it up.
Nếu bạn muốn bán nhà nhanh chóng, bạn sẽ cần phải tân trang lại nó.
Phủ định
If you don't spruce up your resume, you won't get the job interview.
Nếu bạn không chỉnh sửa sơ yếu lý lịch của mình, bạn sẽ không được phỏng vấn xin việc.
Nghi vấn
Will the garden look better if we spruce it up?
Khu vườn có trông đẹp hơn không nếu chúng ta tân trang lại nó?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied interior design, he would spruce up our house now.
Nếu anh ấy đã học thiết kế nội thất, anh ấy sẽ tân trang lại ngôi nhà của chúng ta bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so tired, she wouldn't spruce up the garden next week.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy sẽ không tân trang lại khu vườn vào tuần tới.
Nghi vấn
If they had won the lottery, would they spruce up their old car?
Nếu họ đã trúng số, họ có tân trang lại chiếc xe cũ của họ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, she will have spruced up the living room beautifully.
Trước khi khách đến, cô ấy sẽ đã trang hoàng phòng khách thật đẹp.
Phủ định
By the time he finishes his degree, he won't have spruced up his resume with any internships.
Vào thời điểm anh ấy hoàn thành bằng cấp của mình, anh ấy sẽ chưa tân trang sơ yếu lý lịch của mình bằng bất kỳ kỳ thực tập nào.
Nghi vấn
Will they have spruced up the old theater before the grand opening?
Liệu họ đã tân trang lại nhà hát cũ trước ngày khai trương lớn chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will spruce up her resume before applying for the job.
Cô ấy sẽ chỉnh sửa sơ yếu lý lịch của mình trước khi nộp đơn xin việc.
Phủ định
They are not going to spruce up the old house; they're just going to demolish it.
Họ sẽ không tân trang lại ngôi nhà cũ; họ chỉ định phá bỏ nó.
Nghi vấn
Will you spruce up the garden for the party next week?
Bạn sẽ trang hoàng lại khu vườn cho bữa tiệc vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spruce up".

Sự chuẩn bị cho khách ghé thăm

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'spruce up' nhà cửa hoặc khu vườn trước khi có khách ghé thăm là một truyền thống phổ biến. Điều này thể hiện sự hiếu khách, lòng mến khách và mong muốn tạo ra một không gian thoải mái, dễ chịu nhất cho khách. Nó không chỉ là dọn dẹp thông thường mà còn là trang trí, sắp xếp để mọi thứ trông đẹp mắt và tươm tất nhất có thể.

Tầm quan trọng của ngoại hình cá nhân trong các sự kiện

Cụm từ này cũng thường được dùng khi nói về việc 'spruce up oneself' (tút tát bản thân). Trong văn hóa phương Tây, việc ăn mặc gọn gàng, tươm tất (spruce up) khi đi phỏng vấn xin việc, dự tiệc, hoặc các sự kiện quan trọng là rất được coi trọng. Nó thể hiện sự tôn trọng bản thân, tôn trọng dịp lễ và những người xung quanh, đồng thời tạo ấn tượng tốt ban đầu.